Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.619/6.633
[Jia li]Đơn VN-4-1995-22359 · nộp 03/04/1995 · văn bằng 4-0018821-000
Chủ đơn: KUOK REGISTRATIONS LIMITED
KERRYĐơn VN-4-1995-22358 · nộp 03/04/1995 · văn bằng 4-0018820-000
Chủ đơn: KUOK REGISTRATIONS LIMITED
DUSKINĐơn VN-4-1995-22325 · nộp 30/03/1995 · văn bằng 4-0018773-000
Chủ đơn: DUSKIN CO., LTD.
GOLDSUNĐơn VN-4-1995-22267 · nộp 28/03/1995 · văn bằng 4-0018441-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Mặt Trời Vàng (GOLDSUN)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Mặt Trời Vàng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22157 · nộp 20/03/1995 · văn bằng 4-0022782-000
Chủ đơn: Taiwan External Trade Development Council
AMPMĐơn VN-4-1995-22115 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018569-000
Chủ đơn: ATLANTIC RICHFIELD COMPANY, ATLANTIC RICHFIELD COMPANY(US)
HITC-HANOI INTERNATIONAL TECHNOLOGY CENTREĐơn VN-4-1995-22094 · nộp 16/03/1995 · văn bằng 4-0017137-000
Chủ đơn: Trung Tâm Công Nghệ Quốc Tế Hà Nội
KINKO'SĐơn VN-4-1995-21963 · nộp 10/03/1995 · văn bằng 4-0018279-000
Chủ đơn: KINKOS VENTURES, INC(US), KINKO'S GRAPHICS CORPORATION(US), FedEx Office and Print Services, Inc., KINKO'S VENTURES, INC(US)
SEAPREXCOĐơn VN-4-1995-21890 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0017409-000
Chủ đơn: Công Ty Xuất Khẩu Thuỷ Sản Quảng Nam Đà Nẵng
VINALIMEXĐơn VN-4-1995-21836 · nộp 01/03/1995 · văn bằng 4-0017135-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Công nghiệp thực phẩm (VINALIMEX)
CROWNĐơn VN-4-1995-21835 · nộp 01/03/1995 · văn bằng 4-0018413-000
Chủ đơn: CROWN CO., CPAS
JET SHOPĐơn VN-4-1995-21798 · nộp 25/02/1995 · văn bằng 4-0019474-000
Chủ đơn: CONOCOPHILLIPS COMPANY, CONOCO INC(US)
JIFFY SHOPĐơn VN-4-1995-21797 · nộp 25/02/1995 · văn bằng 4-0018239-000
Chủ đơn: PTT RETAIL MANAGEMENT COMPANY LIMITED
GREYĐơn VN-4-1995-21688 · nộp 17/02/1995 · văn bằng 4-0018155-000
Chủ đơn: Grey Global Group LLC, GREY GLOBAL GROUP INC.(US), GREY ADVERTISING INC.(US)
VT- VIETRANSĐơn VN-4-1995-21687 · nộp 17/02/1995 · văn bằng 4-0016932-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giao nhận kho vận Ngoại Thương, Công Ty Giao Nhận Kho Vận Ngoại Thương(VN)
STANFORDĐơn VN-4-1995-21685 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018145-000
Chủ đơn: STANFORD HOTELS LICENSING LIMITED
GRAND STANFORDĐơn VN-4-1995-21684 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018144-000
Chủ đơn: STANFORD HOTELS LICENSING LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-21683 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018143-000
Chủ đơn: STANFORD HOTELS LICENSING LIMITED
C-CISCOĐơn VN-4-1995-21566 · nộp 07/02/1995 · văn bằng 4-0021663-000
Chủ đơn: THE COMMERCIAL & INDUSTRIAL SECURITY CORPORATION(SG), CISCO SECURITY PTE LTD.(SG), Certis Cisco Security Pte. Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-21547 · nộp 27/01/1995 · văn bằng 4-0018025-000
Chủ đơn: Công Ty Dầu Thực Vật-Hương Liệu Mỹ Phẩm Việt Nam VOCARIMEX
FOREVER YOUNGĐơn VN-4-1995-21546 · nộp 27/01/1995 · văn bằng 4-0018008-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Toàn Mỹ
TECHNIMEXĐơn VN-4-1995-21476 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0017960-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu Kỹ thuật (TECHNIMEX)(VN), Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ thuật - TECHNIMEX
AGREXPORTĐơn VN-4-1994-21048 · nộp 16/12/1994 · văn bằng 4-0017573-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu nông sản và thực phẩm Sài Gòn., Công ty Xuất Nhập Khẩu Nông Sản III TPHCM (VIETNAM NATIONAL AGRICULTURE PRODUCT IMPORT - EXPORT COMPANY)(VN), Công ty xuất nhập khẩu nông sản và thực phẩm thành phố Hồ Chí Minh(VN)
GLOBEĐơn VN-4-1994-21038 · nộp 15/12/1994 · văn bằng 4-0017566-000
Chủ đơn: CHINFON GLOBAL CORP
SENTRACHEMĐơn VN-4-1994-21008 · nộp 10/12/1994 · văn bằng 4-0018443-000
Chủ đơn: SENTRACHEM LTD.
USEPĐơn VN-4-1994-21007 · nộp 10/12/1994 · văn bằng 4-0017549-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Khoa Học - Đào Tạo Sản Xuất (USEP)
STAR MOVIESĐơn VN-4-1994-20935 · nộp 07/12/1994 · văn bằng 4-0017809-000
Chủ đơn: STAR TELEVISION PRODUCTIONS LIMITED
TICKETMASTERĐơn VN-4-1994-20888 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017364-000
Chủ đơn: TICKETMASTER CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

