Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.328 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 26 gồm những gì
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.
Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26
Đơn có nhóm 26 — 3.328 đơn, trang 92/111
TOPICAĐơn VN-4-2008-23967 · nộp 10/11/2008 · văn bằng 4-0150340-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Vox Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-23646 · nộp 04/11/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH dây khoá kéo KEEN CHING
VạnLợiĐơn VN-4-2008-23013 · nộp 24/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồ Gỗ - Nội Thất Vạn Lợi
KANGAROOĐơn VN-4-2008-22237 · nộp 15/10/2008 · văn bằng 4-0144702-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế
L K LUCKY INTERNATIONALĐơn VN-4-2008-21741 · nộp 09/10/2008
Chủ đơn: Lê Vũ Đại
YORIĐơn VN-4-2008-19459 · nộp 10/09/2008 · văn bằng 4-0135728-000
Chủ đơn: ORGAN NEEDLE CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-19234 · nộp 08/09/2008 · văn bằng 4-0139532-000
Chủ đơn: KEN LAI LEATHER GOODS CO., LTD.
CUMARĐơn VN-4-2008-19233 · nộp 08/09/2008 · văn bằng 4-0139587-000
Chủ đơn: KEN LAI LEATHER GOODS CO., LTD.
KP Kelly PangĐơn VN-4-2008-18889 · nộp 04/09/2008 · văn bằng 4-0140735-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Linh Pang
Mimosa HAND MADEĐơn VN-4-2008-18688 · nộp 01/09/2008 · văn bằng 4-0144488-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Song In
Song InĐơn VN-4-2008-18687 · nộp 01/09/2008 · văn bằng 4-0144487-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Song In
SEIKOĐơn VN-4-2008-18281 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0138442-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
PEGASUSĐơn VN-4-2008-16856 · nộp 07/08/2008 · văn bằng 4-0167511-000
Chủ đơn: PEGASUS CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-16855 · nộp 07/08/2008 · văn bằng 4-0167510-000
Chủ đơn: PEGASUS CO., LTD.
TAN HONGĐơn VN-4-2008-16466 · nộp 01/08/2008 · văn bằng 4-0143431-000
Chủ đơn: Cơ sở Từ Ngọc Châu
PHUC HUNGĐơn VN-4-2008-16375 · nộp 31/07/2008 · văn bằng 4-0194802-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và xuất nhập khẩu Phục Hưng (VN), Công ty cổ phần xây dựng Phục Hưng HOLDINGS
TR T R Hiệp hội thêu ren Hà Tây Ha Tay Embroidery AssociationĐơn VN-4-2008-15021 · nộp 15/07/2008 · văn bằng 4-0132973-000
Chủ đơn: Hiệp hội thêu ren Hà Tây
ĐKĐơn VN-4-2008-14463 · nộp 08/07/2008 · văn bằng 4-0139712-000
Chủ đơn: Cơ sở tranh thêu nghệ thuật Đức Khoa
locc o cĐơn VN-4-2008-13986 · nộp 01/07/2008 · văn bằng 4-0139727-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nhất Hà
ALL SAINTSĐơn VN-4-2008-11401 · nộp 30/05/2008 · văn bằng 4-0134780-000
Chủ đơn: ALL SAINTS RETAIL LIMITED (GB), ALL SAINTS RETAIL LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-11400 · nộp 30/05/2008 · văn bằng 4-0134098-000
Chủ đơn: ALL SAINTS RETAIL LIMITED(GB), ALL SAINTS RETAIL LIMITED
BLACK LABEL UNSEENĐơn VN-4-2008-11044 · nộp 26/05/2008
Chủ đơn: Diageo Brands B.V.
NEXUSĐơn VN-4-2008-10134 · nộp 14/05/2008 · văn bằng 4-0133032-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS, INC., ILLINOIS TOOL WORKS, INC.(US)
OHCTĐơn VN-4-2008-09563 · nộp 07/05/2008 · văn bằng 4-0140788-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
OHCĐơn VN-4-2008-09562 · nộp 07/05/2008 · văn bằng 4-0141248-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

