Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.328 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 26 gồm những gì
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.
Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26
Đơn có nhóm 26 — 3.328 đơn, trang 25/111
NM NAMIA BEAUTYĐơn VN-4-2023-46350 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0550461-000
Chủ đơn: Vũ Đình Nam
T2T Accessories CosmeticsĐơn VN-4-2023-46173 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0558255-000
Chủ đơn: Đoàn Anh Tuấn
MESSI HAIR ROYAL BEAUTYĐơn VN-4-2023-45564 · nộp 10/10/2023 · văn bằng 4-0555166-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thanh An
THANHANHAIR.COMĐơn VN-4-2023-45563 · nộp 10/10/2023 · văn bằng 4-0555165-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thanh An
VOVINAMĐơn VN-4-2023-45520 · nộp 10/10/2023
Chủ đơn: Liên đoàn VOVINAM Việt Nam
AnnabelleĐơn VN-4-2023-45497 · nộp 10/10/2023 · văn bằng 4-0549654-000
Chủ đơn: Zhao Ziwei
EDEĐơn VN-4-2023-45191 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0633376-000
Chủ đơn: Trịnh Thái Thống
EDEĐơn VN-4-2023-45190 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0575765-000
Chủ đơn: Trịnh Thái Thống
EDEĐơn VN-4-2023-45189 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0575764-000
Chủ đơn: Trịnh Thái Thống
EDEĐơn VN-4-2023-45188 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0575762-000
Chủ đơn: Trịnh Thái Thống
V VƯỜN GIÓĐơn VN-4-2023-45069 · nộp 06/10/2023 · văn bằng 4-0543890-000
Chủ đơn: Trương Thành Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-45040 · nộp 06/10/2023
Chủ đơn: YKK CORPORATION
LM LOUIS MOSĐơn VN-4-2023-44835 · nộp 06/10/2023 · văn bằng 4-0557949-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ thời trang Louis Mos
LYMĐơn VN-4-2023-43635 · nộp 28/09/2023
Chủ đơn: Lê Pha Ly
XQ XQ VIỆT NAMĐơn VN-4-2023-43090 · nộp 26/09/2023 · văn bằng 4-0584707-000
Chủ đơn: Công ty TNHH XQ Đà Lạt
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITYĐơn VN-4-2023-42338 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0551895-000
Chủ đơn: Trường Đại học kinh tế thành phố Hồ Chí Minh
UEH 1976Đơn VN-4-2023-42337 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0551892-000
Chủ đơn: Trường Đại học kinh tế thành phố Hồ Chí Minh
UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITYĐơn VN-4-2023-42336 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0551893-000
Chủ đơn: Trường Đại học kinh tế thành phố Hồ Chí Minh
ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINHĐơn VN-4-2023-42335 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0551894-000
Chủ đơn: Trường Đại học kinh tế thành phố Hồ Chí Minh
UEHĐơn VN-4-2023-42334 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0548747-000
Chủ đơn: Trường Đại học kinh tế thành phố Hồ Chí Minh
UEHĐơn VN-4-2023-42333 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0551891-000
Chủ đơn: Trường Đại học kinh tế thành phố Hồ Chí Minh
CLEVERĐơn VN-4-2023-42165 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0587211-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Clever World
tamnhantri. Est. 2021 E-COM CO., LTD.Đơn VN-4-2023-41189 · nộp 14/09/2023 · văn bằng 4-0558518-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại điện tử Tâm Nhân Trí
SUNDAY in HOI ANĐơn VN-4-2023-40654 · nộp 12/09/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Ngày Chủ Nhật Hội An
Sweet kidsĐơn VN-4-2023-40575 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0612707-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hiệp
KAYFIAĐơn VN-4-2023-40072 · nộp 08/09/2023 · văn bằng 4-0544866-000
Chủ đơn: Ngô Xuân Vinh
NISSANĐơn VN-4-2023-39806 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0552973-000
Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
