Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 470/519
TOM AND JERRYĐơn VN-4-2006-05790 · nộp 14/04/2006 · văn bằng 4-0097637-000
Chủ đơn: Turner Entertainment Co. (a Delaware corporation)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-05789 · nộp 14/04/2006
Chủ đơn: SUNRISE & COMPANY (PTE) LTD
STULZ GOLF TECHNOLOGIES LLCĐơn VN-4-2006-03849 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0101137-000
Chủ đơn: Stulz Golf Technologies, LLC
OSIMĐơn VN-4-2006-05557 · nộp 12/04/2006 · văn bằng 4-0093475-000
Chủ đơn: OSIM International Pte Ltd
BALLISTICĐơn VN-4-2006-05516 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0103244-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, INC.
EXCELLERĐơn VN-4-2006-05515 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0104265-000
Chủ đơn: Daiwa Seiko Kabushiki Kaisha (Daiwa Seiko, Inc.)(JP), GLOBERIDE, INC.
ADVISORĐơn VN-4-2006-05514 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0103243-000
Chủ đơn: Daiwa Seiko Kabushiki Kaisha (Daiwa Seiko, Inc.)(JP), GLOBERIDE, INC.
GIIIĐơn VN-4-2006-05513 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0103242-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, INC.
ONOFFĐơn VN-4-2006-05512 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0149227-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
TEAM DAIWAĐơn VN-4-2006-05511 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0114739-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, INC.
MECĐơn VN-4-2006-04850 · nộp 03/04/2006 · văn bằng 4-0098562-000
Chủ đơn: Mountain Equipment Co-operative
BRONCOĐơn VN-4-2006-04545 · nộp 29/03/2006 · văn bằng 4-0092022-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thể thao Hải Yến
SPACE ALLIANCEĐơn VN-4-2006-04465 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0104846-000
Chủ đơn: Nokia Corporation
NITROSPIN RACERĐơn VN-4-2006-04464 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0104851-000
Chủ đơn: Nokia Corporation
EM AODAIĐơn VN-4-2006-04377 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0108265-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Phương Nga
VIDEOZAPPING 3Đơn VN-4-2006-04274 · nộp 24/03/2006 · văn bằng 4-0096962-000
Chủ đơn: Palmerston Limited
KasanĐơn VN-4-2006-04186 · nộp 23/03/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Động Lực
KassonĐơn VN-4-2006-04185 · nộp 23/03/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Động Lực
orkeĐơn VN-4-2006-04184 · nộp 23/03/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Động Lực
ERKOĐơn VN-4-2006-04183 · nộp 23/03/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Động Lực
RUMMIKUBĐơn VN-4-2006-03804 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0099766-000
Chủ đơn: M&M Ventures (2014) Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-03803 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0099765-000
Chủ đơn: M&M Ventures (2014) Limited
CRAZEĐơn VN-4-2006-03547 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0100622-000
Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation.
A N KĐơn VN-4-2006-03521 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0104238-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Nhật Khang (VN), Công ty TNHH An Nhật Khang
TRANSFORMERĐơn VN-4-2006-03265 · nộp 09/03/2006
Chủ đơn: Nike International Ltd.
HĐơn VN-4-2006-03203 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0104384-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Anh I
ARISTOCRATĐơn VN-4-2006-03088 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0119301-000
Chủ đơn: Aristocrat Technologies Australia Pty Ltd
KĐơn VN-4-2006-03007 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0091206-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Thuỷ(VN), Công ty TNHH Kim Thuỷ, Công ty TNHH Kim Thuỷ (VN)
KINDERCASTLEĐơn VN-4-2006-02978 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0096241-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Chí Hưng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.