TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 28 gồm những gì

Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.

Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28

Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 418/519

  1. Mẫu nhãn McDONALD'S
    McDONALD'S

    Đơn VN-4-2012-02987 · nộp 24/02/2012 · văn bằng 4-0210235-000
    Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation

  2. Mẫu nhãn HAPPY MEAL
    HAPPY MEAL

    Đơn VN-4-2012-02985 · nộp 24/02/2012 · văn bằng 4-0210233-000
    Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation

  3. Mẫu nhãn PHAZE
    PHAZE

    Đơn VN-4-2012-02714 · nộp 22/02/2012 · văn bằng 4-0203353-000
    Chủ đơn: Eaton Corporation(US), Eaton Corporation

  4. Mẫu nhãn Z-GRIP
    Z-GRIP

    Đơn VN-4-2012-02647 · nộp 21/02/2012
    Chủ đơn: Eaton Corporation

  5. Mẫu nhãn NETHERREALM STUDIOS
    NETHERREALM STUDIOS

    Đơn VN-4-2012-02568 · nộp 20/02/2012 · văn bằng 4-0216245-000
    Chủ đơn: Warner Bros. Entertainment Inc.

  6. Mẫu nhãn NETHERREALM STUDIOS
    NETHERREALM STUDIOS

    Đơn VN-4-2012-02567 · nộp 20/02/2012 · văn bằng 4-0216244-000
    Chủ đơn: Warner Bros. Entertainment Inc.

  7. Mẫu nhãn NETCARDDASS
    NETCARDDASS

    Đơn VN-4-2012-02560 · nộp 20/02/2012 · văn bằng 4-0214487-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Bandai (a.k.a. Bandai Co., Ltd.)

  8. Mẫu nhãn CARDDASS MASTERS
    CARDDASS MASTERS

    Đơn VN-4-2012-02558 · nộp 20/02/2012 · văn bằng 4-0203824-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Bandai (a.k.a. Bandai Co., Ltd.)

  9. Mẫu nhãn Sếu Đầu Đỏ
    Sếu Đầu Đỏ

    Đơn VN-4-2012-02459 · nộp 17/02/2012 · văn bằng 4-0202439-000
    Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Anh

  10. Mẫu nhãn X ZOGA
    X ZOGA

    Đơn VN-4-2012-02300 · nộp 16/02/2012 · văn bằng 4-0220658-000
    Chủ đơn: THE SEASON TACKLE SDN BHD

  11. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2012-02191 · nộp 15/02/2012 · văn bằng 4-0204164-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  12. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2012-02190 · nộp 15/02/2012 · văn bằng 4-0204163-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  13. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2012-02189 · nộp 15/02/2012 · văn bằng 4-0210003-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  14. Mẫu nhãn Steelflex
    Steelflex

    Đơn VN-4-2012-01937 · nộp 10/02/2012 · văn bằng 4-0204613-000
    Chủ đơn: JOONG CHENN INDUSTRY CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn KIDZO
    KIDZO

    Đơn VN-4-2012-01689 · nộp 08/02/2012 · văn bằng 4-0212925-000
    Chủ đơn: Kidzania, S.A.P.I. de C.V.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.