TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 612/648

  1. Mẫu nhãn HAPPY COOK
    HAPPY COOK

    Đơn VN-4-2000-50064 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0043519-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HAPPY VINA(VN), Công ty TNHH HAPPY COOK

  2. Mẫu nhãn SUPOR
    SUPOR

    Đơn VN-4-2000-49927 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0076161-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG SUPOR CO., LTD

  3. Mẫu nhãn Pritia
    Pritia

    Đơn VN-4-2000-49660 · nộp 14/11/2000 · văn bằng 4-0041713-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)

  4. Mẫu nhãn FEATHER
    FEATHER

    Đơn VN-4-2000-49659 · nộp 14/11/2000 · văn bằng 4-0041060-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)

  5. Mẫu nhãn SIFONE
    SIFONE

    Đơn VN-4-2000-49658 · nộp 14/11/2000 · văn bằng 4-0041059-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)

  6. Mẫu nhãn Stylia
    Stylia

    Đơn VN-4-2000-49657 · nộp 14/11/2000 · văn bằng 4-0041058-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)

  7. Mẫu nhãn VT VITACO
    VT VITACO

    Đơn VN-4-2000-49643 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0040939-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Việt Tân

  8. Mẫu nhãn LEVER VISO
    LEVER VISO

    Đơn VN-4-2000-50463 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048161-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  9. Mẫu nhãn LEVER HASO
    LEVER HASO

    Đơn VN-4-2000-50462 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048162-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  10. Mẫu nhãn LEVER VISO
    LEVER VISO

    Đơn VN-4-2000-50460 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048164-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  11. Mẫu nhãn LEVER HASO
    LEVER HASO

    Đơn VN-4-2000-50458 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048166-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  12. Mẫu nhãn EFS
    EFS

    Đơn VN-4-2000-50456 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0042063-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  13. Mẫu nhãn NO-CLOG
    NO-CLOG

    Đơn VN-4-2000-49382 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040162-000
    Chủ đơn: OMS INVESTMENTS, INC.

  14. Mẫu nhãn MIRACLE-GRO
    MIRACLE-GRO

    Đơn VN-4-2000-49380 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040161-000
    Chủ đơn: OMS INVESTMENTS, INC.

  15. Mẫu nhãn CLOSE UP PLANET
    CLOSE UP PLANET

    Đơn VN-4-2000-49273 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0040363-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V. (NL).

  16. Mẫu nhãn ART GLASS CRYSTAL DECO & GIFT AG
    ART GLASS CRYSTAL DECO & GIFT AG

    Đơn VN-4-2000-50323 · nộp 13/09/2000 · văn bằng 4-0040230-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Mỹ Dung

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.