Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 604/628
- HOMETEX
Đơn VN-4-1999-44391 · nộp 29/12/1999 · văn bằng 4-0036990-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO. LTD. - HOME MATT
Đơn VN-4-1999-44277 · nộp 21/12/1999 · văn bằng 4-0036832-000
Chủ đơn: TOA PAILT (THAILAND) CO.LTD. - HOME LIFE
Đơn VN-4-1999-44276 · nộp 21/12/1999 · văn bằng 4-0036831-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD - VETANOL
Đơn VN-4-1999-44266 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0036930-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Châu I(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu, Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ và sản xuất Tân Châu(VN) - VA
Đơn VN-4-1999-44265 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0037904-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Châu 1(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu, Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ và sản xuất Tân Châu(VN) - STAPAN
Đơn VN-4-1999-44264 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0036929-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Châu I(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu, Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ và sản xuất Tân Châu(VN) - CHING YEH
Đơn VN-4-1999-44679 · nộp 17/12/1999 · văn bằng 4-0036868-000
Chủ đơn: SHAN YEN PAINT INDUSTRIAL CO. LTD. - DULUX SUPREME 3-IN-1
Đơn VN-4-1999-44219 · nộp 15/12/1999 · văn bằng 4-0037005-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB) - KIND NHÂN HậU
Đơn VN-4-1999-43926 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0038103-000
Chủ đơn: Quách Văn Hậu - UNIQEMA
Đơn VN-4-1999-43753 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036684-000
Chủ đơn: UNICHEMA CHEMIE BV, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB) - Q
Đơn VN-4-1999-43747 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036683-000
Chủ đơn: UNICHEMA CHEMIE BV, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB) - PJ PRINT RITE
Đơn VN-4-1999-43744 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036650-000
Chủ đơn: HANA COMPANY LIMITED(HK), HANA COMPANY LIMITED - SUPER LV PAINTS
Đơn VN-4-1999-44208 · nộp 15/11/1999 · văn bằng 4-0036532-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Sơn Lê Văn - SUPEATA
Đơn VN-4-1999-43454 · nộp 11/10/1999 · văn bằng 4-0035967-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất ATA(VN) - CRAYFREE
Đơn VN-4-1999-43400 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0036102-000
Chủ đơn: CRAY VALLEY S.A., CRAY VALLEY S.A.(FR) - LQ CO., LTD
Đơn VN-4-1999-43387 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0036086-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH Xây dựng - Sản xuất Thương mại Lê Quang(VN), Công ty TNHH L.Q JOTON (JOTON CO., LTD)(VN) - WILLETT
Đơn VN-4-1999-43981 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0037728-000
Chủ đơn: WILLETT INTERNATIONAL LIMITED(GB), WILLETT INTERNATIONAL LIMITED - VATON FX
Đơn VN-4-1999-43302 · nộp 27/09/1999 · văn bằng 4-0035888-000
Chủ đơn: OTANI PAINT MFG. CO. LTD. - PURICOLOR
Đơn VN-4-1999-45042 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0037727-000
Chủ đơn: CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC.(CH), BASF Schweiz AG(CH), BASF SE - EXXONMOBIL
Đơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation - KEN-JEA
Đơn VN-4-1999-43038 · nộp 31/08/1999 · văn bằng 4-0036461-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tong Jou Việt Nam, Công ty liên doanh TONG JOU Việt Nam(VN) - BULLSPOWER
Đơn VN-4-1999-43003 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0035727-000
Chủ đơn: BULLSONE CO., LTD., OXY CO., LTD.(KR), BULLSONE CO., LTD.(KR) - BULLS ONESHOT
Đơn VN-4-1999-42984 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0035715-000
Chủ đơn: BULLSONE CO., LTD., OXY CO., LTD.(KR) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1999-42977 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035740-000
Chủ đơn: TOYO INK SC HOLDINGS CO., LTD., TOYO INK MFG. CO., LTD.(JP), TOYO INK SC HOLDINGS CO., LTD.(JP) - Baize
Đơn VN-4-1999-42613 · nộp 28/07/1999 · văn bằng 4-0038850-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại mô tô Kiều-Hoàng Sơn - ABRO
Đơn VN-4-1999-42408 · nộp 10/07/1999 · văn bằng 4-0035713-000
Chủ đơn: ABRO INDUSTRIES, INC., ABRO INDUSTRIES, INC.(US) - STAR BRAND
Đơn VN-4-1999-42215 · nộp 23/06/1999 · văn bằng 4-0047512-000
Chủ đơn: BUSH BOAKE ALLEN LIMITED - LQ JOTON & JOTON, LQ CO., LTD
Đơn VN-4-1999-42055 · nộp 09/06/1999 · văn bằng 4-0037762-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng sản xuất thương mại Lê Quang(VN), Công ty TNHH LQ JOTON (JOTON CO., LTD)(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON - ASTRAZENECA
Đơn VN-4-1999-41996 · nộp 04/06/1999 · văn bằng 4-0036440-000
Chủ đơn: ASTRAZENECA PLC, ASTRAZENECA PLC(GB) - APOLLO
Đơn VN-4-1999-41990 · nộp 04/06/1999 · văn bằng 4-0035476-000
Chủ đơn: HEWLETT-PACKARD COMPANY(US), HEWLETT- PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.