Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 1.666/2.719
epigen intimate gelĐơn VN-4-2018-03664 · nộp 31/01/2018
Chủ đơn: Nguyễn Sĩ Trung Kỳ
SKIN-CAP Champú SHAMPOO para la caspa y la seborrea anti-dandruff and anti-seborrheaĐơn VN-4-2018-03663 · nộp 31/01/2018
Chủ đơn: Nguyễn Sĩ Trung Kỳ

cicatrix crema reductora de cicatrices scar reducing creamĐơn VN-4-2018-03660 · nộp 31/01/2018
Chủ đơn: Nguyễn Sĩ Trung Kỳ
GenitureĐơn VN-4-2018-03655 · nộp 31/01/2018 · văn bằng 4-0357931-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
WHOO GONGJINHYANGĐơn VN-4-2018-03654 · nộp 31/01/2018 · văn bằng 4-0357932-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
SAPALY LADYHILL RESORT SĐơn VN-4-2018-03633 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0347646-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất hàng tiêu dùng Bình Tiên
Tứ Diệp ThảoĐơn VN-4-2018-03605 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0350388-000
Chủ đơn: Nguyễn Hải Phương
NABEEL - WIDIANĐơn VN-4-2018-03603 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0352139-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Châu
SKINDIGMĐơn VN-4-2018-03597 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0349958-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp ELSON
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-03595 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0388443-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Xuân FMCG INVESTMENT
Health LandĐơn VN-4-2018-03550 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0393765-000
Chủ đơn: HEALTHLAND (THAILAND) COMPANY LIMITED
MEDZAVYĐơn VN-4-2018-03535 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0386527-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Nguyệt Quế
CoCoNAM PURE PASSIONĐơn VN-4-2018-03526 · nộp 30/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ CATCHERS
WasaĐơn VN-4-2018-03520 · nộp 30/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa mỹ phẩm Quốc Tế
SaseĐơn VN-4-2018-03519 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0352670-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hóa Mỹ Phẩm Quốc Tế
DengoĐơn VN-4-2018-03518 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0352671-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hóa Mỹ Phẩm Quốc Tế
KodaĐơn VN-4-2018-03517 · nộp 30/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH Hóa Mỹ Phẩm Quốc Tế
YokoĐơn VN-4-2018-03516 · nộp 30/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH Hóa Mỹ Phẩm Quốc Tế
YokotaroĐơn VN-4-2018-03515 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0352672-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hóa Mỹ Phẩm Quốc Tế
sh shihiĐơn VN-4-2018-03514 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0358868-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên phân phối Quốc Tế Việt
Danapha elephantĐơn VN-4-2018-03507 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0350587-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược DANAPHA

LAUPROĐơn VN-4-2018-03462 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0366351-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn quốc tế ENTAID
Nước Hoa Hoàng Gia AL HARAMAINĐơn VN-4-2018-03456 · nộp 30/01/2018
Chủ đơn: Lê Thị Mộng Thành
TMĐơn VN-4-2018-03449 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0358869-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Newskins - Trúc Mai
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.