Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.587/6.633
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-46686 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0039641-000
Chủ đơn: SOCIETE NATIONALE DES CHEMINS DE FER BELGES S.N.C.B.(BE), ABX LOGISTICS WORLDWIDE
LE CORDON BLEUĐơn VN-4-2000-47917 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0039145-000
Chủ đơn: Le Cordon Bleu International B.V.
N Ngọc VũĐơn VN-4-2000-46675 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0039353-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Vũ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-46673 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0042395-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Khoáng Thịnh, Công ty TNHH thương mại Việt Địa.(VN)
JUNG HWAĐơn VN-4-2000-46664 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0039373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thành Đạt.
ITTĐơn VN-4-2000-50408 · nộp 01/06/2000 · văn bằng 4-0047011-000
Chủ đơn: ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC. (A Corporation organised and existing under the laws of the State of delaware)(US), ITT Manufacturing Enterprises LLC
VIMEXCOĐơn VN-4-2000-46648 · nộp 01/06/2000 · văn bằng 4-0039477-000
Chủ đơn: Công ty thương mại và dịch vụ tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
HANOI OPTICĐơn VN-4-2000-50407 · nộp 30/05/2000 · văn bằng 4-0040130-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kính mắt Hà Nội (HANOI OPTIC)
Maivang MAIVANG ADVERTISING Co., LTD. MACĐơn VN-4-2000-46586 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0039111-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quảng cáo Mai Vàng (Mai Vàng ADVERTISING Co.LTD)
Bố GiàĐơn VN-4-2000-46550 · nộp 26/05/2000 · văn bằng 4-0038659-000
Chủ đơn: Trần Trọng Hiếu, Trần Trọng Hiếu(VN), Cơ sở Nguyễn Thị Nga(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47780 · nộp 25/05/2000 · văn bằng 4-0038442-000
Chủ đơn: CHRISTIE MANSON & WOODS LTD
LIHPENĐơn VN-4-2000-46539 · nộp 25/05/2000 · văn bằng 4-0038449-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú(VN), Cơ sở Thượng Minh(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú
GCIĐơn VN-4-2000-48001 · nộp 23/05/2000 · văn bằng 4-0038583-000
Chủ đơn: GREY GLOBAL GROUP INC
AMP NETCONNECTĐơn VN-4-2000-47449 · nộp 22/05/2000 · văn bằng 4-0038377-000
Chủ đơn: The Whitaker LLC(US), COMMSCOPE TECHNOLOGIES LLC., THE WHITAKER CORPORATION.(US)
S-HAIĐơn VN-4-2000-46511 · nộp 22/05/2000 · văn bằng 4-0040833-000
Chủ đơn: Cơ sở Sơn Hải
DUO XIAO MEISUĐơn VN-4-2000-46502 · nộp 22/05/2000 · văn bằng 4-0039174-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Bắc Ninh
MHĐơn VN-4-2000-46498 · nộp 19/05/2000 · văn bằng 4-0038279-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Hào, Công ty TNHH thương mại Minh Hào(VN)
MYSONOĐơn VN-4-2000-46436 · nộp 18/05/2000 · văn bằng 4-0038080-000
Chủ đơn: MEDISON CO., LTD.
kitaĐơn VN-4-2000-46415 · nộp 16/05/2000 · văn bằng 4-0038035-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Việt(VN), Công ty cổ phần Đại Việt Trí Tuệ
NHĐơn VN-4-2000-46413 · nộp 16/05/2000 · văn bằng 4-0038567-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nguyên Hoàng
MAR COMĐơn VN-4-2000-46409 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0038137-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tiếp thị truyền thông
HMĐơn VN-4-2000-46408 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0038200-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hải Minh.
Y DEAR YOUNGĐơn VN-4-2000-46392 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0038536-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Chính Duyệt, Công ty TNHH sản xuất thương mại Chính Duyệt(VN)
CÂY BàNGĐơn VN-4-2000-45064 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0042731-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cây bàng Vũng Tàu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48664 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0039404-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48663 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0039403-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
DROLLĐơn VN-4-2000-46379 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038220-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thành Đạt
Nm SAIGONĐơn VN-4-2000-46333 · nộp 11/05/2000 · văn bằng 4-0038557-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Mai
EACHNET.COMĐơn VN-4-2000-46319 · nộp 09/05/2000 · văn bằng 4-0038439-000
Chủ đơn: THE COMMERCIAL EXCHANGE COMPANY, INC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
