TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 1.552/2.717

  1. Mẫu nhãn Cường Hân
    Cường Hân

    Đơn VN-4-2018-40943 · nộp 21/11/2018 · văn bằng 4-0381066-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Phạm Thị Vân

  2. Mẫu nhãn BXXXY
    BXXXY

    Đơn VN-4-2018-40922 · nộp 21/11/2018 · văn bằng 4-0389602-000
    Chủ đơn: AJU COSMETIC CO., LTD

  3. Mẫu nhãn Buriel
    Buriel

    Đơn VN-4-2018-40921 · nộp 21/11/2018
    Chủ đơn: AJU COSMETIC CO., LTD

  4. Mẫu nhãn smile skin
    smile skin

    Đơn VN-4-2018-40909 · nộp 21/11/2018
    Chủ đơn: JUNG, SUNMOON

  5. Mẫu nhãn White Secret [Hayan Bimil: Bí mật trắng]
    White Secret [Hayan Bimil: Bí mật trắng]

    Đơn VN-4-2018-40900 · nộp 21/11/2018 · văn bằng 4-0390781-000
    Chủ đơn: JUNO COSMETIC CO.,LTD

  6. Mẫu nhãn ABSOLUTE NEW YORK
    ABSOLUTE NEW YORK

    Đơn VN-4-2018-40889 · nộp 21/11/2018 · văn bằng 4-0375024-000
    Chủ đơn: ABSOLUTE HOT NEW YORK CORP.

  7. Mẫu nhãn Bích Diệp
    Bích Diệp

    Đơn VN-4-2018-40868 · nộp 21/11/2018 · văn bằng 4-0383972-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH truyền thông và dịch vụ HAV

  8. Mẫu nhãn Dermal Queen
    Dermal Queen

    Đơn VN-4-2018-40866 · nộp 21/11/2018 · văn bằng 4-0387628-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm DERMAL CARE VN

  9. Mẫu nhãn MEN STAY SIMPLICITY
    MEN STAY SIMPLICITY

    Đơn VN-4-2018-40840 · nộp 21/11/2018 · văn bằng 4-0442119-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PARSLEY

  10. Mẫu nhãn SUR. MEDIC +
    SUR. MEDIC +

    Đơn VN-4-2018-40827 · nộp 21/11/2018 · văn bằng 4-0415407-000
    Chủ đơn: Outin futures Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn MENCODE
    MENCODE

    Đơn VN-4-2018-40756 · nộp 20/11/2018 · văn bằng 4-0400785-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng New Day

  12. Mẫu nhãn bengodi Hair therapy
    bengodi Hair therapy

    Đơn VN-4-2018-40723 · nộp 20/11/2018 · văn bằng 4-0378903-000
    Chủ đơn: KIM NAYEON, NOH CHIGU

  13. Mẫu nhãn HYPER CURL POWERFIX
    HYPER CURL POWERFIX

    Đơn VN-4-2018-40720 · nộp 20/11/2018
    Chủ đơn: L'OREAL

  14. Mẫu nhãn S SKINCEUTICALS ADVANCED PROFESSIONAL SKINCARE
    S SKINCEUTICALS ADVANCED PROFESSIONAL SKINCARE

    Đơn VN-4-2018-40719 · nộp 20/11/2018 · văn bằng 4-0412885-000
    Chủ đơn: L'OREAL

  15. Mẫu nhãn SKINCEUTICALS
    SKINCEUTICALS

    Đơn VN-4-2018-40718 · nộp 20/11/2018 · văn bằng 4-0412886-000
    Chủ đơn: L'OREAL

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.