Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 373/382
EAGLEĐơn VN-4-1991-03282 · nộp 18/01/1991 · văn bằng 4-0003134-000
Chủ đơn: PT HANJAYA MANDALA SAMPOERNA Tbk., PT. HANJAYA MANDALA SAMPOERNA(ID)
SHANGRILAĐơn VN-4-1991-03281 · nộp 18/01/1991 · văn bằng 4-0003044-000
Chủ đơn: PT. HANJAYA MANDALA SAMPOERNA
Tân HòaĐơn VN-4-1991-03279 · nộp 17/01/1991 · văn bằng 4-0002757-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Tân Hoà
TÂN BìNHĐơn VN-4-1990-03162 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002884-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tân Bình
L & B LAMBERT & BUTLERĐơn VN-4-1990-03078 · nộp 17/12/1990 · văn bằng 4-0002808-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED.(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
GOLD FLAKEĐơn VN-4-1990-03077 · nộp 17/12/1990 · văn bằng 4-0002807-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LTD.(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
BENSON & HEDGES B & HĐơn VN-4-1990-03076 · nộp 17/12/1990 · văn bằng 4-0002806-000
Chủ đơn: BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED., BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED(GB)
GLADSTONEĐơn VN-4-1990-03075 · nộp 17/12/1990 · văn bằng 4-0002866-000
Chủ đơn: LOUIS DOBBELMANN B.V
GLADSTONEĐơn VN-4-1990-03074 · nộp 17/12/1990 · văn bằng 4-0002865-000
Chủ đơn: LOUIS DOBBELMANN B.V
EMBASSYĐơn VN-4-1990-03073 · nộp 17/12/1990 · văn bằng 4-0002805-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
Đạt TânĐơn VN-4-1990-03058 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002258-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đạt Tân
THUốC THƠM ĐặC BIệT CHợLớN CLĐơn VN-4-1990-03013 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002823-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Thuốc Lá Chợ Lớn., Xưởng Quốc Doanh Thuốc Lá Chợ Lớn.(VN)
Hòa ThànhĐơn VN-4-1990-02980 · nộp 29/11/1990 · văn bằng 4-0002755-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoà Thành
V Hải Vân VINATABAĐơn VN-4-1990-02942 · nộp 19/11/1990 · văn bằng 4-0002101-000
Chủ đơn: Tổng công ty thuốc lá Việt Nam(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn(VN), Nhà máy thuốc lá Bắc Sơn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn, Liên hiệp thuốc lá Việt Nam(VN)
HONGHA vinataba RED RIVER Filter KingĐơn VN-4-1990-02941 · nộp 19/11/1990 · văn bằng 4-0002100-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Thăng Long(VN), Liêb hiệp thuốc lá Việt Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
Hiệp ThànhĐơn VN-4-1990-02918 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002720-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Thành
THUốC THƠM KHáNH-HộI NHà RồNG HƯƠNG Vị ĐậM ĐàĐơn VN-4-1990-02913 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002776-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn(VN), Xí nghiệp quốc doanh thuốc lá Khánh Hội(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty thuốc lá Bến Thành(VN)
Thuốc Thơm Đầu Lọc NHà RồNG KHáNH-HộIĐơn VN-4-1990-02912 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002775-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn(VN), Xí nghiệp quốc doanh thuốc lá Khánh Hội(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty thuốc lá Bến Thành(VN)
SAĐEC FIĐơn VN-4-1990-02875 · nộp 12/11/1990 · văn bằng 4-0002097-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Nhà máy thuốc lá Đồng Tháp(VN), Xí nghiệp thuốc lá Sa Đéc(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
T TULIP Filter CIGARETTESĐơn VN-4-1990-02856 · nộp 08/11/1990 · văn bằng 4-0001928-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Dịch Vụ Khen Thưởng
HANOI HUE SAIGON Q.10Đơn VN-4-1990-02976 · nộp 26/10/1990 · văn bằng 4-0001917-000
Chủ đơn: Xưởng Quốc Doanh Thuốc Lá Quận 10
CầN GIUộC CGĐơn VN-4-1990-02773 · nộp 23/10/1990 · văn bằng 4-0002592-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Thuốc Lá Cần Giuộc
QTĐơn VN-4-1990-02746 · nộp 20/10/1990 · văn bằng 4-0002771-000
Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh chế biến thực phẩm Hóc Môn.(VN), Công ty Bách Hóa II - Bộ Thương Mại, Xưởng Quốc Doanh Thuốc Lá Hóc Môn(VN)
NEWLONĐơn VN-4-1990-02745 · nộp 20/10/1990 · văn bằng 4-0002770-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Xí nghiệp quốc doanh chế biến thực phẩm Hóc Môn(VN), Công ty 27/7(VN), Xưởng quốc doanh thuốc lá Hóc Môn(VN)
SAGO SGĐơn VN-4-1990-02744 · nộp 20/10/1990 · văn bằng 4-0002628-000
Chủ đơn: Công ty Thuốc Lá Và xuất Nhập Khẩu Bình Dương(VN), Xưởng Quốc doanh Thuốc lá Hóc Môn(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương, Công ty dịch vụ-công nghiệp và thuốc lá Bình Dương(VN), Xí nghiệp Quốc doanh chế biến thực phẩm Hóc Môn(VN)
Chuông VàngĐơn VN-4-1990-02812 · nộp 10/10/1990 · văn bằng 4-0001869-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Thuốc lá Xuất Khẩu
RồngĐơn VN-4-1990-02811 · nộp 10/10/1990 · văn bằng 4-0001868-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Thuốc lá Xuất Khẩu
MEKONG TABAĐơn VN-4-1990-02810 · nộp 10/10/1990 · văn bằng 4-0002090-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Thuốc lá Xuất Khẩu
Đồng NaiĐơn VN-4-1990-02686 · nộp 08/10/1990 · văn bằng 4-0002257-000
Chủ đơn: Nhà Máy Diêm Đồng Nai
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
