TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 97/382

  1. Mẫu nhãn OYO
    OYO

    Đơn VN-4-2023-18592 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530324-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trần Trung Dũng

  2. Mẫu nhãn Escobar
    Escobar

    Đơn VN-4-2023-18591 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530323-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trần Trung Dũng

  3. Mẫu nhãn Pablo
    Pablo

    Đơn VN-4-2023-18589 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530322-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trần Trung Dũng

  4. Mẫu nhãn HADO
    HADO

    Đơn VN-4-2023-18588 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0529641-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trần Trung Dũng

  5. Mẫu nhãn RWS
    RWS

    Đơn VN-4-2023-18587 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0529642-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trần Trung Dũng

  6. Mẫu nhãn CAPRI
    CAPRI

    Đơn VN-4-2023-18579 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0544326-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

  7. Mẫu nhãn CIGBAY
    CIGBAY

    Đơn VN-4-2023-18537 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530357-000
    Chủ đơn: JE INTERNATIONAL CORP.

  8. Mẫu nhãn BRABUS
    BRABUS

    Đơn VN-4-2023-18513 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530337-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre

  9. Mẫu nhãn COAT
    COAT

    Đơn VN-4-2023-18512 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530338-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre

  10. Mẫu nhãn COACH
    COACH

    Đơn VN-4-2023-18511 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530339-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre

  11. Mẫu nhãn COST
    COST

    Đơn VN-4-2023-18510 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530340-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre

  12. Mẫu nhãn COS
    COS

    Đơn VN-4-2023-18509 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530299-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre

  13. Mẫu nhãn PHUCLONG
    PHUCLONG

    Đơn VN-4-2023-18394 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0533424-000
    Chủ đơn: Hoàng Cao Thạch

  14. Mẫu nhãn GAJAH BARU
    GAJAH BARU

    Đơn VN-4-2023-18173 · nộp 09/05/2023
    Chủ đơn: NAAM SOBIR

  15. Mẫu nhãn Country Wine Fragrance
    Country Wine Fragrance

    Đơn VN-4-2023-18085 · nộp 08/05/2023 · văn bằng 4-0545567-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

  16. Mẫu nhãn LECAPRI
    LECAPRI

    Đơn VN-4-2023-18084 · nộp 08/05/2023 · văn bằng 4-0530295-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

  17. Mẫu nhãn CAPRI
    CAPRI

    Đơn VN-4-2023-18083 · nộp 08/05/2023 · văn bằng 4-0568147-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

  18. Mẫu nhãn GUO JIU XIANG
    GUO JIU XIANG

    Đơn VN-4-2023-18082 · nộp 08/05/2023 · văn bằng 4-0530297-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

  19. Mẫu nhãn MARULA
    MARULA

    Đơn VN-4-2023-18081 · nộp 08/05/2023 · văn bằng 4-0545569-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

  20. Mẫu nhãn XINGCHEN
    XINGCHEN

    Đơn VN-4-2023-18080 · nộp 08/05/2023 · văn bằng 4-0530296-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

  21. MENARA

    Đơn VN-4-2023-18079 · nộp 08/05/2023
    Chủ đơn: Hoàng Thành Bắc

  22. BOUNDARY

    Đơn VN-4-2023-18078 · nộp 08/05/2023
    Chủ đơn: Hoàng Thành Bắc

  23. TAKE

    Đơn VN-4-2023-18077 · nộp 08/05/2023
    Chủ đơn: Hoàng Thành Bắc

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.