Nhóm 38: Viễn thông
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.317 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 38 gồm những gì
Dịch vụ viễn thông.
Ví dụ hay gặp: cung cấp truy cập internet, truyền phát trực tuyến, tin nhắn, diễn đàn trực tuyến.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 38
Đơn có nhóm 38 — 11.317 đơn, trang 377/378
LARKĐơn VN-4-1992-07492 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006629-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
HITACHIĐơn VN-4-1992-07208 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007135-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI LTD)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07207 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007134-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI LTD)(JP), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI, LTD.)
OMNIĐơn VN-4-1992-07094 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006413-000
Chủ đơn: Omni Name Company, OMNI HOTELS INTERNATIONAL Limited(BM), OMNI HOTELS INTERNATIONAL LIMITED(BM)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07093 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006895-000
Chủ đơn: OMNI HOTELS INTERNATIONAL LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06896 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006181-000
Chủ đơn: HONG KONG TELECOMMUNICATIONS LIMITED, HONG KONG TELECOMMUNICATIONS LIMITED(HK)
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
THE RIGHT CHOICEĐơn VN-4-1992-06441 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005923-000
Chủ đơn: AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US), AT & T Corp
USA DIRECTĐơn VN-4-1992-06440 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005922-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US), AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T Corp(US)
AT&TĐơn VN-4-1992-06436 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005838-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US), AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T Corp(US)
AT&TĐơn VN-4-1992-06435 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0014359-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T corp(US), AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US), AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US)
MARLBOROĐơn VN-4-1992-06310 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005773-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC(US), Philip Morris Global Brands Inc.
VIRGINIA SLIMSĐơn VN-4-1992-06309 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005772-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC
PARLIAMENTĐơn VN-4-1992-06308 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005771-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC
MARLBOROĐơn VN-4-1992-06307 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005770-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PMPI LLC(US), Philip Morris Global Brands Inc.
TOSHIBAĐơn VN-4-1992-06281 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005868-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION), KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)(JP)
JARDINE MATHESONĐơn VN-4-1992-06273 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005754-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
[JARDINE MATHESON]Đơn VN-4-1992-06267 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005748-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
JARDINESĐơn VN-4-1992-06261 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005742-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
[Jardine Matheson]Đơn VN-4-1992-06255 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005736-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06249 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005730-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
JARDINESĐơn VN-4-1992-06243 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005724-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
BTĐơn VN-4-1992-06238 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005867-000
Chủ đơn: BRITISH TELECOMMUNICATIONS PUBLIC LTD CO
ANZ WORLDWIDEĐơn VN-4-1992-05740 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005301-000
Chủ đơn: AUSTRILIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD
ANZ GROUPĐơn VN-4-1992-05739 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005300-000
Chủ đơn: AUSTRILIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD
ANZ BANKĐơn VN-4-1992-05738 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005299-000
Chủ đơn: AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LIMITED, AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD(AU)
ANZĐơn VN-4-1992-05737 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005298-000
Chủ đơn: AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LIMITED, AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD(AU), AUSTRILIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD(AU)
CASIOĐơn VN-4-1991-05547 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0005177-000
Chủ đơn: CASIO KEISANKI KABUSHIKI KAISHA, CASIO KEISANKI KABUSHIKI KAISHA(JP)
TELEMAILĐơn VN-4-1991-04764 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004513-000
Chủ đơn: SPRINT INTERNATIONAL COMMUNCATIONS CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
