Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 599/648
CRESTĐơn VN-4-2003-07199 · nộp 22/08/2003 · văn bằng 4-0059319-000
Chủ đơn: THE PROCTER AND GAMBLE COMPANY
GIA ARCHI DESIGNĐơn VN-4-2003-07143 · nộp 20/08/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07030 · nộp 18/08/2003
Chủ đơn: DNTN Sản Xuất - Thương Mại Hùng Ký
HùNG Ký MIMI RAY TAI BONG GON DOANH NGHIEP SX-TMĐơn VN-4-2003-07029 · nộp 18/08/2003
Chủ đơn: DNTN Sản Xuất - Thương Mại Hùng Ký
HùNG Ký MIMI DNTN SX&TM RAY TAI BONG GONĐơn VN-4-2003-07028 · nộp 18/08/2003
Chủ đơn: DNTN Sản Xuất - Thương Mại Hùng Ký
MTIĐơn VN-4-2003-06886 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0057807-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL LABORATORIES CORP., LTD.(TH), INTERNATIONAL LABORATORIES CORP., LTD.
TITACOĐơn VN-4-2003-06790 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0062726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất nhựa Tiến Thành(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất nhựa Tiến Thành
Ngọc Hà AĐơn VN-4-2003-06778 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0057631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Hà A
NI HAĐơn VN-4-2003-06709 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0062197-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ni Ha, Công ty TNHH Ni Ha(VN)
BSSĐơn VN-4-2003-06530 · nộp 04/08/2003 · văn bằng 4-0061136-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất hoá mỹ phẩm DASCO
BOHEMIAN SAIGON VIETNAMĐơn VN-4-2003-06522 · nộp 01/08/2003 · văn bằng 4-0065460-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh BOHEMIA Sài Gòn(VN), Công ty liên doanh BOHEMIA Sài Gòn
LINH LAN E2Y DUNG CU RUA BAT TU CHAYĐơn VN-4-2003-06479 · nộp 01/08/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Linh Lan
LINH LANĐơn VN-4-2003-06478 · nộp 01/08/2003 · văn bằng 4-0061040-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Linh Lan
COOKWARE ELEGANĐơn VN-4-2001-04086 · nộp 24/07/2003 · văn bằng 4-0054141-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HAPPY COOK
RAYCIOUSĐơn VN-4-2003-06133 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056335-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
FINE-FITĐơn VN-4-2003-06130 · nộp 23/07/2003
Chủ đơn: KAO KABUSHlKl KAlSHA (also trading as KAO CORPORATlON)
BROTHER BEARĐơn VN-4-2003-06074 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0062402-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
SAILINGĐơn VN-4-2003-05926 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0058926-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
KINGĐơn VN-4-2003-05925 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0058071-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc, Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc(VN)
VP VINAPLASTĐơn VN-4-2003-05909 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0062124-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Việt Nam (VINAPLAST)(VN), Công ty cổ phần nhựa Việt Nam
KIHACHIĐơn VN-4-2003-05813 · nộp 11/07/2003 · văn bằng 4-0060669-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HAKIA, Cơ sở gas trung tâm II(VN)
MPĐơn VN-4-2003-05788 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0080512-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Phương
MINH PHUONGĐơn VN-4-2003-05786 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0063991-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Phương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05785 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0070797-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm sứ Minh Phát
MINH PHATĐơn VN-4-2003-05784 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0070796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm sứ Minh Phát
COLGATE DESIGNERĐơn VN-4-2003-05550 · nộp 02/07/2003 · văn bằng 4-0057361-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
THAI VINH HEALTHY COTTON BUDS 100% PURE COTTON CO., LTDĐơn VN-4-2003-05364 · nộp 25/06/2003 · văn bằng 4-0061692-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng sản xuất thương mại Thái Vinh
ALPOXĐơn VN-4-2003-05266 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0055360-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Vĩnh Tường.
NUMBER ONE AHAĐơn VN-4-2003-05155 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0088804-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Đông Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
