Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 393/449
Rượu Nếp CẩmĐơn VN-4-2007-00230 · nộp 04/01/2007
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Anh Đào
Rượu Long NhãnĐơn VN-4-2007-00229 · nộp 04/01/2007
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Đào
Rượu Mơ HồngĐơn VN-4-2007-00228 · nộp 04/01/2007
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Đào
ZĐơn VN-4-2007-00202 · nộp 04/01/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất rượu Z
GRACIAĐơn VN-4-2006-23046 · nộp 29/12/2006 · văn bằng 4-0103808-000
Chủ đơn: Vinedos y Bodegas Corpora S.A
TƯ QUANGĐơn VN-4-2006-23022 · nộp 29/12/2006 · văn bằng 4-0108044-000
Chủ đơn: Từ Ngọc Quang
[LU, ZHOU:quận]Đơn VN-4-2006-22898 · nộp 28/12/2006 · văn bằng 4-0103427-000
Chủ đơn: LUZHOU LAO JIAO CO., LTD
[YONG:luôn luôn, SHENG:thịnh vượng, SHAO:cháy, FANG:xưởng]Đơn VN-4-2006-22897 · nộp 28/12/2006
Chủ đơn: LUZHOU LAO JIAO CO., LTD
[LU, ZHOU:quận, LAO:già, JIAO:hầm chứa]Đơn VN-4-2006-22896 · nộp 28/12/2006
Chủ đơn: LUZHOU LAO JIAO CO., LTD
RUDATOĐơn VN-4-2006-22795 · nộp 27/12/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu dân tộc Việt Nam
GOLDVODKAĐơn VN-4-2006-22781 · nộp 27/12/2006 · văn bằng 4-0098275-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh SANA WMT
SILVEVODKAĐơn VN-4-2006-22780 · nộp 27/12/2006 · văn bằng 4-0098274-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh SANA WMT
BONVODKAĐơn VN-4-2006-22779 · nộp 27/12/2006 · văn bằng 4-0091757-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh SANA WMT
GOLDBONĐơn VN-4-2006-22778 · nộp 27/12/2006 · văn bằng 4-0098340-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh SANA WMT
VINABEV Công ty cổ phần bia rượu Việt Nam Viet nam alcohol beer beverage joint stock company Vinabev.,jscĐơn VN-4-2006-22767 · nộp 26/12/2006 · văn bằng 4-0098843-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu bia và nước giải khát Việt Nam
DAI DONG TIEN Đại Đồng TiếnĐơn VN-4-2006-22694 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0115643-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Đồng Tiến
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-22617 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0100585-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Thanh Hương
HAVI FUNCTIONAL FOODĐơn VN-4-2006-22597 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0120938-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thực phẩm công nghệ Bảo Long
AK47Đơn VN-4-2006-22594 · nộp 25/12/2006
Chủ đơn: The Kalashnikov Joint Stock Vodka Company (1947) Public Limited Company
KALASHNIKOVĐơn VN-4-2006-22593 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0102509-000
Chủ đơn: The Kalashnikov Joint Stock Vodka Company (1947) Public Limited Company
GFIN G Global Finance Investment., JSCĐơn VN-4-2006-22590 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0103085-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư tài chính Toàn Cầu - Global Finance Investment., JSC
PIERRE CARDINĐơn VN-4-2006-22564 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0096281-000
Chủ đơn: Pierre CARDIN
Rượu Nga Sơn Rượu ngon bất luận be sànhĐơn VN-4-2006-22423 · nộp 21/12/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Bích Đào
COSSACKĐơn VN-4-2006-22422 · nộp 21/12/2006 · văn bằng 4-0102511-000
Chủ đơn: DIAGEO BRANDS B.V.
Leopard's LeapĐơn VN-4-2006-22367 · nộp 21/12/2006 · văn bằng 4-0101064-000
Chủ đơn: Leopard's Leap Wines (Pty) Limited
THE LOOKOUTĐơn VN-4-2006-22366 · nộp 21/12/2006 · văn bằng 4-0100582-000
Chủ đơn: Leopard's Leap Wines (Pty) Limited
MAI LANĐơn VN-4-2006-22244 · nộp 19/12/2006 · văn bằng 4-0096086-000
Chủ đơn: Cơ sở rượu bầu đá Mai Lan
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


