Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 80/382
GEEK BARĐơn VN-4-2023-57536 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: Guangdong Qisitech CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-57535 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0559625-000
Chủ đơn: Guangdong Qisitech CO., LTD.
POOLANĐơn VN-4-2023-57069 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0556892-000
Chủ đơn: Poolan Technology Co.,Ltd.
Sen Trắng FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-2023-56842 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0553675-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần LOTUS ITC
BLENDS SUMMERĐơn VN-4-2023-56822 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0558454-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
CELADONĐơn VN-4-2023-56821 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0556843-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
DUNHILL TOBACCO OF LONDON LTD DunhillĐơn VN-4-2023-56677 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0556897-000
Chủ đơn: Dunhill Tobacco of London Limited
BLENDS TAUPEĐơn VN-4-2023-56614 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0587281-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
BLENDS PURPLEĐơn VN-4-2023-56613 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0587280-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
MERLIONĐơn VN-4-2023-56472 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0553370-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Tobapak
SILK CUTĐơn VN-4-2023-56378 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0570652-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
JPS JOHN PLAYER SPECIALĐơn VN-4-2023-56377 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0570651-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
CRAVEN CLICKĐơn VN-4-2023-56376 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0556804-000
Chủ đơn: Carreras Limited
YUNLONGĐơn VN-4-2023-56309 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0552647-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
HANHELLOĐơn VN-4-2023-56308 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0552645-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
SCISSORSĐơn VN-4-2023-56307 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0552646-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
DAZHONGHUAĐơn VN-4-2023-56306 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0552644-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
ROUND CLASSICSĐơn VN-4-2023-56281 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0593297-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
Water melonĐơn VN-4-2023-56210 · nộp 06/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM NGHI
Medusa SalĐơn VN-4-2023-56204 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570617-000
Chủ đơn: FOGER TECHNOLOGY CO., LIMITED
CigaronneĐơn VN-4-2023-56162 · nộp 06/12/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Mã Hoa
B&H BENSON & HEDGES ESTABLISHED 1873 LONDONĐơn VN-4-2023-56105 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0556753-000
Chủ đơn: Benson & Hedges (Overseas) Limited
v vypeĐơn VN-4-2023-56104 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0556752-000
Chủ đơn: Nicoventures Holdings Limited
V VUSEĐơn VN-4-2023-56103 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0556751-000
Chủ đơn: Nicoventures Holdings Limited
LYFTĐơn VN-4-2023-56102 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570299-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
JOHN PLAYER GOLD LEAF PLAYER'S GOLD LEAFĐơn VN-4-2023-56101 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0556750-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
TLĐơn VN-4-2023-56032 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0553387-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long
MiovaporĐơn VN-4-2023-55925 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0559260-000
Chủ đơn: SHENZHEN CIGREAT TECHNOLOGY CO., LTD.
NGỰ MIÊUĐơn VN-4-2023-55903 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0573365-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bắc Sao
SRINGOĐơn VN-4-2023-55872 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0559309-000
Chủ đơn: Success Side Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.