Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.590/6.633
GAFATEXĐơn VN-4-2000-45678 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0039736-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần May 11 (11 GARMENT CORPORATION) (GAFATEX)
DDE LIBRAĐơn VN-4-2000-45672 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0037499-000
Chủ đơn: DANSK DATA ELEKTRONIK A/S
KONICAĐơn VN-4-2000-46453 · nộp 16/03/2000 · văn bằng 4-0037794-000
Chủ đơn: KONICA CORPORATION(JP), Konica Minolta Holdings, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-46452 · nộp 16/03/2000 · văn bằng 4-0037793-000
Chủ đơn: KONICA CORPORATION
HALONGCOĐơn VN-4-2000-47898 · nộp 15/03/2000 · văn bằng 4-0038331-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu xây dựng Hạ Long
NGHĩAĐơn VN-4-2000-45652 · nộp 15/03/2000 · văn bằng 4-0037772-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty TNHH Cơ khí Kềm Nghĩa (NGHIA NIPPER CO., LTD.)(VN), Cơ sở Nghĩa(VN), Công ty cổ phần Kềm Nghĩa(VN)
NY & CO NEW YORK & COMPANYĐơn VN-4-2000-45632 · nộp 14/03/2000 · văn bằng 4-0037733-000
Chủ đơn: LERNCO, INC.
BLOCKBUSTERĐơn VN-4-2000-45245 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0037951-000
Chủ đơn: BLOCKBUSTER INC.(US), BLOCKBUSTER L.L.C, BB Liquidating Inc.(US)
BLOCKBUSTERĐơn VN-4-2000-45244 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0037950-000
Chủ đơn: BLOCKBUSTER INC.(US), BLOCKBUSTER L.L.C, BB Liquidating Inc.(US)
LIFEFUL LIFEFUL NEEDLESĐơn VN-4-2000-45228 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0039312-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Minh Lợi.
SI SHIAH ING YEH DIAUĐơn VN-4-2000-45216 · nộp 09/03/2000 · văn bằng 4-0038110-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú(VN), Cơ sở Thượng Minh(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú
SCHWABĐơn VN-4-2000-48653 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0049617-000
Chủ đơn: CHARLES SCHWAB & CO., INC(US), CHARLES SCHWAB & CO., INC.
TCM TURNER CLASSIC MOVIESĐơn VN-4-2000-45473 · nộp 28/02/2000 · văn bằng 4-0037454-000
Chủ đơn: TURNER CLASSIC MOVIES, INC., TURNER CLASSIC MOVIES LP, LLLP(US)
VÂN ANHĐơn VN-4-2000-45458 · nộp 25/02/2000 · văn bằng 4-0037338-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Vân Anh
ANGSANAĐơn VN-4-2000-45449 · nộp 25/02/2000 · văn bằng 4-0037928-000
Chủ đơn: BANYAN TREE HOLDINGS LIMITED, BANYAN TREE SPA (HK) LIMITED.(HK), TROPICAL RESORTS MANAGEMENT CO., LTD.(VG)
A AĐơn VN-4-2000-45440 · nộp 24/02/2000 · văn bằng 4-0037593-000
Chủ đơn: AVENUE A, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45437 · nộp 23/02/2000 · văn bằng 4-0037852-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
F & NĐơn VN-4-2000-45436 · nộp 23/02/2000 · văn bằng 4-0037851-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
ARTHUR ANDERSENĐơn VN-4-2000-45028 · nộp 22/02/2000 · văn bằng 4-0045132-000
Chủ đơn: ARTHUR ANDERSEN LLP
W.INCĐơn VN-4-2000-45026 · nộp 22/02/2000 · văn bằng 4-0037279-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần T.V.H (T.V.H CORP)
P PITCOĐơn VN-4-2000-45014 · nộp 21/02/2000 · văn bằng 4-0037259-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Petrolimex, Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp PETROLIMEX (PETROLIMEX INTERNATIONAL TRADING COMPANY) (PITCO)(VN)
IVORYĐơn VN-4-2000-45406 · nộp 17/02/2000 · văn bằng 4-0037550-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nguyên Chiến.
GATHERROUNDĐơn VN-4-2000-44973 · nộp 15/02/2000 · văn bằng 4-0037239-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
ABERCROMBIEĐơn VN-4-2000-44972 · nộp 15/02/2000 · văn bằng 4-0037055-000
Chủ đơn: A & F TRADEMARK, INC.(US), ABERCROMBIE & FITCH EUROPE SA(CH), Abercrombie & Fitch Europe Sagl
A & FĐơn VN-4-2000-44971 · nộp 15/02/2000 · văn bằng 4-0041791-000
Chủ đơn: Abercrombie & Fitch Europe Sagl
QQĐơn VN-4-2000-45367 · nộp 11/02/2000 · văn bằng 4-0037545-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Diệu Thương(VN), Công ty cổ phần Diệu Thương, Công ty TNHH Diệu Thương.(VN)
PHUC TAIĐơn VN-4-2000-45359 · nộp 10/02/2000 · văn bằng 4-0037430-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Phúc Tài
VMAXĐơn VN-4-2000-44849 · nộp 01/02/2000 · văn bằng 4-0037014-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mực in Việt(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Toàn Quang(VN), Công ty TNHH mực in Việt
LG LOGICO COMPUTER CO., LTD. COMPUTER & NETWORK SERVICEĐơn VN-4-2000-45061 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0040933-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tin học Long Gia
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
