Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 444/449
PUSSER'SĐơn VN-4-1993-12379 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010304-000
Chủ đơn: JIM BEAM BRANDS CO.,
OLD CROWĐơn VN-4-1993-12378 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010303-000
Chủ đơn: JIM BEAM BRANDS CO.,
OLD GRAND-DADĐơn VN-4-1993-12377 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010302-000
Chủ đơn: JIM BEAM BRANDS CO.,
JIM BEAMĐơn VN-4-1993-12376 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010301-000
Chủ đơn: JIM BEAM BRANDS CO.
SOUTHERN COMFORTĐơn VN-4-1993-11339 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0010549-000
Chủ đơn: BROWN-FORMAN CORPORATION(US), SAZERAC BRANDS, LLC, SOUTHERN COMFORT PROPERTIES, INC(US)
JACK DANIEL'SĐơn VN-4-1993-11338 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009827-000
Chủ đơn: JDDLMP, INC(US), JACK DANIEL DISTILLEKY, LEM MOTLOW, PROP, INC.(US), JACK DANIEL'S PROPERTIES, INC.
EARLY TIMESĐơn VN-4-1993-11337 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009561-000
Chủ đơn: SAZERAC BRANDS LLC
BINH KAY BINH CAY DISTKLERYĐơn VN-4-1993-11274 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009782-000
Chủ đơn: Nhà máy Rượu Bình Tây
Đồng NaiĐơn VN-4-1993-11113 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009336-000
Chủ đơn: Xí nghiệp rượu bia Đồng Nai
GILBEY'S LONDON DRY GINĐơn VN-4-1993-11075 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009498-000
Chủ đơn: GUINNESS UNITED DISTILLERS & VINTNERS AMSTERDAM B.V.(NL), W&A GILBEY LTD(GB), DIAGEO BRANDS B.V.
GILBEY'SĐơn VN-4-1993-11074 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009497-000
Chủ đơn: GUINNESS UNITED DISTILLERS & VINTNERS AMSTERDAM B.V.(NL), W&A GILBEY LTD(GB), DIAGEO BRANDS B.V.
Tây ĐôĐơn VN-4-1993-10877 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009417-000
Chủ đơn: Cơ sở Tây Đô(VN), Cơ sở Phạm Đình Trấp
MOSKA WHISKYĐơn VN-4-1993-10674 · nộp 17/02/1993 · văn bằng 4-0009192-000
Chủ đơn: Tổ HợpTác Dũng Tiến
Cẩm Thiên Hương-Rượu Song Hỷ-WEDDING WINEĐơn VN-4-1993-10673 · nộp 17/02/1993 · văn bằng 4-0009202-000
Chủ đơn: Tổ hợp tác Dũng Tiến
Sơn Hà - Rượu RumĐơn VN-4-1993-10672 · nộp 17/02/1993 · văn bằng 4-0009141-000
Chủ đơn: Công TNHH Dũng Sanh
LE PIAT D`ORĐơn VN-4-1993-10596 · nộp 09/02/1993 · văn bằng 4-0009094-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL DISTILLERS & VINTNERS FRANCE SA
B&GĐơn VN-4-1993-10581 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009075-000
Chủ đơn: Barton & Guestier S.A.S., Barton & Guestier S.A.S.(FR), BARTON GUESTIER S.A.(FR)
THE GLENLIVETĐơn VN-4-1993-10504 · nộp 29/01/1993 · văn bằng 4-0008995-000
Chủ đơn: The Glenlivet Distillers Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10503 · nộp 29/01/1993 · văn bằng 4-0008994-000
Chủ đơn: MARTELL S.A.,(FR), MARTELL & CO
PRO KENNEXĐơn VN-4-1992-10195 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0027593-000
Chủ đơn: Kun Nan Enterprise Ltd.
MARTELL COGNAC XO SUPREMEĐơn VN-4-1992-10083 · nộp 17/12/1992 · văn bằng 4-0008680-000
Chủ đơn: MARTELL S.A.(FR), MARTELL & CO.
MARTELL CORDON BLEU FONDEE EN 1715Đơn VN-4-1992-10082 · nộp 17/12/1992 · văn bằng 4-0008679-000
Chủ đơn: SOCIETE FLECHOISE DE PARTICIPATIONS(FR), MARTELL S.A.(FR), MARTELL & CO.
MARTELL MEDAILLON LIQUEUR COGNACĐơn VN-4-1992-10081 · nộp 17/12/1992 · văn bằng 4-0008678-000
Chủ đơn: MARTELL S.A.(FR), MARTELL & CO.
FOVĐơn VN-4-1992-10080 · nộp 17/12/1992 · văn bằng 4-0008852-000
Chủ đơn: Société Jas Hennessy & Co
Something specialĐơn VN-4-1992-09957 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0009026-000
Chủ đơn: HILL, THOMSON & CO., LIMITED
seven crown 7Đơn VN-4-1992-09956 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0015244-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), THE SEAGRAM COMPANY LTD.(CA), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., JOSEPH E. SEAGRAM & SONS, INC.(US)
seagrams v.oĐơn VN-4-1992-09955 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0015260-000
Chủ đơn: Pernod Ricard USA, LLC(US), THE SEAGRAM COMPANY LTD.(CA), PERNOD RICARD S.A.(FR), Pernod Ricard USA, LLC
seagramsĐơn VN-4-1992-09954 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0015243-000
Chủ đơn: Pernod Ricard USA, LLC(US), THE SEAGRAM COMPANY LTD.(CA), PERNOD RICARD S.A.(FR), Pernod Ricard USA, LLC
QUEEN ANNEĐơn VN-4-1992-09953 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008699-000
Chủ đơn: HILL, THOMSON & CO., LIMITED
PERRIER JOUETĐơn VN-4-1992-09952 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008850-000
Chủ đơn: CHAMPAGNE PERRIER-JOUET S.A.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.