Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 424/628
- MICA 2K H8
Đơn VN-4-2014-25684 · nộp 24/10/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Hiệp Phát
ChallengeĐơn VN-4-2014-25607 · nộp 23/10/2014 · văn bằng 4-0261336-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn SO NA TA
RUI chem Reach Your Ideal chem [RU I]Đơn VN-4-2014-25501 · nộp 22/10/2014 · văn bằng 4-0288389-000
Chủ đơn: Hangzhou Ruijiang Chemical Co., Ltd- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2014-25124 · nộp 20/10/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần HACO Việt Nam - KTS
Đơn VN-4-2014-25029 · nộp 17/10/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Ngôi Sao Kỹ Thuật Số
COLORZALOĐơn VN-4-2014-24900 · nộp 16/10/2014 · văn bằng 4-0268533-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn USA NANOVA Việt Nam
COLORTUBEĐơn VN-4-2014-24899 · nộp 16/10/2014 · văn bằng 4-0261589-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn USA NANOVA Việt Nam
COLORSUNĐơn VN-4-2014-24898 · nộp 16/10/2014 · văn bằng 4-0261588-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ HD QUỐC TẾ
DUC PHAT H T DĐơn VN-4-2014-24842 · nộp 15/10/2014 · văn bằng 4-0270900-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Đức Phát HTD
MAZANOinkĐơn VN-4-2014-24734 · nộp 14/10/2014 · văn bằng 4-0260272-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Phát
ADENCOĐơn VN-4-2014-24657 · nộp 14/10/2014 · văn bằng 4-0261583-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn ADELCO
TONG JOU KING FIRST-PAINTĐơn VN-4-2014-24630 · nộp 14/10/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH Tong Jou Việt Nam
VĐơn VN-4-2014-24458 · nộp 10/10/2014 · văn bằng 4-0257758-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hòa Bình
Z DĐơn VN-4-2014-24362 · nộp 10/10/2014 · văn bằng 4-0271803-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phân phối Vật liệu xây dựng Bình Phước
Bảo LiênĐơn VN-4-2014-24036 · nộp 07/10/2014 · văn bằng 4-0264280-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp khoa học kỹ thuật hóa chất Bảo Liên
BOGO CLEARĐơn VN-4-2014-23940 · nộp 06/10/2014 · văn bằng 4-0279939-000
Chủ đơn: DAI NIPPON TORYO CO ., LTD.
TAIKO MARINEĐơn VN-4-2014-23939 · nộp 06/10/2014 · văn bằng 4-0262151-000
Chủ đơn: DAI NIPPON TORYO CO ., LTD.- RUBBER TIGHT
Đơn VN-4-2014-23938 · nộp 06/10/2014
Chủ đơn: DAI NIPPON TORYO CO ., LTD.
GREEN SUBOIDĐơn VN-4-2014-23937 · nộp 06/10/2014 · văn bằng 4-0260720-000
Chủ đơn: DAI NIPPON TORYO CO ., LTD.
SDC COATĐơn VN-4-2014-23936 · nộp 06/10/2014 · văn bằng 4-0260719-000
Chủ đơn: DAI NIPPON TORYO CO ., LTD.
V-FLONĐơn VN-4-2014-23935 · nộp 06/10/2014 · văn bằng 4-0260718-000
Chủ đơn: DAI NIPPON TORYO CO ., LTD.
RESIGUARDĐơn VN-4-2014-23934 · nộp 06/10/2014 · văn bằng 4-0260717-000
Chủ đơn: DAI NIPPON TORYO CO ., LTD.
VSILICONĐơn VN-4-2014-23933 · nộp 06/10/2014 · văn bằng 4-0260716-000
Chủ đơn: DAI NIPPON TORYO CO ., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.