Nhóm 22: Dây thừng, lưới, lều bạt, bao tải
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 2.626 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 22 gồm những gì
Dây thừng và sợi xe; lưới; lều và bạt; mái che bằng vải hoặc vật liệu tổng hợp; buồm; bao tải để vận chuyển, chứa hàng rời; vật liệu đệm, nhồi (trừ giấy, bìa, cao su, nhựa); nguyên liệu sợi dệt thô.
Ví dụ hay gặp: võng, lưới đánh cá, bao tải, lều cắm trại.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 22
Đơn có nhóm 22 — 2.626 đơn, trang 67/88
Trang Thành Tâm TTTĐơn VN-4-2011-22836 · nộp 28/10/2011 · văn bằng 4-0209660-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất & thương mại Trang Thành Tâm
TepyrusĐơn VN-4-2011-22472 · nộp 24/10/2011 · văn bằng 4-0195967-000
Chủ đơn: Teijin Frontier Co., Ltd., Teijin Fibers Limited (JP)
deuter d dĐơn VN-4-2011-21687 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0203373-000
Chủ đơn: Deuter Sport GmbH & Co. KG(DE), Deuter Sport GmbH
THANH CONG TCĐơn VN-4-2011-21666 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0209814-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt may - đầu tư thương mại Thành Công
Thanh Hiền VĐơn VN-4-2011-21653 · nộp 13/10/2011 · văn bằng 4-0196047-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Thanh Hiền
JU SHI [JU SHI: hòn đá khổng lồ]Đơn VN-4-2011-21571 · nộp 13/10/2011 · văn bằng 4-0197031-000
Chủ đơn: Jushi Group Co., Ltd.
GOLD SHIELDĐơn VN-4-2011-21559 · nộp 13/10/2011 · văn bằng 4-0198173-000
Chủ đơn: Honeywell International Inc.
GOLD FLEXĐơn VN-4-2011-21558 · nộp 13/10/2011 · văn bằng 4-0196992-000
Chủ đơn: Honeywell International Inc.
SPECTRAĐơn VN-4-2011-21557 · nộp 13/10/2011 · văn bằng 4-0196985-000
Chủ đơn: Honeywell International Inc.
SPECTRA SHIELDĐơn VN-4-2011-21556 · nộp 13/10/2011 · văn bằng 4-0196984-000
Chủ đơn: Honeywell International Inc.
OlysetĐơn VN-4-2011-21307 · nộp 11/10/2011 · văn bằng 4-0222670-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
Dream MakerĐơn VN-4-2011-21306 · nộp 11/10/2011
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SMASHĐơn VN-4-2011-21305 · nộp 11/10/2011
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
ROVAĐơn VN-4-2013-21827 · nộp 10/10/2011
Chủ đơn: Recreational Equipment, Inc.
VIN GROUP VĐơn VN-4-2011-20909 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0247654-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP
VINGROUPĐơn VN-4-2011-20908 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0247653-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP
INFINITIĐơn VN-4-2011-20876 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0260863-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-20875 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0207981-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
Phú Cường P CĐơn VN-4-2011-20569 · nộp 03/10/2011 · văn bằng 4-0196482-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Phú Cường
Bà Nà Hills Mountain resortĐơn VN-4-2011-20215 · nộp 28/09/2011 · văn bằng 4-0193762-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Tập Đoàn Mặt Trời, Công ty cổ phần Tập Đoàn Mặt Trời(VN)
T400Đơn VN-4-2011-20170 · nộp 27/09/2011
Chủ đơn: lNVISTA Technologies S.à r.l.
MÊ KÔNGĐơn VN-4-2011-19586 · nộp 20/09/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH công thương nghiệp Minh Hưng
MEKONG NETĐơn VN-4-2011-19585 · nộp 20/09/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH công thương nghiệp Minh Hưng
TX truong xua.vnĐơn VN-4-2011-19457 · nộp 19/09/2011 · văn bằng 4-0203386-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư giải pháp Cộng Đồng Mở
an toàn trên nẻo đường Việt Sh VĐơn VN-4-2011-18920 · nộp 12/09/2011 · văn bằng 4-0205269-000
Chủ đơn: Nguyễn Huỳnh Hiếu
ĐPĐơn VN-4-2011-18717 · nộp 08/09/2011 · văn bằng 4-0201358-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại nhựa Đại Phát
eco bagsĐơn VN-4-2011-18272 · nộp 01/09/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông VTK
Greenie ScoopĐơn VN-4-2012-24873 · nộp 31/08/2011 · văn bằng 4-0224525-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Greenie Scoop (VN), Công ty TNHH GREENIE SCOOP
green geĐơn VN-4-2011-18193 · nộp 31/08/2011 · văn bằng 4-0193854-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Green Age, Công ty TNHH Green Age (VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
