TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 1.644/2.717

  1. Mẫu nhãn TANIDILIVER
    TANIDILIVER

    Đơn VN-4-2018-10652 · nộp 09/04/2018 · văn bằng 4-0373208-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tanida Pharma

  2. Mẫu nhãn TANINANOC
    TANINANOC

    Đơn VN-4-2018-10651 · nộp 09/04/2018 · văn bằng 4-0373207-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tanida Pharma

  3. Mẫu nhãn TANICUMIN
    TANICUMIN

    Đơn VN-4-2018-10650 · nộp 09/04/2018 · văn bằng 4-0373240-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tanida Pharma

  4. Mẫu nhãn J:DEW
    J:DEW

    Đơn VN-4-2018-10602 · nộp 09/04/2018 · văn bằng 4-0363984-000
    Chủ đơn: J'ERS CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn VIPMAY
    VIPMAY

    Đơn VN-4-2018-10591 · nộp 09/04/2018 · văn bằng 4-0365972-000
    Chủ đơn: Nguyễn Phú Thủy

  6. Mẫu nhãn PATTERN
    PATTERN

    Đơn VN-4-2018-10584 · nộp 09/04/2018 · văn bằng 4-0360809-000
    Chủ đơn: Lê Diệu Anh

  7. Mẫu nhãn MOPIDICK [MUHITEKI]
    MOPIDICK [MUHITEKI]

    Đơn VN-4-2018-10530 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0362352-000
    Chủ đơn: IKEDA MOHANDO CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn ATHLEISURE
    ATHLEISURE

    Đơn VN-4-2018-10517 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0352310-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  9. Mẫu nhãn LOVE BEAUTY & PLANET
    LOVE BEAUTY & PLANET

    Đơn VN-4-2018-10516 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0352311-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  10. Mẫu nhãn Village11Factory
    Village11Factory

    Đơn VN-4-2018-10498 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0362353-000
    Chủ đơn: PFD CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn OLion Nature's Story by KyungSeong
    OLion Nature's Story by KyungSeong

    Đơn VN-4-2018-10489 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0358859-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kyung Seong

  12. Mẫu nhãn Chemgreens
    Chemgreens

    Đơn VN-4-2018-10456 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0352331-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Liễu

  13. Mẫu nhãn Garden Me
    Garden Me

    Đơn VN-4-2018-10440 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0354249-000
    Chủ đơn: ABSOLUTE BY JIB Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn StemSup-DP
    StemSup-DP

    Đơn VN-4-2018-10439 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0356361-000
    Chủ đơn: Biotherapy Institute of Japan, Inc.

  15. Mẫu nhãn YTSARA Y
    YTSARA Y

    Đơn VN-4-2018-10397 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0361156-000
    Chủ đơn: YTSARA LIMITED

  16. Mẫu nhãn THIÊN DI TD
    THIÊN DI TD

    Đơn VN-4-2018-10386 · nộp 06/04/2018
    Chủ đơn: Tạ Quang Việt

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.