TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 539/628

  1. BOSS CLEAN MAXIMUM

    Đơn VN-4-2007-23450 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0127263-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  2. SPEC HI-KLEAN

    Đơn VN-4-2007-23448 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0128333-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  3. SPEC HI-CLEAN

    Đơn VN-4-2007-23447 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0128332-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  4. SPEC ACRYLIC PAINT EASY WASH

    Đơn VN-4-2007-23446 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0128331-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  5. SPEC NEVERDIRT

    Đơn VN-4-2007-23445 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0129025-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  6. SPEC SUPER KLEAN

    Đơn VN-4-2007-23444 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0128330-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  7. BOSS INTERIOR CLEAN TOP

    Đơn VN-4-2007-23443 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0128329-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  8. BOSS INTERIOR B-KLEAN

    Đơn VN-4-2007-23442 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0128328-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  9. BOSS INTERIOR MAXIMUM CLEAN

    Đơn VN-4-2007-23441 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0128327-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  10. BOSS INTERIOR POWER CLEAN

    Đơn VN-4-2007-23440 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0128326-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  11. BOSS INTERIOR CLEAN UP

    Đơn VN-4-2007-23439 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0125900-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  12. T TITANPRO

    Đơn VN-4-2007-23358 · nộp 15/11/2007 · văn bằng 4-0115877-000
    Chủ đơn: Titan Petchem (M) Sdn. Bhd.

  13. T TITANEX

    Đơn VN-4-2007-23357 · nộp 15/11/2007 · văn bằng 4-0115876-000
    Chủ đơn: Titan Petchem (M) Sdn. Bhd.

  14. T TITANZEX

    Đơn VN-4-2007-23356 · nộp 15/11/2007 · văn bằng 4-0115875-000
    Chủ đơn: Titan Petchem (M) Sdn. Bhd.

  15. T TITANLENE

    Đơn VN-4-2007-23355 · nộp 15/11/2007 · văn bằng 4-0131561-000
    Chủ đơn: Titan Petchem (M) Sdn. Bhd.

  16. DIPO NEW

    Đơn VN-4-2007-22716 · nộp 08/11/2007 · văn bằng 4-0124761-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại và sản xuất Anh Sơn

  17. CERANOSHIELD

    Đơn VN-4-2007-22644 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0119260-000
    Chủ đơn: PPG Industries Ohio, Inc.

  18. REPELLE

    Đơn VN-4-2007-22325 · nộp 05/11/2007 · văn bằng 4-0131476-000
    Chủ đơn: TOHPE CORPORATION

  19. BLACK COLOR B & C

    Đơn VN-4-2007-22286 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0123758-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hoài Bảo

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.