Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.701/2.710
Tuyền-HươngĐơn VN-4-1990-02451 · nộp 08/09/1990 · văn bằng 4-0002334-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tuyền Hương
Long XươngĐơn VN-4-1990-02450 · nộp 08/09/1990 · văn bằng 4-0002333-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Hợp Tác Xã Mua Bán Quận 5(VN), Hợp tác xã Thương Mại Quận 5
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02434 · nộp 01/09/1990 · văn bằng 4-0002372-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A
Đào NguyênĐơn VN-4-1990-02411 · nộp 27/08/1990 · văn bằng 4-0002240-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đào Nguyên
Bông MaiĐơn VN-4-1990-02408 · nộp 25/08/1990 · văn bằng 4-0002294-000
Chủ đơn: Cơ sở Trường Tộ
Kim LongĐơn VN-4-1990-02407 · nộp 25/08/1990 · văn bằng 4-0002239-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đại Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02406 · nộp 25/08/1990 · văn bằng 4-0002764-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lương Phú Hoa
ViBổnĐơn VN-4-1990-02403 · nộp 25/08/1990 · văn bằng 4-0002236-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vi Bổn
MISAGOĐơn VN-4-1990-02389 · nộp 24/08/1990 · văn bằng 4-0001849-000
Chủ đơn: Hợp tác xã liên hợp.(VN), Công ty chế biến kinh doanh lương thực thực phẩm xuất khẩu Liên Hợp.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02379 · nộp 23/08/1990 · văn bằng 4-0005041-000
Chủ đơn: VE WONG CORPORATION, VE WONG CORPORATION(TW)
KUNG - FUĐơn VN-4-1990-02378 · nộp 23/08/1990 · văn bằng 4-0002234-000
Chủ đơn: VE WONG CORPORATION, VE WONG CORPORATION(TW)
VE WONGĐơn VN-4-1990-02377 · nộp 23/08/1990 · văn bằng 4-0002233-000
Chủ đơn: VE WONG CORPORATION, VE WONG CORPORATION(TW)
A-ONEĐơn VN-4-1990-02376 · nộp 23/08/1990 · văn bằng 4-0002232-000
Chủ đơn: VE WONG CORPORATION
A-ONEĐơn VN-4-1990-02375 · nộp 23/08/1990 · văn bằng 4-0002231-000
Chủ đơn: VE WONG CORPORATION, VE WONG CORPORATION(TW)
Bông LúaĐơn VN-4-1990-02374 · nộp 23/08/1990 · văn bằng 4-0002230-000
Chủ đơn: Trường Phổ Thông Trung Học Vừa Học Vừa Làm Lê Minh Xuân
Hiệu Nàng Tiên CáĐơn VN-4-1990-02372 · nộp 23/08/1990 · văn bằng 4-0005212-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Thiên Long
Bổn Lập Chai CHAU GIA DUC KYĐơn VN-4-1990-02370 · nộp 23/08/1990 · văn bằng 4-0002229-000
Chủ đơn: Cơ sở Bổn Lập Chai
COLUSAĐơn VN-4-1990-02355 · nộp 17/08/1990 · văn bằng 4-0001837-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Chế Biến Lương Thực Thực Phẩm COLUSA, Xí Nghiệp Chế Biến Lương Thực(VN)
Hiệp ThànhĐơn VN-4-1990-02352 · nộp 17/08/1990 · văn bằng 4-0002371-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Thành
Thanh NguyênĐơn VN-4-1990-02348 · nộp 17/08/1990 · văn bằng 4-0002285-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Nguyên(VN), Cơ Sở Thanh Nguyên
Kim Hưng COOK BRANDĐơn VN-4-1990-02342 · nộp 16/08/1990 · văn bằng 4-0001836-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Kim Hưng.(VN), Công ty TNHH gia vị thực phẩm Kim Hưng, Cơ sở Kim Hưng(VN)
Kim Hưng COOK BRANDĐơn VN-4-1990-02341 · nộp 16/08/1990 · văn bằng 4-0001835-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Kim Hưng.(VN), Công ty TNHH gia vị thực phẩm Kim Hưng, Cơ sở Kim Hưng(VN)
Trần Tuyết PhươngĐơn VN-4-1990-02340 · nộp 16/08/1990 · văn bằng 4-0002302-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trần Tuyết Phương
Quang TháiĐơn VN-4-1990-02338 · nộp 15/08/1990 · văn bằng 4-0002225-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kẹo Dừa Quang Thái
Tân XươngĐơn VN-4-1990-02334 · nộp 15/08/1990 · văn bằng 4-0002369-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Tân Xương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02329 · nộp 15/08/1990 · văn bằng 4-0002386-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đông Hưng Viên
Thiên ThànhĐơn VN-4-1990-02319 · nộp 13/08/1990 · văn bằng 4-0003168-000
Chủ đơn: Cơ sở LA CAM THIEN(VN), Cơ sở Thiên Thành
AH Anh HoàngĐơn VN-4-1990-02305 · nộp 11/08/1990 · văn bằng 4-0002275-000
Chủ đơn: Cơ Sở Anh Hoàng
Tấn PhátĐơn VN-4-1990-02304 · nộp 11/08/1990 · văn bằng 4-0002212-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tấn Phát
Việt HùngĐơn VN-4-1990-02300 · nộp 11/08/1990 · văn bằng 4-0002210-000
Chủ đơn: Cơ Sở Việt Hùng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.