TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 33 gồm những gì

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.

Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33

Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 402/449

  1. Mẫu nhãn YAPPY
    YAPPY

    Đơn VN-4-2006-04741 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0096475-000
    Chủ đơn: I LAN FOODS IND. CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn Như ý
    Như ý

    Đơn VN-4-2006-04461 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0097635-000
    Chủ đơn: Nguyễn Tấn Bảo

  3. Mẫu nhãn RUVI
    RUVI

    Đơn VN-4-2006-04262 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0108057-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Tiến Hùng

  4. Mẫu nhãn REDROSEBIN 842
    REDROSEBIN 842

    Đơn VN-4-2006-04224 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0103094-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Quang

  5. Mẫu nhãn REDROSEBIN 039
    REDROSEBIN 039

    Đơn VN-4-2006-04223 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0103093-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Quang

  6. Mẫu nhãn REDROSEBIN 999
    REDROSEBIN 999

    Đơn VN-4-2006-04222 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0103144-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Quang

  7. Mẫu nhãn B G Vang Sim Bảy Gáo
    B G Vang Sim Bảy Gáo

    Đơn VN-4-2006-04031 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0103630-000
    Chủ đơn: HỘ KINH DOANH RƯỢU SIM BẢY GÁO

  8. Mẫu nhãn HERCULES db
    HERCULES db

    Đơn VN-4-2006-02275 · nộp 16/03/2006 · văn bằng 4-0092455-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Thuận

  9. Mẫu nhãn CT Rượu rum Hảo Hà
    CT Rượu rum Hảo Hà

    Đơn VN-4-2006-03032 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0112846-000
    Chủ đơn: Cơ sở nước giải khát Châu Thành

  10. Mẫu nhãn BUSHMILLS
    BUSHMILLS

    Đơn VN-4-2006-02983 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0095294-000
    Chủ đơn: The "Old Bushmills" Distillery Co. Limited

  11. Mẫu nhãn KREMLYOVSKAYA
    KREMLYOVSKAYA

    Đơn VN-4-2006-02711 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0108406-000
    Chủ đơn: Spirits Product International Intellectual Property B.V.

  12. Mẫu nhãn Chúc Phúc Tửu
    Chúc Phúc Tửu

    Đơn VN-4-2006-02531 · nộp 24/02/2006 · văn bằng 4-0096160-000
    Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Huế

  13. Mẫu nhãn SHINOBU
    SHINOBU

    Đơn VN-4-2006-02407 · nộp 22/02/2006 · văn bằng 4-0101016-000
    Chủ đơn: SUPER BRANDS COMPANY PTE. LTD.

  14. Mẫu nhãn Rượu VODKA CAMIN AMIN
    Rượu VODKA CAMIN AMIN

    Đơn VN-4-2006-02014 · nộp 14/02/2006 · văn bằng 4-0103462-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến thực phẩm Hải Hà

  15. Mẫu nhãn D'ARENBERG
    D'ARENBERG

    Đơn VN-4-2006-01933 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0140117-000
    Chủ đơn: D'Arenberg Pty Ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.