Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.260 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.260 đơn, trang 262/342
OlysetĐơn VN-4-2011-21307 · nộp 11/10/2011 · văn bằng 4-0222670-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
Dream MakerĐơn VN-4-2011-21306 · nộp 11/10/2011
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SMASHĐơn VN-4-2011-21305 · nộp 11/10/2011
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
ROVAĐơn VN-4-2013-21827 · nộp 10/10/2011
Chủ đơn: Recreational Equipment, Inc.
THE HOBBIT: THERE AND BACK AGAINĐơn VN-4-2011-21183 · nộp 10/10/2011 · văn bằng 4-0238960-000
Chủ đơn: Middle-earth Enterprises, LLC
SamkoĐơn VN-4-2011-21161 · nộp 10/10/2011 · văn bằng 4-0208179-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Sam Hàn, Công ty cổ phần Sam Hàn(VN)
VIN GROUP VĐơn VN-4-2011-20909 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0247654-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP
VINGROUPĐơn VN-4-2011-20908 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0247653-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP
INFINITIĐơn VN-4-2011-20876 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0260863-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-20875 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0207981-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
FANCLĐơn VN-4-2011-20492 · nộp 30/09/2011 · văn bằng 4-0192788-000
Chủ đơn: FANCL CORPORATION
HISSĐơn VN-4-2011-20289 · nộp 28/09/2011
Chủ đơn: CHEN CHANG TECHNOLOGY CO., LTD
Bà Nà Hills Mountain resortĐơn VN-4-2011-20215 · nộp 28/09/2011 · văn bằng 4-0193762-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Tập Đoàn Mặt Trời, Công ty cổ phần Tập Đoàn Mặt Trời(VN)
T400Đơn VN-4-2011-20170 · nộp 27/09/2011
Chủ đơn: lNVISTA Technologies S.à r.l.
Rosiness R P VĐơn VN-4-2011-20121 · nộp 27/09/2011 · văn bằng 4-0208968-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ROSINESS
MD MOCDUC CO.,LTDĐơn VN-4-2011-20013 · nộp 26/09/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Mộc Đức
Topper JopperĐơn VN-4-2011-19958 · nộp 23/09/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt may 29/3
Luk LakĐơn VN-4-2011-19716 · nộp 21/09/2011 · văn bằng 4-0193768-000
Chủ đơn: Mai Duy Quảng
MÊ KÔNGĐơn VN-4-2011-19586 · nộp 20/09/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH công thương nghiệp Minh Hưng
MEKONG NETĐơn VN-4-2011-19585 · nộp 20/09/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH công thương nghiệp Minh Hưng
Love StoryĐơn VN-4-2011-19433 · nộp 19/09/2011 · văn bằng 4-0194780-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Lệ Thủy
COMBEST[kang bai: sức khoẻ, trăm]Đơn VN-4-2011-19273 · nộp 15/09/2011 · văn bằng 4-0193649-000
Chủ đơn: Well Wisdom Limited
DING ZINGĐơn VN-4-2011-18990 · nộp 13/09/2011 · văn bằng 4-0196192-000
Chủ đơn: DING-ZING CHEMICAL PRODUCTS Co., LTD (TW), DINGZING ADVANCED MATERIALS INCORPORATED
DINTEXĐơn VN-4-2011-18989 · nộp 13/09/2011 · văn bằng 4-0205273-000
Chủ đơn: DING-ZING CHEMICAL PRODUCTS CO., LTD
warmy warm for everyoneĐơn VN-4-2011-18634 · nộp 08/09/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyễn Cao Trường Thắng
PALANTIRĐơn VN-4-2011-18351 · nộp 05/09/2011 · văn bằng 4-0196095-000
Chủ đơn: Middle-earth Enterprises, LLC
Greenie ScoopĐơn VN-4-2012-24873 · nộp 31/08/2011 · văn bằng 4-0224525-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Greenie Scoop (VN), Công ty TNHH GREENIE SCOOP
green ageĐơn VN-4-2011-18195 · nộp 31/08/2011 · văn bằng 4-0204901-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Green Age, Công ty TNHH Green Age (VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.