Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 595/628
- SOLVENTBASS
Đơn VN-4-2002-05304 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050186-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - SOLVENTBAS
Đơn VN-4-2002-05303 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050187-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - SPEC SOVENT BASE
Đơn VN-4-2002-05302 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050471-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - EXPO HIGH GLOSS ENAMEL
Đơn VN-4-2002-05301 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050472-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - SPEC MODERN BLOND
Đơn VN-4-2002-05300 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050473-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - MAI KALO
Đơn VN-4-2002-05299 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050188-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - SPEC GOC DAU
Đơn VN-4-2002-05298 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050266-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - SPEC MYKOLO
Đơn VN-4-2002-05296 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050451-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - ME KOLO
Đơn VN-4-2002-05295 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0052089-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty Mee Kwaung (Việt Nam)(VN) - MEKOLO
Đơn VN-4-2002-05294 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0052092-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty Mee Kwaung (Việt Nam)(VN) - MYKOLOR
Đơn VN-4-2002-05293 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0047995-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - MY KOLOR
Đơn VN-4-2002-05292 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0052090-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty Mee Kwaung (Việt Nam)(VN) - MI KOLOR
Đơn VN-4-2002-05291 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0052091-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty Mee Kwaung (Việt Nam)(VN) - IMPOCOAST
Đơn VN-4-2002-05217 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0053565-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông - SPLENDI
Đơn VN-4-2002-05216 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0053564-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông - MAJESTIC
Đơn VN-4-2002-05201 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0050762-000
Chủ đơn: JOTUN A/S - JOTASHIELD
Đơn VN-4-2002-05200 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0052353-000
Chủ đơn: JOTUN A/S - SVH VH
Đơn VN-4-2002-05090 · nộp 22/08/2002 · văn bằng 4-0054964-000
Chủ đơn: Viện Hoá Học Công Nghiệp(VN), Viện Hoá học công nghiệp Việt Nam - JOWIN PRIMER
Đơn VN-4-2002-04933 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0050304-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty trách nhiệm hữn hạn L.Q. JOTON(VN) - JOWAY ROAD LINE PAINT
Đơn VN-4-2002-04932 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0050312-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn L.Q. JOTON(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON - TOPPY
Đơn VN-4-2002-04909 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0054417-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Lucky House Việt Nam(VN), Công ty TNHH LUCKYHOUSE Việt Nam, Công ty TNHH thương mại xây dựng Đồng Tâm(VN) - ALKALILOK
Đơn VN-4-2002-04900 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0050449-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - ALKALILOKK
Đơn VN-4-2002-04899 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0050450-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - SUPERITHERMO
Đơn VN-4-2002-04213 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0050736-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Minh Xuân, Công ty cổ phần Minh Xuân(VN) - SUPERILACQUER
Đơn VN-4-2002-04212 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0050735-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Minh Xuân, Công ty cổ phần Minh Xuân(VN) - SUPERIPLUS
Đơn VN-4-2002-04211 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0050734-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Minh Xuân, Công ty cổ phần Minh Xuân(VN) - SUPERIGARD
Đơn VN-4-2002-04210 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0050733-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Minh Xuân, Công ty cổ phần Minh Xuân(VN) - SUPERITHANE
Đơn VN-4-2002-04209 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0050732-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Minh Xuân, Công ty cổ phần Minh Xuân(VN) - SUPERISEAL
Đơn VN-4-2002-04208 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0050731-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Minh Xuân, Công ty cổ phần Minh Xuân(VN) - SUPERIZONE
Đơn VN-4-2002-04207 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0050730-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Minh Xuân, Công ty cổ phần Minh Xuân(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.