TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 23: Sợi và chỉ dệt

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 1.692 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 23 gồm những gì

Sợi và chỉ dùng trong dệt.

Ví dụ hay gặp: chỉ may, sợi len, sợi bông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 23

Đơn có nhóm 23 — 1.692 đơn, trang 46/57

  1. Mẫu nhãn ANGEL
    ANGEL

    Đơn VN-4-2006-07467 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0105696-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nam Phát

  2. Mẫu nhãn DEER
    DEER

    Đơn VN-4-2006-07466 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0105695-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nam Phát

  3. Mẫu nhãn MISA
    MISA

    Đơn VN-4-2006-06473 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0101750-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần MISA

  4. Mẫu nhãn ECOSIL
    ECOSIL

    Đơn VN-4-2006-04382 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0108936-000
    Chủ đơn: Samil Spinning Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn VINARL
    VINARL

    Đơn VN-4-2006-01524 · nộp 06/02/2006 · văn bằng 4-0094161-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn HS HIEP SANG THE GROUP COMPANIES OF
    HS HIEP SANG THE GROUP COMPANIES OF

    Đơn VN-4-2005-17908 · nộp 30/12/2005 · văn bằng 4-0090883-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tơ tằm á Châu

  7. Vietsilk

    Đơn VN-4-2005-17525 · nộp 23/12/2005 · văn bằng 4-0091180-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tơ tằm á Châu

  8. Mẫu nhãn ỷ lan Silk
    ỷ lan Silk

    Đơn VN-4-2005-17524 · nộp 23/12/2005 · văn bằng 4-0091179-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tơ tằm á Châu

  9. Nanofibre

    Đơn VN-4-2005-15219 · nộp 11/11/2005 · văn bằng 4-0093178-000
    Chủ đơn: Haojey Company Limited

  10. Mẫu nhãn TEXCARE
    TEXCARE

    Đơn VN-4-2005-15218 · nộp 11/11/2005 · văn bằng 4-0096382-000
    Chủ đơn: Haojey Company Limited

  11. 7

    Đơn VN-4-2005-15217 · nộp 11/11/2005 · văn bằng 4-0096381-000
    Chủ đơn: Haojey Company Limited

  12. Mẫu nhãn COTTON USA
    COTTON USA

    Đơn VN-4-2005-05553 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0132675-000
    Chủ đơn: Cotton Council International

  13. Mẫu nhãn MING SHYANG S
    MING SHYANG S

    Đơn VN-4-2005-13250 · nộp 10/10/2005 · văn bằng 4-0082691-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH chỉ Ming Shyang

  14. Mẫu nhãn COATS
    COATS

    Đơn VN-4-2005-12819 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0083157-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

  15. Mẫu nhãn HP Hưng Phát
    HP Hưng Phát

    Đơn VN-4-2005-12387 · nộp 22/09/2005 · văn bằng 4-0081410-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hưng Phát

  16. Mẫu nhãn NYLTEX
    NYLTEX

    Đơn VN-4-2005-11138 · nộp 30/08/2005 · văn bằng 4-0081711-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

  17. Mẫu nhãn SOPHISTA
    SOPHISTA

    Đơn VN-4-2005-10907 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0081797-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn YKK
    YKK

    Đơn VN-4-2005-09976 · nộp 09/08/2005 · văn bằng 4-0079423-000
    Chủ đơn: YKK CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.