Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.381 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.381 đơn, trang 1.687/1.847
RANGER-KIDSĐơn VN-4-2006-08874 · nộp 08/06/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Giải Pháp Chiến Thắng
X-KIDSĐơn VN-4-2006-08871 · nộp 08/06/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Giải Pháp Chiến Thắng
DELIEĐơn VN-4-2006-08865 · nộp 08/06/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Giải Pháp Chiến Thắng
MagicĐơn VN-4-2006-08835 · nộp 08/06/2006
Chủ đơn: UNIVERSAL ROBINA CORPORATION
BESEACO BSCĐơn VN-4-2006-08816 · nộp 08/06/2006 · văn bằng 4-0110381-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thủy sản Bến Tre (BESEA CO)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-08755 · nộp 07/06/2006 · văn bằng 4-0122329-000
Chủ đơn: Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC
NUTRIĐơn VN-4-2006-08728 · nộp 07/06/2006 · văn bằng 4-0102538-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Tân, Công ty TNHH thương mại - chế biến thực phẩm Tân Tân (VN)
TTC Delicious & HealthyĐơn VN-4-2006-08727 · nộp 07/06/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - chế biến thực phẩm Tân Tân
MASUĐơn VN-4-2006-08726 · nộp 07/06/2006 · văn bằng 4-0102537-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Tân, Công ty TNHH thương mại - chế biến thực phẩm Tân Tân (VN)
A AUSPICIOUS TRADING & PRODUCE COĐơn VN-4-2006-08702 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0104486-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất thực phẩm ánh Trăng
M AUSPICIOUS TRADING & PRODUCE COĐơn VN-4-2006-08701 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0104617-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất thực phẩm ánh Trăng
Hưng Vượng [Xíng wàng: Hưng Vượng]Đơn VN-4-2006-08700 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0106787-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất thực phẩm ánh Trăng
M MOONLIGHT TRADING AND PRODUCT FOODĐơn VN-4-2006-08699 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0103646-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Sản xuất thực phẩm ánh Trăng
A MOONLIGHT TRADING AND PRODUCT FOODĐơn VN-4-2006-08693 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0103645-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Sản xuất thực phẩm ánh Trăng
Phát Tài [Fà cái:Phát Tài]Đơn VN-4-2006-08692 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0103644-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Sản xuất thực phẩm ánh Trăng
Nhất Bổn Vạn Lợi [ỳ ben wàn lì:Nhất Bổn Vạn Lợi]Đơn VN-4-2006-08691 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0103643-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Sản xuất thực phẩm ánh Trăng
Vạn Lợi [Wàn lì:Vạn Lợi]Đơn VN-4-2006-08690 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0103642-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Sản xuất thực phẩm ánh Trăng
Cát Tường [Jí xiáng]Đơn VN-4-2006-08689 · nộp 06/06/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất thực phẩm ánh Trăng
Soup Stock TokyoĐơn VN-4-2006-08681 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0110693-000
Chủ đơn: SMILES CO., LTD.
THANH THANH LANĐơn VN-4-2006-08647 · nộp 05/06/2006 · văn bằng 4-0103947-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Huệ
Bánh mì - pâté chả lụa - chả giò PhượngĐơn VN-4-2006-08645 · nộp 05/06/2006 · văn bằng 4-0103946-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Huệ
KIDABIONĐơn VN-4-2006-08619 · nộp 05/06/2006 · văn bằng 4-0098125-000
Chủ đơn: Merck Consumer Healthcare Limited
Bà Phụng cơ sở sản xuất nước mắm Bà PhụngĐơn VN-4-2006-08616 · nộp 05/06/2006 · văn bằng 4-0097972-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Phụng Hưng
Saltsa jack vinamit sweet potato barbecue chips snack khoai langĐơn VN-4-2006-08603 · nộp 05/06/2006 · văn bằng 4-0107973-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vi Na Mit
SALTSA Vinamit jack taro barbecue chips snack khoai langĐơn VN-4-2006-08602 · nộp 05/06/2006 · văn bằng 4-0107972-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vi Na Mit
Tomeli vinamit jack natural apple snack táoĐơn VN-4-2006-08600 · nộp 05/06/2006 · văn bằng 4-0107971-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vi Na Mit
VPCTICOĐơn VN-4-2006-08598 · nộp 05/06/2006 · văn bằng 4-0123907-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và du lịch Vĩnh Phúc
HA GIANGĐơn VN-4-2006-08573 · nộp 02/06/2006
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thuỷ sản Hà Giang
PROCAREĐơn VN-4-2006-08556 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0097654-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm dinh dưỡng Xuân An(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An(VN), Công ty cổ phần sữa An Pha(VN), Công ty TNHH Thanh An
PROHAPPYĐơn VN-4-2006-08555 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0097653-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An, Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.