Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.813/1.847
SUN VALLEYĐơn VN-4-1996-27459 · nộp 16/02/1996 · văn bằng 4-0022962-000
Chủ đơn: Sun valley poultry limited
BABYĐơn VN-4-1996-27416 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0027416-000
Chủ đơn: L'etoile Company Private Limited
DOUBLECOWĐơn VN-4-1996-27415 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0024140-000
Chủ đơn: L'etoile Company Private Limited
NAM SON VIET FOODĐơn VN-4-1996-27364 · nộp 13/02/1996 · văn bằng 4-0023072-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn chế biến rau quả Nam Sơn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27357 · nộp 12/02/1996 · văn bằng 4-0027346-000
Chủ đơn: JACOBS DOUWE EGBERTS RTL SCC SG PTE. LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27356 · nộp 12/02/1996 · văn bằng 4-0023273-000
Chủ đơn: SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), Super Coffeemix Manufacturing Ltd.(SG), JACOBS DOUWE EGBERTS RTL SCC SG PTE. LTD.
BACLIEU SEAFOODSĐơn VN-4-1996-27349 · nộp 09/02/1996 · văn bằng 4-0023399-000
Chủ đơn: Công ty Chế biến Thủy sản xuất khẩu Bạc Liêu
VIPHIMEXĐơn VN-4-1996-27343 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023484-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thuỷ hải sản xuất khẩu Việt Phú(VN), Công ty chế biến thuỷ hải sản xuất khẩu Việt Phú
SUPRO PLUSĐơn VN-4-1996-27289 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0024600-000
Chủ đơn: protein technologies international, inc.
SUPROĐơn VN-4-1996-27288 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0024599-000
Chủ đơn: Solae, LLC
TIAMOĐơn VN-4-1996-27287 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0024598-000
Chủ đơn: mars, incorporated
CHĐơn VN-4-1996-27272 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0023168-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến dịch vụ thủy sản Cát Hải, Công ty Chế biến Dịch vụ Thủy sản Cát Hải(VN)
every home every dayĐơn VN-4-1996-27264 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0028268-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC., CPC INTERNATIONAL INC.(US), BESTFOODS(US)
GO LONGĐơn VN-4-1996-27150 · nộp 27/01/1996 · văn bằng 4-0022856-000
Chủ đơn: Cover food industrial co., ltd.
MASTERFOODS SQUEEZE-ONĐơn VN-4-1996-27113 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022816-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27112 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0023408-000
Chủ đơn: Tong Yeng Industrial Co., Ltd.
AGIFISHĐơn VN-4-1996-27067 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0020953-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản An Giang
KIM ANHĐơn VN-4-1996-27055 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0022774-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Anh
FIMEX VNĐơn VN-4-1996-26958 · nộp 16/01/1996 · văn bằng 4-0022715-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Xuất nhập khẩu Tổng hợp Sóc Trăng(VN), Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (FIMEX VN)
CONG TY CO PHAN ĐUONG QUANG NGAIĐơn VN-4-1996-26912 · nộp 11/01/1996 · văn bằng 4-0022181-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đường Quảng Ngãi
AQUAPEXCO F49Đơn VN-4-1996-26849 · nộp 06/01/1996 · văn bằng 4-0022890-000
Chủ đơn: Công ty xuất khẩu thuỷ sản II Quảng Ninh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-26824 · nộp 03/01/1996 · văn bằng 4-0022607-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD, KUOK OILS & GRAINS PTE LTD(SG)
Đức NgươnĐơn VN-4-1996-26810 · nộp 02/01/1996 · văn bằng 4-0022596-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Đức Ngươn(VN), Hộ kinh doanh Đức Ngươn, Cơ sở khai thác chế biến hải sản Đức Ngươn(VN)
CPCĐơn VN-4-1995-26779 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022557-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC., CPC INTERNATIONAL INC.(US), BESTFOODS(US)
VINADACOĐơn VN-4-1995-26724 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022519-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dầu thực vật Thủ Đức, Nhà máy dầu Thủ Đức(VN)
JYIMEEIĐơn VN-4-1995-26697 · nộp 23/12/1995 · văn bằng 4-0022505-000
Chủ đơn: Huang Chih - Chung
DARI CREMEĐơn VN-4-1995-26676 · nộp 23/12/1995 · văn bằng 4-0022576-000
Chủ đơn: San Miguel Food and Beverage, Inc
MEI MEIĐơn VN-4-1995-26640 · nộp 20/12/1995 · văn bằng 4-0022898-000
Chủ đơn: Mei Heong Yuen Food Industries (Pte) Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26626 · nộp 20/12/1995 · văn bằng 4-0022449-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Thuận
EXCELPRIMĐơn VN-4-1995-26550 · nộp 15/12/1995 · văn bằng 4-0022407-000
Chủ đơn: Maeil Dairy Industry Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.