Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.599/6.633
DRAKE BEAM MORINĐơn VN-4-1999-42005 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0035223-000
Chủ đơn: DRAKE BEAM MORIN, INC., DRAKE BEAM MORIN, INC.(US)
DBMĐơn VN-4-1999-42004 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0047933-000
Chủ đơn: DRAKE BEAM MORIN, INC.
SAIGON PHUONGDONGĐơn VN-4-1999-42002 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0036321-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sài Gòn - Phương Đông
REACTIONĐơn VN-4-1999-42000 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0035122-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại An Trần
NAUTICAĐơn VN-4-1999-41999 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0035121-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại An Trần(VN), Công ty TNHH thương mại An Trần
ASTRAZENECAĐơn VN-4-1999-41996 · nộp 04/06/1999 · văn bằng 4-0036440-000
Chủ đơn: ASTRAZENECA PLC, ASTRAZENECA PLC(GB)
V VINATECĐơn VN-4-1999-41958 · nộp 01/06/1999 · văn bằng 4-0035045-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tin học Đại Việt
YAHĐơn VN-4-1999-41954 · nộp 01/06/1999 · văn bằng 4-0035041-000
Chủ đơn: Công ty Quảng cáo trẻ(VN), Công ty cổ phần quảng cáo Trẻ
VIệT THYĐơn VN-4-1999-41949 · nộp 31/05/1999 · văn bằng 4-0035492-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Việt Thy(VN), Đặng Quỳnh Trâm, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Việt Thy(VN), Cơ sở Việt Thy(VN)
AD CO., LTD AN DUONGĐơn VN-4-1999-41940 · nộp 29/05/1999 · văn bằng 4-0034758-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Dương, Công ty TNHH An Dương(VN)
NT GRO UPĐơn VN-4-1999-41927 · nộp 28/05/1999 · văn bằng 4-0035517-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Nguyên Thảo
TAXĐơn VN-4-1999-41913 · nộp 26/05/1999 · văn bằng 4-0035058-000
Chủ đơn: Công ty bán lẻ tổng hợp Sài Gòn(VN), Tổng công ty thương mại Sài Gòn - TNHH một thành viên, Thương Tá TAX(VN), Tổng công ty thương mại Sài Gòn - Satra(VN)
BATESĐơn VN-4-1999-41890 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0035159-000
Chủ đơn: BATES WORLDWIDE, INC.
FUNCTION ECONOMICS TIMING AESTHETICSĐơn VN-4-1999-41889 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0035375-000
Chủ đơn: BATES WORLDWIDE, INC.
141 WORLDWIDEĐơn VN-4-1999-41888 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0056623-000
Chủ đơn: BATES WORLDWIDE, INC.
TÂN MỹĐơn VN-4-1999-41855 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0035219-000
Chủ đơn: Cơ sở Đỗ Thanh Hương
PENAC PĐơn VN-4-1999-41826 · nộp 18/05/1999 · văn bằng 4-0037849-000
Chủ đơn: PENERGETIC INTERNATIONAL AG
TTC Trần TrungĐơn VN-4-1999-41791 · nộp 17/05/1999 · văn bằng 4-0035373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và máy tính Trần Trung
SILK.TAX 9000Đơn VN-4-1999-41787 · nộp 17/05/1999 · văn bằng 4-0034834-000
Chủ đơn: Công ty bán lẻ tổng hợp Sài Gòn (TAX)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41750 · nộp 13/05/1999 · văn bằng 4-0035036-000
Chủ đơn: COMMERCIAL NOMINEES PTY LIMITED
BRIGHTPOINTĐơn VN-4-1999-41719 · nộp 10/05/1999 · văn bằng 4-0034932-000
Chủ đơn: BRIGHTPOINT, INC.(US), BRIGHTPOINT, INC.
YELLOWSTARĐơn VN-4-1999-41693 · nộp 10/05/1999 · văn bằng 4-0034492-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Minh Đức
HD Hạnh DungĐơn VN-4-1999-41674 · nộp 06/05/1999 · văn bằng 4-0035434-000
Chủ đơn: Cơ sở Hạnh Dung, Cơ sở Hạnh Dung(VN)
TIMBERLANDĐơn VN-4-1999-41666 · nộp 05/05/1999 · văn bằng 4-0061323-000
Chủ đơn: TBL LICENSING LLC, THE TIMBERLAND WORLD TRADING GMBH(DE)
DINING A LA CARDĐơn VN-4-1999-41657 · nộp 05/05/1999 · văn bằng 4-0035216-000
Chủ đơn: SIGNATURE FINANCIAL/MARKETING, INC.
DINING à la CARDĐơn VN-4-1999-41656 · nộp 05/05/1999 · văn bằng 4-0035215-000
Chủ đơn: SIGNATURE FINANCIAL/MARKETING, INC.
NP NEPONĐơn VN-4-1999-41637 · nộp 03/05/1999 · văn bằng 4-0036480-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoà Tấn Phát, Doanh nghiệp tư nhân thương mại Dân Sinh(VN), Doanh nghiệp tư nhân thương mại Lợi Sanh(VN)
TP TEIPIĐơn VN-4-1999-41636 · nộp 03/05/1999 · văn bằng 4-0034735-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoà Tấn Phát, Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Lợi Sanh(VN), Doanh nghiệp tư nhân thương mại Dân Sinh(VN)
THAI SONĐơn VN-4-1999-41628 · nộp 03/05/1999 · văn bằng 4-0034876-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Thái Sơn
BNPĐơn VN-4-1999-41624 · nộp 03/05/1999 · văn bằng 4-0034874-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị văn phòng BNP
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.