TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 33 gồm những gì

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.

Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33

Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 405/449

  1. Anh Đào

    Đơn VN-4-2005-14328 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0092419-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Anh Đào

  2. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-14326 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0089413-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Anh Đào

  3. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-14325 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0094706-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Anh Đào

  4. Anh Đào

    Đơn VN-4-2005-14324 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0092418-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Anh Đào

  5. SƠRI WINERY

    Đơn VN-4-2005-14323 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0089085-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Anh Đào

  6. Rượu CHERRY ENTICE Anh Đào

    Đơn VN-4-2005-14322 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0094705-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Anh Đào

  7. COCKTAIL Anh Đào

    Đơn VN-4-2005-14321 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0089412-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Anh Đào

  8. VANG Anh Đào

    Đơn VN-4-2005-14320 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0089411-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Anh Đào

  9. CAMIN VINACAMIN

    Đơn VN-4-2005-14261 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0074326-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến thực phẩm Hải Hà

  10. Mẫu nhãn KAI VODKA
    KAI VODKA

    Đơn VN-4-2005-14032 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0082655-000
    Chủ đơn: Kai Vodka LLC

  11. Mẫu nhãn REDBULL Bò Cụng
    REDBULL Bò Cụng

    Đơn VN-4-2005-13833 · nộp 19/10/2005 · văn bằng 4-0113013-000
    Chủ đơn: T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn REDBULL Bò Húc
    REDBULL Bò Húc

    Đơn VN-4-2005-13824 · nộp 19/10/2005 · văn bằng 4-0102224-000
    Chủ đơn: T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn KIZAKURA [HOA ANH DAO VANG]
    KIZAKURA [HOA ANH DAO VANG]

    Đơn VN-4-2005-13593 · nộp 14/10/2005 · văn bằng 4-0087461-000
    Chủ đơn: Kizakura Co., Ltd.

  14. Rượu Nếp Yên Phú

    Đơn VN-4-2005-13512 · nộp 13/10/2005 · văn bằng 4-0092636-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã nông nghiệp Yên Phú

  15. Mẫu nhãn MONTES
    MONTES

    Đơn VN-4-2005-13292 · nộp 10/10/2005 · văn bằng 4-0089857-000
    Chủ đơn: MONTES S.A.

  16. Mẫu nhãn MONTES ALPHA
    MONTES ALPHA

    Đơn VN-4-2005-13291 · nộp 10/10/2005 · văn bằng 4-0089856-000
    Chủ đơn: MONTES S.A.

  17. Mẫu nhãn BUNDABERG RUM
    BUNDABERG RUM

    Đơn VN-4-2005-13266 · nộp 10/10/2005 · văn bằng 4-0088361-000
    Chủ đơn: Bundaberg Distilling Company Pty Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.