Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.354/2.719
deb Experts in Cleaning & HygieneĐơn VN-4-2009-13365 · nộp 02/07/2009 · văn bằng 4-0159505-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thiết bị và Sản phẩm Công nghiệp
HDPĐơn VN-4-2009-13317 · nộp 01/07/2009 · văn bằng 4-0154219-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Dương, Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Dương (VN)
Tân NhứtĐơn VN-4-2009-13276 · nộp 01/07/2009 · văn bằng 4-0155552-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Tân Nhứt
NaturianĐơn VN-4-2009-13255 · nộp 30/06/2009 · văn bằng 4-0153642-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Hoa Phát
NaturianĐơn VN-4-2009-13254 · nộp 30/06/2009 · văn bằng 4-0195719-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Hoa Phát
V-phano Lời khuyên đúngĐơn VN-4-2009-13247 · nộp 30/06/2009 · văn bằng 4-0165380-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm Pha No(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Pha No
V-phano Right advicesĐơn VN-4-2009-13246 · nộp 30/06/2009 · văn bằng 4-0165379-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm Pha No(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Pha No
remmersĐơn VN-4-2009-13186 · nộp 29/06/2009 · văn bằng 4-0185229-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thương mại Thiết bị và Sản phẩm Công nghiệp
BEAUTE de KOSE Moisture EngageĐơn VN-4-2009-13178 · nộp 29/06/2009 · văn bằng 4-0154295-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
Gold Gold KeyĐơn VN-4-2009-13174 · nộp 29/06/2009 · văn bằng 4-0154294-000
Chủ đơn: FACE YOUNG INTERNATIONAL CO., LTD.
G7 Spotlight Nước Rửa Chén V VADACO High QualityĐơn VN-4-2009-13105 · nộp 26/06/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Đạt
Original Christain Bernard BY Castang Cb ProductĐơn VN-4-2009-13098 · nộp 26/06/2009
Chủ đơn: Mrs. Nattar Ketprasert
LAMAMBOĐơn VN-4-2009-13074 · nộp 26/06/2009 · văn bằng 4-0157225-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yahon
SOFT 99Đơn VN-4-2009-13072 · nộp 26/06/2009
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại - dịch vụ Kim Vĩnh Phát
V Hair Grow PlusĐơn VN-4-2009-13062 · nộp 26/06/2009 · văn bằng 4-0156340-000
Chủ đơn: Actervis GmbH
VELFORM R New Today TMĐơn VN-4-2009-13056 · nộp 26/06/2009 · văn bằng 4-0156260-000
Chủ đơn: Actervis GmbH
iSL INDUSTEXSLĐơn VN-4-2009-13055 · nộp 26/06/2009 · văn bằng 4-0158061-000
Chủ đơn: Actervis GmbH
LAMOSIĐơn VN-4-2009-13036 · nộp 25/06/2009 · văn bằng 4-0222531-000
Chủ đơn: Cơ sở Lana
Trung Thành 1Đơn VN-4-2009-12935 · nộp 25/06/2009 · văn bằng 4-0158068-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Thiên Hương(VN), Nguyễn Trung Thành
KAURIĐơn VN-4-2009-12903 · nộp 25/06/2009 · văn bằng 4-0158481-000
Chủ đơn: Đinh Thị Khánh Ly
SPECTRABANĐơn VN-4-2009-12883 · nộp 24/06/2009 · văn bằng 4-0164360-000
Chủ đơn: Stiefel Laboratories, Inc.(US), STIEFEL LABORATORIES, INC. (a Delaware Corporation)(US), iNova Pharmaceuticals (Singapore) Pte. Limited
CIEL P&P Pure ParfumeĐơn VN-4-2009-12802 · nộp 24/06/2009
Chủ đơn: Trần Quang Tuấn
modlashĐơn VN-4-2009-12797 · nộp 24/06/2009 · văn bằng 4-0152935-000
Chủ đơn: Diệp Cẩm Nga, Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hoàng Nhật(VN)
ZENĐơn VN-4-2009-12776 · nộp 23/06/2009 · văn bằng 4-0184932-000
Chủ đơn: Shiseido Company, Limited(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
ZENĐơn VN-4-2009-12775 · nộp 23/06/2009 · văn bằng 4-0184931-000
Chủ đơn: Shiseido Company, Limited(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


