TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 39 gồm những gì

Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.

Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39

Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 962/969

  1. Hải á

    Đơn VN-4-1994-16829 · nộp 26/01/1994 · văn bằng 4-0014007-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hải á

  2. P parkway

    Đơn VN-4-1994-16753 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013767-000
    Chủ đơn: PARKWAY HOLDINGS LIMITED

  3. ICE

    Đơn VN-4-1993-16529 · nộp 24/12/1993 · văn bằng 4-0014051-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Quốc Thái

  4. Mẫu nhãn VN-4-1993-16492
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-16492 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0017329-000
    Chủ đơn: EVA AIRWAYS CORPORATION

  5. Vtb

    Đơn VN-4-1993-16341 · nộp 10/12/1993 · văn bằng 4-0013812-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh Dịch vụ Du lịch VTB

  6. Mẫu nhãn VN-4-1993-16278
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-16278 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013623-000
    Chủ đơn: CMA CGM Asia Pacific Limited

  7. Mẫu nhãn American President Lines
    American President Lines

    Đơn VN-4-1993-16277 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013622-000
    Chủ đơn: CMA CGM Asia Pacific Limited

  8. Mẫu nhãn APL
    APL

    Đơn VN-4-1993-16276 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013621-000
    Chủ đơn: CMA CGM Asia Pacific Limited

  9. Chanco Shipping

    Đơn VN-4-1993-16253 · nộp 06/12/1993 · văn bằng 4-0013606-000
    Chủ đơn: Công ty cung ứng tàu biển TPHCM

  10. AMANPULO

    Đơn VN-4-1993-16178 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013363-000
    Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED

  11. PRO DIVE

    Đơn VN-4-1993-16080 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0012859-000
    Chủ đơn: PRO DIVE INTERNATIONAL PTY LIMITED

  12. Mẫu nhãn KOREAN AIR
    KOREAN AIR

    Đơn VN-4-1993-16071 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0013445-000
    Chủ đơn: HANJIN KAL CORP., KOREAN AIRLINES CO., LTD.(KR)

  13. DATRANSERCO

    Đơn VN-4-1993-16032 · nộp 15/11/1993 · văn bằng 4-0013397-000
    Chủ đơn: Công ty dịch vụ vận tải thành phố Đà nẵng

  14. RIVERSIDE

    Đơn VN-4-1993-15971 · nộp 05/11/1993 · văn bằng 4-0013451-000
    Chủ đơn: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Công Thương

  15. PHAN ĐàO FDT

    Đơn VN-4-1993-15920 · nộp 02/11/1993 · văn bằng 4-0013266-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại du lịch Phan Đào

  16. SINGAPORE AIRLINES

    Đơn VN-4-1993-15742 · nộp 13/10/1993 · văn bằng 4-0012987-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  17. BĐ

    Đơn VN-4-1993-15716 · nộp 11/10/1993 · văn bằng 4-0016511-000
    Chủ đơn: Công ty Thương mại Dịch vụ Bạch Đằng

  18. Hải Vân Hotel

    Đơn VN-4-1993-15700 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013104-000
    Chủ đơn: Công ty du lịch dịch vụ Quảng Nam Đà Nẵng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.