Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 176/449
MILLA CALA VIK MILLAHUE 2012Đơn VN-4-2019-42805 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0415012-000
Chủ đơn: VINA VIK SPA
VIKĐơn VN-4-2019-42804 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0415013-000
Chủ đơn: VINA VIK SPA
SORGHUM Đông Trùng Hạ ThảoĐơn VN-4-2019-42779 · nộp 28/10/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Trung Tín
SORGHUM Cordyceps MilitarisĐơn VN-4-2019-42778 · nộp 28/10/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Trung Tín
BEST ONEĐơn VN-4-2019-42771 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0408880-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Cửa hàng Ngọc Nam
FRESHIPPOĐơn VN-4-2019-42500 · nộp 25/10/2019 · văn bằng 4-0424818-000
Chủ đơn: FRESHIPPO PRIVATE LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-42499 · nộp 25/10/2019 · văn bằng 4-0424819-000
Chủ đơn: FRESHIPPO PRIVATE LIMITED
Tuệ HảiĐơn VN-4-2019-42354 · nộp 25/10/2019 · văn bằng 4-0469193-000
Chủ đơn: Đinh Kim Nga
BRG RETAILĐơn VN-4-2019-42313 · nộp 25/10/2019 · văn bằng 4-0523061-000
Chủ đơn: TẬP ĐOÀN BRG - CÔNG TY CP
QuýĐơn VN-4-2019-42297 · nộp 25/10/2019 · văn bằng 4-0414293-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển xanh Việt Nam
AZABU [aza: cây gai dầu; bu: vải]Đơn VN-4-2019-42225 · nộp 24/10/2019 · văn bằng 4-0403536-000
Chủ đơn: Adeptliquor Co., Ltd.
SIX STAR PROVISION SSP GROUP Nhập khẩu sự tinh tế - Phân phối niềm đam mêĐơn VN-4-2019-42150 · nộp 24/10/2019 · văn bằng 4-0437763-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SSP
Rabbit holeĐơn VN-4-2019-42146 · nộp 24/10/2019 · văn bằng 4-0421264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hang Thỏ
Tâm Kỷ TK Tâm Kỷ ALCOHOL 2020 LOGO Thương HiệuĐơn VN-4-2019-42013 · nộp 23/10/2019
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Tâm Kỷ
FNFĐơn VN-4-2019-41967 · nộp 23/10/2019 · văn bằng 4-0405579-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Fuji Nutri Food
SSFĐơn VN-4-2019-41966 · nộp 23/10/2019 · văn bằng 4-0405578-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Saigon Safe Foods
TONGVACCARINIĐơn VN-4-2019-41941 · nộp 23/10/2019 · văn bằng 4-0409177-000
Chủ đơn: Tống Hưng Hải
TONGCHIĐơn VN-4-2019-41940 · nộp 23/10/2019 · văn bằng 4-0409178-000
Chủ đơn: Tống Hưng Hải
Tống WineryĐơn VN-4-2019-41939 · nộp 23/10/2019 · văn bằng 4-0409179-000
Chủ đơn: Tống Hưng Hải
Đông Trùng Hạ Thảo NANOLA Tằm Chín CORDYCEPS MILITARISĐơn VN-4-2019-41860 · nộp 22/10/2019 · văn bằng 4-0572751-000
Chủ đơn: Đinh Xuân Tùng
ĐE CAI RANGĐơn VN-4-2019-41846 · nộp 22/10/2019 · văn bằng 4-0421554-000
Chủ đơn: Nguyễn Thành Nhân
kpnĐơn VN-4-2019-41807 · nộp 22/10/2019 · văn bằng 4-0404819-000
Chủ đơn: Hoàng Đức Ngọc
HIGH NOONĐơn VN-4-2019-41677 · nộp 21/10/2019 · văn bằng 4-0404407-000
Chủ đơn: E. & J. Gallo Winery
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-41676 · nộp 21/10/2019 · văn bằng 4-0408984-000
Chủ đơn: MOS FOOD SERVICES, INC.
MOS BURGERĐơn VN-4-2019-41673 · nộp 21/10/2019 · văn bằng 4-0408987-000
Chủ đơn: MOS FOOD SERVICES, INC.
M MOS BURGERĐơn VN-4-2019-41672 · nộp 21/10/2019 · văn bằng 4-0422560-000
Chủ đơn: MOS FOOD SERVICES, INC.
CAYAOĐơn VN-4-2019-41619 · nộp 21/10/2019 · văn bằng 4-0407878-000
Chủ đơn: Porfía Wines SpA
MARYLBONĐơn VN-4-2019-41462 · nộp 18/10/2019 · văn bằng 4-0418009-000
Chủ đơn: Lê Đăng Nam
[hallasan]Đơn VN-4-2019-41437 · nộp 18/10/2019 · văn bằng 4-0416531-000
Chủ đơn: Hallasan Co.,Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.