Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 101/382
Louis GucciĐơn VN-4-2023-12938 · nộp 06/04/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Mã Hoa
EZVAPEĐơn VN-4-2023-12912 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0524941-000
Chủ đơn: Nguyễn Thế Luân
GUOBIN QUỐC KHÁCH [Guóbĩn: Quốc Khách]Đơn VN-4-2023-12712 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0530766-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại toàn cầu Hữu Nghị
DONGFANGHONG ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG [Dōngfāng hóng: Đông Phương]Đơn VN-4-2023-12711 · nộp 05/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại toàn cầu Hữu Nghị
PHOENIXĐơn VN-4-2023-12710 · nộp 05/04/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thuốc lá Đà Nẵng
QuikĐơn VN-4-2023-12677 · nộp 05/04/2023
Chủ đơn: HONG KONG FY TRADE CO., LIMITED
THUỐC LÀO ĐỒNG KẸOĐơn VN-4-2023-12615 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0525289-000
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Hân
THUỐC LÀO ĐỐNG CAOĐơn VN-4-2023-12614 · nộp 05/04/2023
Chủ đơn: Nguyễn Duy Thịnh
MARLBORO ADVANCEĐơn VN-4-2023-12128 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0521012-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
AU 9999 [Jin Lao Hu: Kim Lão Hổ, Hổ Vàng]Đơn VN-4-2023-11840 · nộp 31/03/2023
Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh
B BĐơn VN-4-2023-11638 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0511772-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen
RUSA SINCE 1996 RS KHÓI THUỐC LÁ RẤT CÓ HẠI CHO THAI NHI VÀ TRẺ NHỎĐơn VN-4-2023-11295 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0513750-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hoàng Long
QUỲNH HƯƠNG Q HĐơn VN-4-2023-11236 · nộp 29/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ QUỲNH HƯƠNG NB
HOA SENĐơn VN-4-2023-11082 · nộp 28/03/2023 · văn bằng 4-0525867-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
MARK ONE 1 THE FRIENDĐơn VN-4-2023-10927 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0597019-000
Chủ đơn: Grand River Enterprises International SA
LA ESTRELLAĐơn VN-4-2023-10908 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0553883-000
Chủ đơn: General Cigar Co., Inc.
CLUB MACANUDO M V FABRICA DE TABACOS P.P. M MĐơn VN-4-2023-10907 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0553884-000
Chủ đơn: General Cigar Co., Inc.
HỒNG HÀ LOTUS HONG HA LOTUS [Liánhuā hónghé: sen sông hồng]Đơn VN-4-2023-10629 · nộp 24/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại toàn cầu Hữu Nghị
MPIĐơn VN-4-2023-10374 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0513078-000
Chủ đơn: Võ Thành Long
AMICAĐơn VN-4-2023-10287 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0512859-000
Chủ đơn: FUNCLAWS KINGDOMS Sdn Bhd

GREENFIELDĐơn VN-4-2023-09837 · nộp 21/03/2023 · văn bằng 4-0521836-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Golden Mountain
F2 20 FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-2023-09836 · nộp 21/03/2023 · văn bằng 4-0574863-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Golden Mountain
MACOTRI GROUPĐơn VN-4-2023-09565 · nộp 20/03/2023 · văn bằng 4-0520956-000
Chủ đơn: Bùi Văn Thái
SALTON STORYĐơn VN-4-2023-09371 · nộp 17/03/2023 · văn bằng 4-0514005-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Golden Mountain
1001 NIGHTSĐơn VN-4-2023-09331 · nộp 17/03/2023
Chủ đơn: MAGNUM ASIA LIMITED
FLOR DE CASTILLO PAPITO GOMEZĐơn VN-4-2023-09330 · nộp 17/03/2023
Chủ đơn: MAGNUM ASIA LIMITED
Qf QuickFree not just styleĐơn VN-4-2023-08916 · nộp 15/03/2023 · văn bằng 4-0517922-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phú Phong
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.