Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.835/1.847
Gia ThànhĐơn VN-4-1992-09733 · nộp 16/11/1992 · văn bằng 4-0008440-000
Chủ đơn: Công ty Nông hải sản Gia Thành(VN), Công ty Nông hải sản Gia Thành
BIRCH TREEĐơn VN-4-1992-09713 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0008438-000
Chủ đơn: CAMPINA MELKUNIE B.V.(NL), CAMPINA MELKUNIE B.V.
WE WEĐơn VN-4-1992-09696 · nộp 12/11/1992 · văn bằng 4-0008382-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông hải sản Nam Hải
MAMY 1Đơn VN-4-1992-09695 · nộp 12/11/1992 · văn bằng 4-0008406-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông hải sản Nam Hải
SUNRISE ELEPHANTĐơn VN-4-1992-09693 · nộp 12/11/1992 · văn bằng 4-0008849-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông hải sản Nam Hải
VikycoĐơn VN-4-1992-09692 · nộp 12/11/1992 · văn bằng 4-0008536-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nông Hải sản thực phẩm Việt Ký.
DRYDEXĐơn VN-4-1992-09613 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008315-000
Chủ đơn: BUSH BOAKE ALLEN LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09570 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008296-000
Chủ đơn: BUSH BOAKE ALLEN LIMITED(GB), BUSH BOAKE ALLEN LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09563 · nộp 02/11/1992 · văn bằng 4-0009024-000
Chủ đơn: Sun-Maid Growers of California, SUN-MAID GROWERS OF CALIFORNIA(US)
Như LanĐơn VN-4-1992-09542 · nộp 30/10/1992 · văn bằng 4-0007426-000
Chủ đơn: Cơ sở Như Lan
Viễn - ThắngĐơn VN-4-1992-09427 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0008823-000
Chủ đơn: Công ty nông hải sản Viễn Thắng (TNHH)
Hán ViệtĐơn VN-4-1992-09426 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0008189-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông hải sản Hán Việt
CABBAGE BRANDĐơn VN-4-1992-09411 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0008509-000
Chủ đơn: Mewah Brands (S) Pte Ltd, NGO CHEW HONG EDIBLE OIL PTE LTD(SG)
OKIĐơn VN-4-1992-09410 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0007269-000
Chủ đơn: Mewah Brands (S) PTE LTD, NGO CHEW HONG EDIBLE OIL PTE LTD(SG)
BESSĐơn VN-4-1992-09394 · nộp 08/10/1992 · văn bằng 4-0008121-000
Chủ đơn: Công ty nông sản thực phẩm lục tỉnh
GOLDEN HOPE- Nha beĐơn VN-4-1992-09193 · nộp 25/09/1992 · văn bằng 4-0006724-000
Chủ đơn: Công ty dầu ăn GOLDEN HOPE-NHABE
Hải SơnĐơn VN-4-1992-09139 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0007097-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp tư doanh chế biến thuỷ sản Hải Sơn
Hoàng MaoĐơn VN-4-1992-09138 · nộp 18/09/1992 · văn bằng 4-0006773-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp tư doanh chế biến thuỷ sản Hải Sơn
Chánh HươngĐơn VN-4-1992-09068 · nộp 16/09/1992 · văn bằng 4-0007189-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông thủy sản An Giang(VN), Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản An Giang (AGIFISH CO.)
LUCKY COWĐơn VN-4-1992-09057 · nộp 15/09/1992 · văn bằng 4-0008068-000
Chủ đơn: MALAYSIA DAIRY INDUSTRIES PTE LTD
Đông Hải ĐHĐơn VN-4-1992-09040 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007944-000
Chủ đơn: Công ty nông hải sản thực phẩm Đông Hải
KENTUCKY FRIED CHICKENĐơn VN-4-1992-08991 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007977-000
Chủ đơn: KENTUCKY FRIED CHICKEN INTERNATIONAL HOLDINGS, INC.(US), Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC
KENTUCKY FRIED CHICKENĐơn VN-4-1992-08990 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007976-000
Chủ đơn: KENTUCKY FRIED CHICKEN INTERNATIONAL HOLDINGS, INC.(US), Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC
OkĐơn VN-4-1992-08989 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007893-000
Chủ đơn: MALAYSIA DAIRY INDUSTRIES PTE LTD
DAWNĐơn VN-4-1992-08988 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0008066-000
Chủ đơn: MALAYSIA DAIRY INDUSTRIES PTE LTD
MARIGOLDĐơn VN-4-1992-08987 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007892-000
Chủ đơn: MALAYSIA DAIRY INDUSTRIES PTE LTD.
COW BELLĐơn VN-4-1992-08986 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0008065-000
Chủ đơn: MALAYSIA DAIRY INDUSTRIES PTE LTD.
ROBIKAĐơn VN-4-1992-08959 · nộp 08/09/1992 · văn bằng 4-0006648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Long, Trạm sản xuất gia công hàng tiêu dùng(VN)
VAN NGHIA VNĐơn VN-4-1992-08944 · nộp 05/09/1992 · văn bằng 4-0006771-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vân Nghĩa
Thanh HảiĐơn VN-4-1992-08907 · nộp 29/08/1992 · văn bằng 4-0006484-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Hải(VN), Cơ Sở Khai Thác, Chế Biến Nước Mắm Thanh Hải
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.