TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 644/648

  1. Mẫu nhãn Tấn Phát
    Tấn Phát

    Đơn VN-4-1991-04226 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003950-000
    Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất Tấn Phát

  2. Mẫu nhãn L Lư Thành Ký Thuỷ Tinh
    L Lư Thành Ký Thuỷ Tinh

    Đơn VN-4-1991-04225 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003986-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã Hoà Phát (Lư Thành Ký)

  3. Mẫu nhãn Phước Hùng
    Phước Hùng

    Đơn VN-4-1991-04223 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003949-000
    Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất Phước Hùng

  4. Mẫu nhãn Liên Hiệp
    Liên Hiệp

    Đơn VN-4-1991-04221 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003984-000
    Chủ đơn: Cơ sở Liên Hiệp

  5. Mẫu nhãn LAVABA
    LAVABA

    Đơn VN-4-1991-04189 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003929-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hồ Thị Ty

  6. Mẫu nhãn Đông Hoà
    Đông Hoà

    Đơn VN-4-1991-04185 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003927-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Đông Hoà

  7. Mẫu nhãn Diêm Hưng
    Diêm Hưng

    Đơn VN-4-1991-04175 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003918-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Diêm Hưng

  8. Mẫu nhãn Hải Ký
    Hải Ký

    Đơn VN-4-1991-04174 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003917-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Hải Kỳ

  9. Mẫu nhãn Quây Kỳ
    Quây Kỳ

    Đơn VN-4-1991-04173 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003916-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Quây Kỳ

  10. Mẫu nhãn Nam Hiệp
    Nam Hiệp

    Đơn VN-4-1991-04172 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003915-000
    Chủ đơn: Cơ Sản Xuất Nam Hiệp

  11. Mẫu nhãn Hoà Ký
    Hoà Ký

    Đơn VN-4-1991-04170 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003913-000
    Chủ đơn: Cơ sở Sản Xuất Hoà Ký

  12. Mẫu nhãn Đường Ký
    Đường Ký

    Đơn VN-4-1991-04168 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003911-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Đường Ký

  13. Mẫu nhãn Xuân Tùng
    Xuân Tùng

    Đơn VN-4-1991-04164 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003908-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Xuân Tùng

  14. Mẫu nhãn Văn Hoá
    Văn Hoá

    Đơn VN-4-1991-04085 · nộp 17/06/1991 · văn bằng 4-0003873-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Văn Hoá

  15. Mẫu nhãn Hữu Nghị
    Hữu Nghị

    Đơn VN-4-1991-04077 · nộp 17/06/1991 · văn bằng 4-0003844-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Hữu Nghị

  16. Mẫu nhãn Phương Lan
    Phương Lan

    Đơn VN-4-1991-04075 · nộp 17/06/1991 · văn bằng 4-0003843-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Phương Lan

  17. Mẫu nhãn Minh Tuấn
    Minh Tuấn

    Đơn VN-4-1991-04069 · nộp 17/06/1991 · văn bằng 4-0003840-000
    Chủ đơn: Ông Dương Văn Nhân

  18. Mẫu nhãn Tự Lập-Hiệu Sư Tử
    Tự Lập-Hiệu Sư Tử

    Đơn VN-4-1991-04068 · nộp 17/06/1991 · văn bằng 4-0003870-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Tự Lập

  19. Mẫu nhãn TP
    TP

    Đơn VN-4-1991-04032 · nộp 10/06/1991 · văn bằng 4-0003051-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Tân Phú

  20. Mẫu nhãn Kiến Hoà Hưng
    Kiến Hoà Hưng

    Đơn VN-4-1991-03988 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003721-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Kiến Hoà Hưng

  21. Mẫu nhãn Đoàn Kết
    Đoàn Kết

    Đơn VN-4-1991-03975 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003715-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Đoàn Kết

  22. Mẫu nhãn Tuyết Phương
    Tuyết Phương

    Đơn VN-4-1991-03973 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003714-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Võ Thị Tuyết

  23. Mẫu nhãn Vinh Ký
    Vinh Ký

    Đơn VN-4-1991-03953 · nộp 31/05/1991 · văn bằng 4-0003758-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Vinh Ký

  24. Mẫu nhãn Hoà Hiệp
    Hoà Hiệp

    Đơn VN-4-1991-03845 · nộp 13/05/1991 · văn bằng 4-0003028-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Hoà Hiệp

  25. Mẫu nhãn CAXUCO
    CAXUCO

    Đơn VN-4-1991-03837 · nộp 10/05/1991 · văn bằng 4-0003007-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Khuôn Mẫu

  26. Mẫu nhãn Liên Hiệp Thành
    Liên Hiệp Thành

    Đơn VN-4-1991-03817 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003610-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Liên Hiệp Thành

  27. Mẫu nhãn Tân Hưng
    Tân Hưng

    Đơn VN-4-1991-03816 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003609-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tân Hưng

  28. Mẫu nhãn Nhơn Thành Phát
    Nhơn Thành Phát

    Đơn VN-4-1991-03809 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003602-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nhơn Thành Phát

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.