Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 157/382

M & JĐơn VN-4-2020-36982 · nộp 10/09/2020
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-36933 · nộp 10/09/2020 · văn bằng 4-0434736-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen
Tianhe [Tianhe: Thiên Hòa]Đơn VN-4-2020-36932 · nộp 10/09/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen
nevoksĐơn VN-4-2020-36747 · nộp 09/09/2020 · văn bằng 4-0437641-000
Chủ đơn: Shenzhen Nevoks Technology Co.,Ltd.


SAN MARINO KING SIZEĐơn VN-4-2020-36267 · nộp 07/09/2020
Chủ đơn: V & V GENERAL TRADING FZE
M - ONE TASTE GUARD MĐơn VN-4-2020-35973 · nộp 04/09/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ City Chain
M - ONE TASTE GUARD MĐơn VN-4-2020-35972 · nộp 04/09/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ City Chain
M K mASKKINGĐơn VN-4-2020-35769 · nộp 03/09/2020 · văn bằng 4-0434701-000
Chủ đơn: Beijing Maskking Technology Development Co., Ltd.
CAPIĐơn VN-4-2020-35729 · nộp 03/09/2020 · văn bằng 4-0435356-000
Chủ đơn: Trần Trọng Nghĩa
M MAJESTIC SlimsĐơn VN-4-2020-35475 · nộp 31/08/2020 · văn bằng 4-0439932-000
Chủ đơn: Anna Stoyanova TSANKOVA, Blagoi Dimitrov Bonev
COSTCOĐơn VN-4-2020-35457 · nộp 31/08/2020 · văn bằng 4-0612445-000
Chủ đơn: Price Costco International, Inc.
BOB MOLASSES PREMIUM HOOKAH TOBACCOĐơn VN-4-2020-35224 · nộp 28/08/2020 · văn bằng 4-0549093-000
Chủ đơn: AL-Dayaghem For Trading Agencies
ChunghwaĐơn VN-4-2020-34998 · nộp 27/08/2020
Chủ đơn: Công ty TNNH đầu tư thương mại và dịch vụ Kim Thành Phát
PeonyĐơn VN-4-2020-34996 · nộp 27/08/2020
Chủ đơn: Công ty TNNH đầu tư thương mại và dịch vụ Kim Thành Phát
KTPĐơn VN-4-2020-34995 · nộp 27/08/2020
Chủ đơn: Công ty TNNH đầu tư thương mại và dịch vụ Kim Thành Phát
PoonyĐơn VN-4-2020-34992 · nộp 27/08/2020
Chủ đơn: Công ty TNNH đầu tư thương mại và dịch vụ Kim Thành Phát
FOREST WALKĐơn VN-4-2020-34610 · nộp 26/08/2020 · văn bằng 4-0434224-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
TROPICAL DRIFTĐơn VN-4-2020-34609 · nộp 26/08/2020 · văn bằng 4-0434225-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
DESAGONĐơn VN-4-2020-34568 · nộp 26/08/2020 · văn bằng 4-0435219-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Kỹ Thuật
FORTĐơn VN-4-2020-34308 · nộp 25/08/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
A SATUĐơn VN-4-2020-34307 · nộp 25/08/2020 · văn bằng 4-0434341-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
FURONGWANGĐơn VN-4-2020-34188 · nộp 24/08/2020 · văn bằng 4-0432370-000
Chủ đơn: CHINA TOBACCO HUNAN INDUSTRIAL CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-34070 · nộp 24/08/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại xuất nhập khẩu Giang Nam
PeaceĐơn VN-4-2020-34069 · nộp 24/08/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại xuất nhập khẩu Giang Nam
JACKKINGĐơn VN-4-2020-33995 · nộp 21/08/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
