Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 438/519
INNOVATE FOR A BETTER WORLDĐơn VN-4-2010-10725 · nộp 19/05/2010
Chủ đơn: Nike International Ltd.
KETLLERĐơn VN-4-2010-10695 · nộp 18/05/2010 · văn bằng 4-0202808-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại thể thao Hoàng Minh
BIG STAR PC BSP PLAYING CARDS GAMEĐơn VN-4-2010-10692 · nộp 18/05/2010 · văn bằng 4-0173254-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Thanh Phúc
CJĐơn VN-4-2010-10680 · nộp 18/05/2010 · văn bằng 4-0174707-000
Chủ đơn: CJ Corporation, CJ Corporation (KR)
BIGSTAR GAMEĐơn VN-4-2010-10582 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0180752-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Thanh Phúc
Song YếnĐơn VN-4-2010-10334 · nộp 14/05/2010 · văn bằng 4-0171521-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Song Yến
BestChoiceĐơn VN-4-2010-10218 · nộp 13/05/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại thể thao Hoàng Minh
mặt trời nhỏĐơn VN-4-2010-10198 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0166231-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Kết Nối GEL
1Đơn VN-4-2010-10114 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0176340-000
Chủ đơn: Gullane (Thomas) Limited
THOMAS & FRIENDSĐơn VN-4-2010-10113 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0167644-000
Chủ đơn: Gullane (Thomas) Limited
APPĐơn VN-4-2010-10046 · nộp 12/05/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất Hồng Vân
KNOCKOUT ABSĐơn VN-4-2010-09905 · nộp 11/05/2010
Chủ đơn: Tristar Products, Inc.
CARDIO TWISTERĐơn VN-4-2010-09904 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0178525-000
Chủ đơn: Tristar Products, Inc.
BANJO MINNOWĐơn VN-4-2010-09903 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0178524-000
Chủ đơn: Tristar Products, Inc.
AB FLYERĐơn VN-4-2010-09902 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0186665-000
Chủ đơn: Tristar Products, Inc.
A I T Khơi Dậy Trí Sáng Tạo Của TrẻĐơn VN-4-2010-09637 · nộp 07/05/2010 · văn bằng 4-0168780-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiết Bị Giáo Dục AIT
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-09414 · nộp 05/05/2010 · văn bằng 4-0172183-000
Chủ đơn: PT Panatrade Caraka
MapleBearĐơn VN-4-2010-09410 · nộp 05/05/2010 · văn bằng 4-0173249-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên CITYSMART COMPANY (VN), Công ty TNHH CITYSMART COMPANY(VN), Công ty TNHH Education MB Việt Nam
PHUC HUNG CO.,LTDĐơn VN-4-2010-09348 · nộp 05/05/2010 · văn bằng 4-0194959-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị trường học Phục Hưng
ATLANTICAĐơn VN-4-2010-09334 · nộp 04/05/2010 · văn bằng 4-0211153-000
Chủ đơn: NEXON RED CORP.(KR), Nexon Korea Corporation, NDOORS Corporation (KR)
Nguyên BaĐơn VN-4-2010-09096 · nộp 29/04/2010 · văn bằng 4-0168473-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nguyên Ba
Nguyên Ba PlasticĐơn VN-4-2010-09095 · nộp 29/04/2010 · văn bằng 4-0171101-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nguyên Ba
mmoaĐơn VN-4-2010-08962 · nộp 28/04/2010 · văn bằng 4-0169720-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Linh Đan
LU DING JI [LU: con hươu; Ding: vại nấu ăn cổ Trung Hoa; Ji: ghi lại, biểu tượng]Đơn VN-4-2010-08833 · nộp 27/04/2010 · văn bằng 4-0168429-000
Chủ đơn: Ming Ho Publications Corporation Limited, CHANGYOU.COM HK LIMITED(HK)
KUNG FU PANDA: THE KABOOM OF DOOMĐơn VN-4-2010-08670 · nộp 26/04/2010 · văn bằng 4-0167781-000
Chủ đơn: DreamWorks Animation L.L.C.
OKAMOTO OKAWAĐơn VN-4-2010-08302 · nộp 20/04/2010
Chủ đơn: GANG BEEN INDUSTRIAL CO., LTD.
ARROWNISĐơn VN-4-2010-08072 · nộp 16/04/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần LEHUT Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
