Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 343/449
GU-TAĐơn VN-4-2010-19506 · nộp 16/09/2010 · văn bằng 4-0194967-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm và thức uống Việt
Cẩm trúc NĐơn VN-4-2010-19428 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0223303-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Cẩm Trúc
Glen Ellen Concannon VineyardĐơn VN-4-2010-19413 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0173534-000
Chủ đơn: The Wine Group LLC
GLEN ELLENĐơn VN-4-2010-19412 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0173117-000
Chủ đơn: The Wine Group LLC
CONCANNONĐơn VN-4-2010-19411 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0173237-000
Chủ đơn: The Wine Group LLC
HAJACO Core of your livingĐơn VN-4-2010-19215 · nộp 13/09/2010 · văn bằng 4-0173796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hà Mỵ Nhật Bản
AmapolaĐơn VN-4-2010-19082 · nộp 10/09/2010 · văn bằng 4-0185434-000
Chủ đơn: Gima France Sarl
ORIGEN by del pedregal family WINE OF CHILEĐơn VN-4-2010-18854 · nộp 08/09/2010 · văn bằng 4-0172896-000
Chủ đơn: VINA CARTA VIEJA S.A
AVES DEL SURĐơn VN-4-2010-18746 · nộp 07/09/2010 · văn bằng 4-0185103-000
Chủ đơn: VINA CARTA VIEJA S.A.
CARTA VIEJAĐơn VN-4-2010-18745 · nộp 07/09/2010 · văn bằng 4-0182915-000
Chủ đơn: VINA CARTA VIEJA S.A.
G7 THE 7TH GENERATIONĐơn VN-4-2010-18744 · nộp 07/09/2010
Chủ đơn: VINA CARTA VIEJA S.A.
VODKA Hỷ [xi: hỷ]Đơn VN-4-2010-18520 · nộp 06/09/2010
Chủ đơn: Ngô Văn Chiến
VODKA HỷĐơn VN-4-2010-18519 · nộp 06/09/2010 · văn bằng 4-0174588-000
Chủ đơn: Ngô Văn Chiến
Nhất MaiĐơn VN-4-2010-18493 · nộp 01/09/2010 · văn bằng 4-0176444-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế ZUSO
AVALONĐơn VN-4-2010-18447 · nộp 01/09/2010 · văn bằng 4-0183711-000
Chủ đơn: Tô Ngọc Thái
PASHA TURKISH MEDITERRANEAN CUISINEĐơn VN-4-2010-18430 · nộp 31/08/2010
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nhà hàng Thiên Thanh
THĐơn VN-4-2010-18352 · nộp 31/08/2010 · văn bằng 4-0175283-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
THĐơn VN-4-2010-18351 · nộp 31/08/2010 · văn bằng 4-0175282-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
THĐơn VN-4-2010-18350 · nộp 31/08/2010 · văn bằng 4-0175281-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-18302 · nộp 30/08/2010 · văn bằng 4-0185052-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Sim San
Võ Tòng Rượu VODKAĐơn VN-4-2010-18289 · nộp 30/08/2010 · văn bằng 4-0185047-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nước Hoàng Minh
Viết NghiĐơn VN-4-2010-18262 · nộp 30/08/2010 · văn bằng 4-0180911-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất men rượu- rượu vang nho Viết Nghi
TamayaĐơn VN-4-2010-18183 · nộp 27/08/2010 · văn bằng 4-0179898-000
Chủ đơn: VINA CASA TAMAYA DEL LIMARI LTDA., Vina Casa Tamaya S.A(CL)
Ngô Vạn LinhĐơn VN-4-2010-18148 · nộp 27/08/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Mỹ Đức
Tuyết SơnĐơn VN-4-2010-18147 · nộp 27/08/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Mỹ Đức
LUXE TOUCH YOUR FEEL WinesĐơn VN-4-2010-18132 · nộp 27/08/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Âu Mỹ Vang
OH KA [oh ka: anh hoa]Đơn VN-4-2010-17932 · nộp 24/08/2010 · văn bằng 4-0174380-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thực phẩm Huế, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thực phẩm Huế (VN)
IMO no HANA SAITA [IMO no HANA SAITA: hoa khoai nở]Đơn VN-4-2010-17931 · nộp 24/08/2010 · văn bằng 4-0174379-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thực phẩm Huế, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thực phẩm Huế (VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.