Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 967/969
FEDERAL EXPRESSĐơn VN-4-1992-09429 · nộp 12/10/1992 · văn bằng 4-0008134-000
Chủ đơn: FEDERAL EXPRESS CORPORATION(US), FEDERAL EXPRESS CORPORATION- VOSA
Đơn VN-4-1992-07949 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0007094-000
Chủ đơn: Đại lý hàng hải Việt Nam - VIệT HOA VH
Đơn VN-4-1992-08926 · nộp 04/09/1992 · văn bằng 4-0007914-000
Chủ đơn: Trung tâm dịch vụ tổng hợp Việt Hoa - VICO
Đơn VN-4-1992-08238 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0007260-000
Chủ đơn: Công ty đóng gói bao bì VICO - EacBen
Đơn VN-4-1992-08516 · nộp 28/07/1992 · văn bằng 4-0007492-000
Chủ đơn: THE EAST ASIATIC COMPANY LTD.A/S (A/S DET OSTASIATISKE KOMPAGNI) - COVATO 2
Đơn VN-4-1992-08347 · nộp 13/07/1992 · văn bằng 4-0007324-000
Chủ đơn: Công ty vận tải ô tô số 2
DELTAĐơn VN-4-1992-08188 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007175-000
Chủ đơn: DELTA AIRLINES, INC.(US), DELTA AIR LINES, INC., DELTA CORPORATE INDENTITY, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08187 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007174-000
Chủ đơn: DELTA AIRLINES, INC.(US), DELTA AIR LINES, INC., DELTA CORPORATE INDENTITY, INC.(US)- ASEANA
Đơn VN-4-1992-07942 · nộp 04/06/1992 · văn bằng 4-0007083-000
Chủ đơn: ASEANA HOTEL CORPORATION LTD - TL Thăng Long TOUR
Đơn VN-4-1992-07731 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0008504-000
Chủ đơn: Văn Phòng Dịch Vụ Du Lịch Thăng Long - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-07700 · nộp 15/05/1992 · văn bằng 4-0005255-000
Chủ đơn: Công Ty Vận Tải và cung ứng Xăng Dầu Đường Biển - VT VIETRANS
Đơn VN-4-1992-07317 · nộp 09/04/1992 · văn bằng 4-0005225-000
Chủ đơn: Công ty giao nhận kho vận ngoại thương
HITACHIĐơn VN-4-1992-07208 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007135-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI LTD)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07207 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007134-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI LTD)(JP), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI, LTD.)- OMNI
Đơn VN-4-1992-07094 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006413-000
Chủ đơn: Omni Name Company, OMNI HOTELS INTERNATIONAL Limited(BM), OMNI HOTELS INTERNATIONAL LIMITED(BM) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-07093 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006895-000
Chủ đơn: OMNI HOTELS INTERNATIONAL LIMITED
FOUR SEASONS HOTELS RESORTSĐơn VN-4-1992-07020 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006412-000
Chủ đơn: Four Seasons Hotels (Netherlands) B.V., FOUR SEASONS HOTELS (BARBADOS ) LTD(IN)
QANTASĐơn VN-4-1992-06966 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006409-000
Chủ đơn: QANTAS AIRWAYS LIMITED(AU), QANTAS AIRWAYS LIMITED
SPIRIT OF AUSTRALIAĐơn VN-4-1992-06965 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006408-000
Chủ đơn: QANTAS AIRWAYS LIMITED(AU), QANTAS AIRWAYS LIMITED- QUANTAS WE GO FURTHER
Đơn VN-4-1992-06964 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006407-000
Chủ đơn: QANTAS AIRWAYS LIMITED - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06963 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006406-000
Chủ đơn: QANTAS AIRWAYS LIMITED(AU), QANTAS AIRWAYS LIMITED
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION- BUDGET
Đơn VN-4-1992-06497 · nộp 16/03/1992 · văn bằng 4-0005896-000
Chủ đơn: BUDGET RENT A CAR CORPORATION - TNT EXPRESS WORLDWIDE
Đơn VN-4-1992-06465 · nộp 12/03/1992 · văn bằng 4-0006012-000
Chủ đơn: TNT LIMITED
AMERICAN EXPRESSĐơn VN-4-1992-06451 · nộp 12/03/1992 · văn bằng 4-0006010-000
Chủ đơn: AMERICAN EXPRESS TRAVEL RELATED SERVICES COMPANY, INC.(US), AMERICAN EXPRESS COMPANY(US), AMERICAN EXPRESS MARKETING & DEVELOPMENT CORP.
AMEXĐơn VN-4-1992-06450 · nộp 12/03/1992 · văn bằng 4-0005879-000
Chủ đơn: AMERICAN EXPRESS COMPANY(US), AMERICAN EXPRESS MARKETING & DEVELOPMENT CORP.- AMERICAN EXPRESS TRAVEL SERVICE
Đơn VN-4-1992-06449 · nộp 12/03/1992 · văn bằng 4-0006009-000
Chủ đơn: AMERICAN EXPRESS TRAVEL RELATED SERVICES COMPANY, INC.(US), AMERICAN EXPRESS COMPANY(US), AMERICAN EXPRESS MARKETING & DEVELOPMENT CORP., INC.
AMERICAN EXPRESS CORPORATE 7997Đơn VN-4-1992-06448 · nộp 12/03/1992 · văn bằng 4-0006008-000
Chủ đơn: AMERICAN EXPRESS TRAVEL RELATED SERVICES COMPANY, INC.(US), AMERICAN EXPRESS COMPANY(US), AMERICAN EXPRESS MARKETING & DEVELOPMENT CORP.
AMEXĐơn VN-4-1992-06445 · nộp 12/03/1992 · văn bằng 4-0006006-000
Chủ đơn: AMERICAN EXPRESS COMPANY(US), AMERICAN EXPRESS MARKETING & DEVELOPMENT CORP.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.