Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 535/648
TOSHUMOĐơn VN-4-2009-18825 · nộp 04/09/2009 · văn bằng 4-0164569-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoàng Nhật Minh, Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoàng Nhật Minh(VN)
TAGIĐơn VN-4-2009-18457 · nộp 28/08/2009 · văn bằng 4-0155935-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TAGI Việt Nam, Công ty Cổ phần Thương mại sản xuất và Xuất nhập khẩu Toàn Gia Phát(VN)
NI-VAĐơn VN-4-2009-18374 · nộp 28/08/2009 · văn bằng 4-0180192-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại D&G Việt Nam (VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển D&G Việt Nam(VN), Công ty cổ phần DILIGO Việt Nam
THANH NHAN Thành Nhân Đũa Thành Nhân, Sản Phẩm Của Mọi Gia Đình [cheng reng]Đơn VN-4-2009-18251 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0158633-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Phan Thành Nhân
S HOUSE INNOVATIONĐơn VN-4-2009-17939 · nộp 25/08/2009 · văn bằng 4-0173480-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Trường Sơn(VN), Công ty TNHH một thành viên Nguyễn Trường Sơn
Việt úc Cao Su - NhựaĐơn VN-4-2009-17807 · nộp 21/08/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su nhựa Việt úc
VIAUS Rubber-PlasticĐơn VN-4-2009-17806 · nộp 21/08/2009 · văn bằng 4-0168357-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su nhựa Việt úc
TS TRUNG SƠN Nhà Máy Sản Xuất Bao Bì NhựaĐơn VN-4-2009-17752 · nộp 21/08/2009 · văn bằng 4-0155465-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ - bao bì nhựa Trung Sơn
LIM LUXURY INJECTION MOULDINGĐơn VN-4-2009-17670 · nộp 21/08/2009 · văn bằng 4-0173701-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thép Bắc Việt
VI Gỗ Lai ĐáĐơn VN-4-2009-17633 · nộp 20/08/2009 · văn bằng 4-0169408-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển làng nghề Việt Nam (VN), Nguyễn Quang Huy
BIGSUNĐơn VN-4-2009-17395 · nộp 18/08/2009 · văn bằng 4-0152284-000
Chủ đơn: Phạm Văn Dũng, Công ty cổ phần Sao Lớn(VN)
Gốm Minh CườngĐơn VN-4-2009-17293 · nộp 17/08/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Gốm sứ Minh Minh Cường
PARTNERĐơn VN-4-2009-17234 · nộp 17/08/2009 · văn bằng 4-0178657-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại Hương Việt
Nhôm Hà Phong HP, 91HM-HNĐơn VN-4-2009-17232 · nộp 17/08/2009 · văn bằng 4-0155545-000
Chủ đơn: Vương Văn Hạnh
Nhôm Hà Phong HP 91 HM - HNĐơn VN-4-2009-17231 · nộp 17/08/2009 · văn bằng 4-0155544-000
Chủ đơn: Vương Văn Hạnh
Ngọc Hải MANUFACTURED BY PLASTICĐơn VN-4-2009-17170 · nộp 14/08/2009 · văn bằng 4-0166926-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Ngọc Hải
ArtistĐơn VN-4-2009-17098 · nộp 14/08/2009 · văn bằng 4-0162439-000
Chủ đơn: Hoàng Bích Dương
CP GASĐơn VN-4-2009-17097 · nộp 14/08/2009
Chủ đơn: Công ty CP gas Phú Thọ
2 Q Nhị QuyênĐơn VN-4-2009-16981 · nộp 13/08/2009 · văn bằng 4-0168141-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nhị Quyên, Doanh nghiệp tư nhân Nhị Quyên(VN)
DREAMLAND dLĐơn VN-4-2009-16604 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0161768-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Quốc Tế Vùng Đất Mơ ước
SCOSTI INTERNATIONAL CAPSULE SUPER BOTTOM STAINLESS STEEL 18/10Đơn VN-4-2009-16485 · nộp 06/08/2009 · văn bằng 4-0155393-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất & thương mại Nam Quốc H.L, Công ty TNHH sản xuất & thương mại Nam Quốc H.L (Nam Quoc H.L Co.,Ltd)(VN)
WATASHI INTERNATIONAL CAPSULE SUPER BOTTOM STAINLESS STEEL 18/10Đơn VN-4-2009-16484 · nộp 06/08/2009 · văn bằng 4-0165760-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất & thương mại Nam Quốc H.L, Công ty TNHH sản xuất & thương mại Nam Quốc H.L (Nam Quoc H.L Co.,Ltd)(VN)
PROSYNERGY HAIR CURE FOR PROFESSIONAL PROSYNER GYHAIRCU REFORPRO FESSIONA LĐơn VN-4-2009-16336 · nộp 05/08/2009 · văn bằng 4-0159055-000
Chủ đơn: Shiseido Company, Limited (JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
PROSYNERGY HAIR CURE FOR PROFESSIONAL PROSY NERGY HAIRC UREFO RPROF ESSIO NALĐơn VN-4-2009-16335 · nộp 05/08/2009 · văn bằng 4-0159054-000
Chủ đơn: Shiseido Company, Limited (JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
GP Gia Phú Cây Lau Nhà [Bian li tuo ba: Cây lau phương tiện, J ia fu pai: Hiệu Gia Phú]Đơn VN-4-2009-16188 · nộp 04/08/2009 · văn bằng 4-0160564-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Gia Phú
ECOLONĐơn VN-4-2009-16041 · nộp 03/08/2009 · văn bằng 4-0169686-000
Chủ đơn: NEOFLAM Inc.
NEOFLAMĐơn VN-4-2009-16040 · nộp 03/08/2009 · văn bằng 4-0169685-000
Chủ đơn: NEOFLAM Inc.
Sứ Long PhươngĐơn VN-4-2009-15992 · nộp 31/07/2009
Chủ đơn: Công ty Long Phương (TNHH)
myhomeĐơn VN-4-2009-15917 · nộp 31/07/2009 · văn bằng 4-0158625-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Ngọc Phương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.