TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 575/648

  1. Mẫu nhãn MIFACO
    MIFACO

    Đơn VN-4-2006-07844 · nộp 22/05/2006 · văn bằng 4-0108050-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Phát 2

  2. Mẫu nhãn RATATOUILLE
    RATATOUILLE

    Đơn VN-4-2006-07828 · nộp 22/05/2006 · văn bằng 4-0107451-000
    Chủ đơn: Pixar, a California corporation

  3. Mẫu nhãn BIO ZONE NATURE SCIENCE LIFE & ACE TECH
    BIO ZONE NATURE SCIENCE LIFE & ACE TECH

    Đơn VN-4-2006-07711 · nộp 18/05/2006 · văn bằng 4-0111288-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ace Tech Vina

  4. Mẫu nhãn DRAUGHTMASTER
    DRAUGHTMASTER

    Đơn VN-4-2006-07557 · nộp 17/05/2006 · văn bằng 4-0098201-000
    Chủ đơn: Carlsberg Breweries A/S

  5. Mẫu nhãn EKCO
    EKCO

    Đơn VN-4-2006-07259 · nộp 11/05/2006 · văn bằng 4-0103071-000
    Chủ đơn: Ekco Housewares, Inc.

  6. Mẫu nhãn HCMT
    HCMT

    Đơn VN-4-2006-07159 · nộp 10/05/2006 · văn bằng 4-0113937-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HCMT

  7. Mẫu nhãn MEDIA
    MEDIA

    Đơn VN-4-2006-07083 · nộp 09/05/2006 · văn bằng 4-0114180-000
    Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)

  8. Mẫu nhãn DIXIE
    DIXIE

    Đơn VN-4-2006-06934 · nộp 05/05/2006 · văn bằng 4-0093087-000
    Chủ đơn: GPCP IP Holdings LLC

  9. Mẫu nhãn SEASONS
    SEASONS

    Đơn VN-4-2006-06820 · nộp 04/05/2006 · văn bằng 4-0107356-000
    Chủ đơn: Đỗ Thị Kiều Oanh

  10. Mẫu nhãn Song Lập Lacquerware
    Song Lập Lacquerware

    Đơn VN-4-2006-06708 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0119582-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Song Lập

  11. Mẫu nhãn KP Khánh Phát
    KP Khánh Phát

    Đơn VN-4-2006-06626 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0091441-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến gỗ Khánh Phát

  12. Mẫu nhãn LINGYUN
    LINGYUN

    Đơn VN-4-2006-06569 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0107352-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nhân Hoà

  13. Mẫu nhãn MISA
    MISA

    Đơn VN-4-2006-06471 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0101748-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần MISA

  14. Mẫu nhãn SHOWA GLOVE
    SHOWA GLOVE

    Đơn VN-4-2006-06411 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0106281-000
    Chủ đơn: SHOWA GLOVE CO.

  15. Mẫu nhãn ATLAS
    ATLAS

    Đơn VN-4-2006-06219 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0122336-000
    Chủ đơn: SHOWA GLOVE CO.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.