Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 294/382
OPTIONĐơn VN-4-2011-22168 · nộp 19/10/2011 · văn bằng 4-0206771-000
Chủ đơn: Japan Tobacco Inc.
TOPAZĐơn VN-4-2011-21762 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0208565-000
Chủ đơn: NETCO UNITED PTE LTD
[guàng: ánh sáng]Đơn VN-4-2011-21714 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0196049-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
PromaxĐơn VN-4-2011-21234 · nộp 10/10/2011 · văn bằng 4-0197054-000
Chủ đơn: DIAMOND QUEST LIMITED, Diamond Quest Limited (British Virgin Islands Company)(CN)
VIN GROUP VĐơn VN-4-2011-20909 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0247654-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP
VINGROUPĐơn VN-4-2011-20908 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0247653-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP
INFINITIĐơn VN-4-2011-20876 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0260863-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-20875 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0207981-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
STPLĐơn VN-4-2011-20867 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0209867-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Siêu Thương
SatĐơn VN-4-2011-20394 · nộp 29/09/2011 · văn bằng 4-0193267-000
Chủ đơn: DIAMOND QUEST LIMITED, KYS ENTERPRISE SDN BHD(MY)
Bà Nà Hills Mountain resortĐơn VN-4-2011-20215 · nộp 28/09/2011 · văn bằng 4-0193762-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Tập Đoàn Mặt Trời, Công ty cổ phần Tập Đoàn Mặt Trời(VN)
D-GI 6Đơn VN-4-2011-20142 · nộp 27/09/2011 · văn bằng 4-0211755-000
Chủ đơn: Công ty Dịch vụ-Công nghiệp và Thuốc lá Bình Dương (VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
TAYOĐơn VN-4-2011-19999 · nộp 26/09/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Luân
TAICOĐơn VN-4-2011-19998 · nộp 26/09/2011 · văn bằng 4-0193265-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Luân, Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Luân(VN)
DON PEPIN GARCIAĐơn VN-4-2011-18707 · nộp 08/09/2011 · văn bằng 4-0197676-000
Chủ đơn: My Father Cigars, Inc.
MY FATHERĐơn VN-4-2011-18706 · nộp 08/09/2011 · văn bằng 4-0197644-000
Chủ đơn: My Father Cigars, Inc.
Greenie ScoopĐơn VN-4-2012-24873 · nộp 31/08/2011 · văn bằng 4-0224525-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Greenie Scoop (VN), Công ty TNHH GREENIE SCOOP
green geĐơn VN-4-2011-18193 · nộp 31/08/2011 · văn bằng 4-0193854-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Green Age, Công ty TNHH Green Age (VN)
HATAMENĐơn VN-4-2011-18020 · nộp 29/08/2011 · văn bằng 4-0203087-000
Chủ đơn: Clemens Kuchler (DE), Clemens Kuechler
GENTLE9Đơn VN-4-2011-17954 · nộp 29/08/2011 · văn bằng 4-0195463-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8(VN), Công ty TNHH một thành viên thiết bị điện G8(VN), Nguyễn Huy Cảnh, Công ty TNHH một thành viên Minh Minh Phát(VN)
TEXTION PLASTIC LIGHTER TEXTION PLASTIC LIGHTER CO., LTD [dé chéng: textion, sù jiào dă huo jì: bật lửa bằng nhựa, gòng..]Đơn VN-4-2011-17349 · nộp 22/08/2011 · văn bằng 4-0202946-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Textion
Nouvo 20Đơn VN-4-2011-17206 · nộp 19/08/2011 · văn bằng 4-0207039-000
Chủ đơn: China Tobacco Guangdong Industrial Co., Ltd.
Hatamen HĐơn VN-4-2011-16153 · nộp 05/08/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đông Phương Nam
Malimbo SM BLENDĐơn VN-4-2011-16152 · nộp 05/08/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đông Phương Nam (VN)
MYĐơn VN-4-2011-15922 · nộp 03/08/2011 · văn bằng 4-0203153-000
Chủ đơn: First Chance Investment Limited
BITĐơn VN-4-2011-15687 · nộp 01/08/2011 · văn bằng 4-0206514-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
MALIMBOĐơn VN-4-2011-15627 · nộp 29/07/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đông Phương Nam (VN)
Y YETIĐơn VN-4-2011-15539 · nộp 29/07/2011 · văn bằng 4-0192289-000
Chủ đơn: YETI TRADING COMPANY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
