Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 540/648
Wake up to your DreamĐơn VN-4-2009-08411 · nộp 29/04/2009
Chủ đơn: Sebastian Heinemann, Nguyễn Xuân Đại
SMARTHOMEĐơn VN-4-2009-08278 · nộp 29/04/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần ngôi nhà thông minh Việt nam
V7OSAKEĐơn VN-4-2009-08277 · nộp 29/04/2009 · văn bằng 4-0152499-000
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Ngôi Nhà Thông Minh Việt Nam
NamAn CORPORATIONĐơn VN-4-2009-08149 · nộp 28/04/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp thương mại và dịch vụ Nam An
BisfreeĐơn VN-4-2009-08039 · nộp 27/04/2009 · văn bằng 4-0150131-000
Chủ đơn: Lock & Lock Company Limited
KUSOĐơn VN-4-2009-08037 · nộp 27/04/2009 · văn bằng 4-0148689-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Dịch vụ Vĩnh Phát
Y.S./PARK YS Y S PARKĐơn VN-4-2009-08028 · nộp 27/04/2009 · văn bằng 4-0154585-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Park Way (also trading as Park Way Co., Ltd.)
TOSSIĐơn VN-4-2009-07924 · nộp 24/04/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp An Phú
1 number one CTTNHH Hoa Việt úcĐơn VN-4-2009-07888 · nộp 24/04/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Việt úc
Minh HưngĐơn VN-4-2009-07877 · nộp 24/04/2009 · văn bằng 4-0153164-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công Thương Nghiệp Minh Hưng
J TL SKY JOYĐơn VN-4-2009-07823 · nộp 23/04/2009 · văn bằng 4-0168552-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thiên Lạc
LOVE YES PSC COTTON BUDS VNĐơn VN-4-2009-07804 · nộp 23/04/2009 · văn bằng 4-0170369-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Hoa Việt úc, Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Hoa Việt úc(VN), Công ty TNHH Hoa Việt úc(VN)
CHEF DE ANNAMĐơn VN-4-2009-07755 · nộp 23/04/2009 · văn bằng 4-0150275-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yushin Việt Nam
KITCHINOXĐơn VN-4-2009-07754 · nộp 23/04/2009 · văn bằng 4-0150274-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yushin Việt Nam
LiebeĐơn VN-4-2009-07612 · nộp 21/04/2009 · văn bằng 4-0147071-000
Chủ đơn: Lock & Lock Company Limited
MIKOSHIĐơn VN-4-2009-07588 · nộp 21/04/2009 · văn bằng 4-0157503-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Gia Phong
AUSTGLASSĐơn VN-4-2009-07585 · nộp 21/04/2009 · văn bằng 4-0162139-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
ARXUSĐơn VN-4-2009-07455 · nộp 20/04/2009 · văn bằng 4-0157938-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Mỹ Thuật Sang Trọng
Thái SơnĐơn VN-4-2009-07258 · nộp 16/04/2009 · văn bằng 4-0173181-000
Chủ đơn: Nguyễn Thế Luân
PEPSODENTĐơn VN-4-2009-07245 · nộp 16/04/2009 · văn bằng 4-0153181-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
P/S LEMONĐơn VN-4-2009-07244 · nộp 16/04/2009 · văn bằng 4-0153070-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
P/S GREEN TEAĐơn VN-4-2009-07243 · nộp 16/04/2009 · văn bằng 4-0153069-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
P/S Chanh Thơm MátĐơn VN-4-2009-07242 · nộp 16/04/2009 · văn bằng 4-0152438-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
P/S Trà XanhĐơn VN-4-2009-07241 · nộp 16/04/2009 · văn bằng 4-0152437-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
MORDEN LIFE STYLE DECOREĐơn VN-4-2009-07236 · nộp 16/04/2009 · văn bằng 4-0173215-000
Chủ đơn: Lock & Lock Company Limited
KINGS HV M Cotton Buds 100% PurecottonĐơn VN-4-2009-07069 · nộp 15/04/2009
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Hoa Việt Mỹ
C COSANIĐơn VN-4-2009-06960 · nộp 14/04/2009 · văn bằng 4-0153831-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sứ COSANI
FĐơn VN-4-2009-06887 · nộp 13/04/2009 · văn bằng 4-0169360-000
Chủ đơn: Fujikura Ltd.
F FujikuraĐơn VN-4-2009-06886 · nộp 13/04/2009 · văn bằng 4-0176588-000
Chủ đơn: Fujikura Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
