Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 428/449
FOR YOUĐơn VN-4-2001-04094 · nộp 07/09/2001 · văn bằng 4-0046412-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Trường Sinh.
MISS SAIGONĐơn VN-4-2001-04039 · nộp 05/09/2001 · văn bằng 4-0045654-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
BìNH PHúĐơn VN-4-2001-03653 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0045979-000
Chủ đơn: Cơ sở Rượu vang Bình Phú
ADMĐơn VN-4-2001-03386 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0058868-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
THE NATURE OF WHAT'S TO COMEĐơn VN-4-2001-03354 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0043866-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
SMIRNOFFĐơn VN-4-2001-02739 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0042701-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., GUINNESS UDV NORTH AMERICA, INC. ( A CONNECTICUT CORPORATION)(US)
B BĐơn VN-4-2001-02253 · nộp 24/05/2001 · văn bằng 4-0043656-000
Chủ đơn: R & A BAILEY & CO
GOLF CLUBĐơn VN-4-2001-02212 · nộp 22/05/2001 · văn bằng 4-0041685-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu Quốc Tế, Công ty cổ phần rượu Quốc Tế(VN)
SOUTHERN COMFORT ESTABLISHED 1874Đơn VN-4-2001-01974 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041544-000
Chủ đơn: SAZERAC BRANDS, LLC, SOUTHERN COMFORT PROPERTIES, INC(US)
TODIĐơn VN-4-2001-01505 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0044618-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TODI
MIKE'S HARD LEMONADEĐơn VN-4-2001-01431 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0041857-000
Chủ đơn: MARK ANTHONY INTERNATIONAL SRL(BB), BRANDBREW S.A.
LE COQ D'ORĐơn VN-4-2001-01391 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0042956-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu Quốc Tế
HARDYĐơn VN-4-2001-01390 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0042955-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu Quốc Tế
ARNOUXĐơn VN-4-2001-01389 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0043617-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu Quốc Tế
bông hoa cách điệu dạng mặt ngườiĐơn VN-4-2001-01140 · nộp 16/03/2001 · văn bằng 4-0043700-000
Chủ đơn: AGRICULTURE & FISHERY MARKETING CORPORATION, AGRICULTURE & FISHERY MARKETING CORPORATION(KR)
PAUL CHEVALIERĐơn VN-4-2001-01129 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0045851-000
Chủ đơn: PERNOD RICARD
[Gia đa bảo: gia tăng, nhiều, quí giá]Đơn VN-4-2001-00957 · nộp 06/03/2001 · văn bằng 4-0046571-000
Chủ đơn: JDB ASSET MANAGEMENT LIMITED
HOàNG MAIĐơn VN-4-2001-00587 · nộp 12/02/2001 · văn bằng 4-0042281-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty Chế biến Kinh doanh Lương thực - Thực phẩm Hà Nội (HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN), Xí nghiệp chế biến và kinh doanh lương thực Hà Nội(VN)
Vang Đà LạtĐơn VN-4-2001-00411 · nộp 31/01/2001 · văn bằng 4-0045073-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Lâm Đồng, Công ty cổ phần thực phẩm Lâm Đồng(VN), Công ty thực phẩm Lâm Đồng(VN)
NOBLE KNIGHTĐơn VN-4-2001-49598 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0040501-000
Chủ đơn: CITITEX ENTERPRISES CO.,LTD.
GOLD CASTLE WHISKYĐơn VN-4-2001-49597 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0040500-000
Chủ đơn: CITITEX ENTERPRISE CO., LTD.
Soir de France Vin de Table de France, RougeĐơn VN-4-2000-49600 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0049858-000
Chủ đơn: CITITEX ENTERPRISES CO., LTD
CLUB HOUSE FINEST SPIRITĐơn VN-4-2000-49596 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0049823-000
Chủ đơn: CITITEX ENTERPRISES CO., LTD.
VODKA PUTINVĐơn VN-4-2001-00217 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0042373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nho rượu và Thực phẩm Việt úc
SOSVAĐơn VN-4-2000-50202 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041672-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Rượu Quốc tế
DORLANĐơn VN-4-2000-50201 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041671-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Rượu Quốc tế.
BINSZĐơn VN-4-2000-50200 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041580-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Rượu Quốc tế.
Bồ ĐàoĐơn VN-4-2000-50088 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0046072-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Chương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

