Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.609/6.633
DEUTSCHE MORGAN GRENFELLĐơn VN-4-1997-36010 · nộp 15/10/1997 · văn bằng 4-0030090-000
Chủ đơn: DEUTSCHE BANK AG
ALPHAPOWEREDĐơn VN-4-1997-35964 · nộp 11/10/1997 · văn bằng 4-0031396-000
Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION(US), COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP, L.P.
REEBOKĐơn VN-4-1997-35938 · nộp 08/10/1997 · văn bằng 4-0032773-000
Chủ đơn: REEBOK INTERNATIONAL LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35937 · nộp 08/10/1997 · văn bằng 4-0032772-000
Chủ đơn: REEBOK INTERNATIONAL LIMITED
IBCĐơn VN-4-1997-35919 · nộp 07/10/1997 · văn bằng 4-0030030-000
Chủ đơn: Công ty Nước giải khát quốc tế (INTERNATIONAL BEVERAGES COMPANY)
SHINSEGAEĐơn VN-4-1997-35899 · nộp 04/10/1997 · văn bằng 4-0029980-000
Chủ đơn: SHINSEGAE CO., LTD.(KR), SHINSEGAE DEPARTMENT STORE CO., LTD.(KR), SHINSEGAE Inc.
E. MARTĐơn VN-4-1997-35898 · nộp 04/10/1997 · văn bằng 4-0030248-000
Chủ đơn: SHINSEGAE CO., LTD.(KR), E-MART Inc., SHINSEGAE DEPARTMENT STORE CO., LTD.(KR), E-MART CO., LTD.(KR)
BHPĐơn VN-4-1997-35853 · nộp 30/09/1997 · văn bằng 4-0030233-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ Kiểm toán và Tư vấn kế toán BHP
AHAĐơn VN-4-1997-35651 · nộp 12/09/1997 · văn bằng 4-0029867-000
Chủ đơn: GOODWILL FOOD CO., LTD.
Gew GoodwillĐơn VN-4-1997-35649 · nộp 12/09/1997 · văn bằng 4-0029865-000
Chủ đơn: GOODWILL FOOD CO., LTD.
KANGAROOĐơn VN-4-1997-35648 · nộp 12/09/1997 · văn bằng 4-0033581-000
Chủ đơn: SUN LIM GARDEN FOODSTUFFS PTE. LTD., GOODWILL FOOD CO., LTD.(TH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35631 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0029828-000
Chủ đơn: ORANGE PERSONAL COMMUNICATIONS SERVICES LIMITED, ORANGE INTERNATIONAL DEVELOPMENTS LTD.(GB)
BENCHMARK SERVICED OFFICESĐơn VN-4-1997-35569 · nộp 06/09/1997 · văn bằng 4-0029537-000
Chủ đơn: THE ASCOTT LIMITED(SG), SCOTTS HOLDINGS LIMITED(SG), THE ASCOTT GROUP LIMITED(SG), ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE LTD
KIMĐơn VN-4-1997-35517 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029738-000
Chủ đơn: WORLD GOLD COUNCIL
ZIPPOĐơn VN-4-1997-35512 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029806-000
Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY
RESEARCH INTERNATIONLĐơn VN-4-1997-35398 · nộp 22/08/1997 · văn bằng 4-0031549-000
Chủ đơn: RESEARCH INTERNATIONAL GROUP LIMITED
MICROTESTĐơn VN-4-1997-35397 · nộp 22/08/1997 · văn bằng 4-0034496-000
Chủ đơn: RESEARCH INTERNATIONAL GROUP LIMITED
BLUEBELLĐơn VN-4-1997-35269 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029465-000
Chủ đơn: BLUEBELL LIMITED
TOM YEANĐơn VN-4-1997-35265 · nộp 12/08/1997 · văn bằng 4-0029463-000
Chủ đơn: TOMYEAN PUMP CO., LTD. (TW)
JINGLING MARKĐơn VN-4-1997-35154 · nộp 04/08/1997 · văn bằng 4-0029386-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ giao nhận Hoàng Nghĩa, Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tân Đức Lợi(VN), Công ty Thuỷ sản Chiến Thắng (Vicafsfood - Corporation)(VN)
FORMOSA MARKĐơn VN-4-1997-35148 · nộp 04/08/1997 · văn bằng 4-0029385-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Hoàng Nghĩa, Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tân Đức Lợi(VN), Công ty Thuỷ sản Chiến Thắng (Vicafsfood - Corporation)(VN)
SAM SAO MAIĐơn VN-4-1997-34844 · nộp 10/07/1997 · văn bằng 4-0029194-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ Quảng cáo Sao Mai
Ammirati Puris LintasĐơn VN-4-1997-34807 · nộp 08/07/1997 · văn bằng 4-0038183-000
Chủ đơn: LINTAS (THAILAND) LIMITED
ROYAL & SUN ALLIANCEĐơn VN-4-1997-34770 · nộp 03/07/1997 · văn bằng 4-0032690-000
Chủ đơn: ROYAL & SUN ALLIANCE INSURANCE GROUP PLC.(GB), ROYAL & SUN ALLIANCE INSURANCE GROUP PLC
ROYAL & SUN ALLIANCEĐơn VN-4-1997-34769 · nộp 03/07/1997 · văn bằng 4-0032689-000
Chủ đơn: ROYAL & SUN ALLIANCE INSURANCE GROUP PLC(GB), ROYAL & SUN ALLIANCE INSURANCE GROUP PLC
OFFICE 1 SUPERSTOREĐơn VN-4-1997-34757 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0032933-000
Chủ đơn: OFFICE 1 SUPERSTORES INTERNATIONAL, INC.
CALVIN KLEINĐơn VN-4-1997-34710 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028954-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
CALVIN KLEIN CKĐơn VN-4-1997-34709 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028953-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
AUTHENTICFITNESS.COMĐơn VN-4-1997-34656 · nộp 24/06/1997 · văn bằng 4-0028885-000
Chủ đơn: AUTHENTIC FITNESS PRODUCTS INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34646 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0028814-000
Chủ đơn: SOMERSET INTERNATIONAL MANAGEMENT (ASIA PACIFIC) PTE LTD., LIANG COURT HOSPITALITY (SINGAPORE) PTE. LTD.(SG)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.