Nhóm 25: Quần áo, giày dép, mũ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 61.449 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 25 gồm những gì
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu.
Ví dụ hay gặp: áo thun, váy, đồ lót, giày thể thao, dép, mũ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 25
Đơn có nhóm 25 — 61.449 đơn, trang 573/2.049


QSUMIĐơn VN-4-2023-12140 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0516408-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hoa Minh
NIKE INVINCIBLEĐơn VN-4-2023-12126 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0512890-000
Chủ đơn: NIKE Innovate C.V.
THUY HANG SINCE 2016 THĐơn VN-4-2023-12121 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0527220-000
Chủ đơn: Trương Văn Long
K BridgeĐơn VN-4-2023-12104 · nộp 03/04/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư quản lý quỹ NHÂN TÍN
U Y UPYO Minimalist style, choose UPYO Chọn tối giản, chọn UPYOĐơn VN-4-2023-12095 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0539402-000
Chủ đơn: Đoàn Nhật Hương
migcoolĐơn VN-4-2023-12091 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0515297-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trần Nguyên Phong
CHOIX FACILĐơn VN-4-2023-12085 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0522889-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Dung
Miss SundayĐơn VN-4-2023-12083 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0522888-000
Chủ đơn: Bùi Thị Thơm
MAVE RI'CKĐơn VN-4-2023-12070 · nộp 31/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Song Lộc Phát
NGADOĐơn VN-4-2023-12052 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0522866-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Thanh Nga
tolifozaĐơn VN-4-2023-11998 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0521334-000
Chủ đơn: Hoàng Thị Trang Nhung
TRÚC MY SLEEP WEARĐơn VN-4-2023-11927 · nộp 31/03/2023
Chủ đơn: Nguyễn Thị Trúc My
BIGMEĐơn VN-4-2023-11924 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0515681-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hiếu
LL LEDORĐơn VN-4-2023-11877 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0512280-000
Chủ đơn: Lê Đỗ Hoàng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-11863 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0517371-000
Chủ đơn: Luckin Coffee Intellectual Property (SGP) Pte. Ltd.
Luckin [rui xing]Đơn VN-4-2023-11857 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0517366-000
Chủ đơn: Luckin Coffee Intellectual Property (SGP) Pte. Ltd.
FulbrightĐơn VN-4-2023-11834 · nộp 31/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại học Fulbright Việt Nam
M R F I T "Điều chỉnh thói quen thay đổi cuộc sống"Đơn VN-4-2023-11830 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0512647-000
Chủ đơn: Nguyễn Thụy Kim Phượng
MS FIT "Điều chỉnh thói quen thay đổi cuộc sống"Đơn VN-4-2023-11829 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0512648-000
Chủ đơn: Nguyễn Thụy Kim Phượng
ALAMODEvnĐơn VN-4-2023-11817 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0530124-000
Chủ đơn: Diệp Ái Liên
REEĐơn VN-4-2023-11810 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0520310-000
Chủ đơn: Trương Minh Thành
H HIMONDAYĐơn VN-4-2023-11766 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0527141-000
Chủ đơn: Đinh Thế Quyền
R O Real onĐơn VN-4-2023-11765 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0511779-000
Chủ đơn: Nguyễn Anh Hiệp
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
