Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.072/1.084
TECĐơn VN-4-1994-17566 · nộp 02/04/1994 · văn bằng 4-0020368-000
Chủ đơn: TOSHIBA TEC KABUSHIKI KAISHA (TOSHIBA TEC CORPORATION), KABUSHIKI KAISHA TEC (TEC CORPORATION)(JP), TOKYO DENKI KABUSHIKI KAISHA (TOKYO ELECTRIC CO., LTD)(JP)
CONCERTĐơn VN-4-1994-17565 · nộp 02/04/1994 · văn bằng 4-0014412-000
Chủ đơn: CONCERT HOLDING LIMITED(GB), BRITISH TELECOMMUNICATIONS PUBLIC LIMITED COMPANY(GB), CONCERT COMMUNICATIONS COMPANY(GB), BRITISH TELECOMMUNICATIONS PUBLIC LIMITED COMPANY
HL Hoa LongĐơn VN-4-1994-17533 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0014789-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại -dịch vụ Hoa Long
Hải Đường, Ha DuĐơn VN-4-1994-17528 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0014784-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng và thương mại Hải Đường (TNHH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-17523 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0014779-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại, Xây dựng và Du lịch T.C.T., Công ty Trách nhiệm hữu hạn T.C.T.(VN)
VIDACO VD VIệT DANHĐơn VN-4-1994-17422 · nộp 23/03/1994 · văn bằng 4-0014702-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sửa chữa cơ khí thương mại Việt Danh
Thế Kỷ TKĐơn VN-4-1994-17350 · nộp 16/03/1994 · văn bằng 4-0014560-000
Chủ đơn: Công ty giao thông thuỷ lợi Thế Kỷ (TNHH)
VIETA TVA VIETAĐơn VN-4-1994-17347 · nộp 16/03/1994 · văn bằng 4-0014637-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng - thương mại Việt á
MITICO MTCĐơn VN-4-1994-17346 · nộp 16/03/1994 · văn bằng 4-0014558-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng - Thương mại Minh Tiến
COMPAQĐơn VN-4-1994-17123 · nộp 01/03/1994 · văn bằng 4-0014754-000
Chủ đơn: COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES, INC.(US), COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US), COMPAQ TRADEMARK B.V.
COMPAQĐơn VN-4-1994-17122 · nộp 01/03/1994 · văn bằng 4-0014753-000
Chủ đơn: COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES, INC.(US), COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US), COMPAQ TRADEMARK B.V.
FUJIKAMA HIGH PERFORMANCE SERIESĐơn VN-4-1994-17121 · nộp 01/03/1994 · văn bằng 4-0016401-000
Chủ đơn: GENON TECHNOLOGY LIMITED
MECOMBĐơn VN-4-1994-17060 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014045-000
Chủ đơn: MECOMB SINGAPORE LIMITED
FOSTER WHEELERĐơn VN-4-1994-17019 · nộp 17/02/1994 · văn bằng 4-0015640-000
Chủ đơn: FOSTER WHEELER LLC
FWĐơn VN-4-1994-17018 · nộp 17/02/1994 · văn bằng 4-0015639-000
Chủ đơn: FOSTER WHEELER LLC
AMR SERVICESĐơn VN-4-1994-16978 · nộp 15/02/1994 · văn bằng 4-0014128-000
Chủ đơn: AMR Services Corporation
Thịnh Phát TPĐơn VN-4-1994-16960 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013939-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng Thịnh Phát
Phát Thành PT FATACOĐơn VN-4-1994-16959 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013924-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Phát Thành(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Phát Thành, Công ty TNHH Thương mại Phát Thành(VN), Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Phát Thành(VN)
CONARCOĐơn VN-4-1994-16957 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013922-000
Chủ đơn: Công ty Xây dựng số 3
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-16953 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013919-000
Chủ đơn: Công ty Kinh doanh Nhà Quận I
TBD Thái Bình DươngĐơn VN-4-1994-16933 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0014218-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Kỹ thuật Thái Bình Dương
DCĐơn VN-4-1994-16894 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0014294-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế và xây dựng DC, Công ty TNHH xây dựng DC(VN)
ADCĐơn VN-4-1994-16893 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0014293-000
Chủ đơn: Công ty TNHH và thiết kế tư vấn xây dựng ADC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-16866 · nộp 29/01/1994 · văn bằng 4-0014033-000
Chủ đơn: United Motor Works (SIAM) Limited
Diên Hồng D HĐơn VN-4-1994-16828 · nộp 26/01/1994 · văn bằng 4-0014006-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng thương mại du lịch Diên Hồng
WASEENCOĐơn VN-4-1994-16811 · nộp 25/01/1994 · văn bằng 4-0013784-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng cấp thoát nước
WASEENCOĐơn VN-4-1994-16810 · nộp 25/01/1994 · văn bằng 4-0013783-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng cấp thoát nước
WaseencoĐơn VN-4-1994-16809 · nộp 25/01/1994 · văn bằng 4-0013724-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng cấp thoát nước
P parkwayĐơn VN-4-1994-16752 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013766-000
Chủ đơn: PARKWAY HOLDINGS LIMITED
AMBERPACKĐơn VN-4-1994-16704 · nộp 13/01/1994 · văn bằng 4-0013991-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS COMPANY (DELAWARE CORPORATION)(US), ROHM AND HAAS COMPANY (DELAWARE CORPORATION)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.