Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 1.526/2.719
LAUREL VIP No1. High Quality Car ItemĐơn VN-4-2019-04439 · nộp 14/02/2019 · văn bằng 4-0403711-000
Chủ đơn: BAE KYOUNG LYUL
MISS GRAND INTERNATIONAL MGIĐơn VN-4-2019-04407 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0384154-000
Chủ đơn: Miss Grand International Public Company Limited
MOOD FOR BLOSSOMĐơn VN-4-2019-04397 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0389978-000
Chủ đơn: L’Oréal
DEARMAYĐơn VN-4-2019-04358 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0381269-000
Chủ đơn: BELECO CO.,LTD
KinoraĐơn VN-4-2019-04357 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0384953-000
Chủ đơn: Grand M&C Co., Ltd.
ZENNAĐơn VN-4-2019-04328 · nộp 12/02/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đầu Tư Và Thương Mại Nguyễn Lê
GerdemaĐơn VN-4-2019-04323 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0381266-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm SAFATIS
Đ T PĐơn VN-4-2019-04308 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0386385-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hóa Mỹ Phẩm Đại Toàn Phát
LOVE BABY AND PLANETĐơn VN-4-2019-04286 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0381282-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
HAKU BOTANICS SCIENCEĐơn VN-4-2019-04273 · nộp 11/02/2019
Chủ đơn: Shiseido Company, Limited
ICY AURORIZEDĐơn VN-4-2019-04272 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0384130-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
warabihadaĐơn VN-4-2019-04249 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0384277-000
Chủ đơn: Churacos Co.,Ltd
GRĐơn VN-4-2019-04204 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0574723-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
VDVCĐơn VN-4-2019-04199 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0384932-000
Chủ đơn: SHINSEGAE INTERNATIONAL INC.
D&GĐơn VN-4-2019-04188 · nộp 01/02/2019
Chủ đơn: DOLCE & GABBANA TRADEMARKS S.R.L.
YANAGIYA I U UĐơn VN-4-2019-04187 · nộp 01/02/2019
Chủ đơn: Yanagiya Honten Co., Ltd.
PERIOE ADVANCEĐơn VN-4-2019-04143 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0381640-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
M'SOLICĐơn VN-4-2019-04136 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0382939-000
Chủ đơn: SD BIOTECHNOLOGIES CO.,LTD.(KR), SD BIOTECHNOLOGIES CO., LTD.
hddn=labĐơn VN-4-2019-04135 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0382938-000
Chủ đơn: SD BIOTECHNOLOGIES CO., LTD., SD BIOTECHNOLOGIES CO., LTD.(KR)
BluMaanĐơn VN-4-2019-04127 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0384574-000
Chủ đơn: Atronarch Media Solutions, Inc.
JAJUĐơn VN-4-2019-04074 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0380034-000
Chủ đơn: SHINSEGAE INTERNATIONAL INC.
KENALLY ProfessionalĐơn VN-4-2019-04054 · nộp 01/02/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Ngọc Hiệp
ALLOFERONĐơn VN-4-2019-04048 · nộp 01/02/2019
Chủ đơn: Alloferon Limited Trade Development
P&M PassionĐơn VN-4-2019-04029 · nộp 31/01/2019 · văn bằng 4-0383577-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV DVP
ETIENNE JORCCI EJĐơn VN-4-2019-04028 · nộp 31/01/2019
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thùy Linh
[Almaengyi: viên đá nhỏ; chiyak: kem đánh răng]Đơn VN-4-2019-04022 · nộp 31/01/2019
Chủ đơn: GETPOST Co., Ltd.
SolidianĐơn VN-4-2019-04021 · nộp 31/01/2019 · văn bằng 4-0380029-000
Chủ đơn: GETPOST Co., Ltd.
Nha Đam Ninh Thuận Nhãn Hiệu Chứng NhậnĐơn VN-4-2019-04005 · nộp 31/01/2019 · văn bằng 4-0335146-000
Chủ đơn: Chi cục trồng trọt và bảo vệ thực vật tỉnh Ninh Thuận
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.